(Top Banner Ad)
debarment
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị

debarment

UK: /dɪˈbɑːmənt/ • US: /dɪˈbɑːrmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự cấm sự loại trừ sự đình chỉ quyền sự truất quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of officially excluding someone from something, especially from holding a position or participating in an activity.

Vietnamese Meaning

Hành động chính thức loại trừ ai đó khỏi một điều gì đó, đặc biệt là khỏi việc nắm giữ một vị trí hoặc tham gia vào một hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced debarment from government contracts after the scandal."

    "Công ty phải đối mặt với việc bị cấm tham gia đấu thầu các hợp đồng của chính phủ sau vụ bê bối."

  • "His debarment from the competition was a major setback."

    "Việc anh ta bị cấm tham gia cuộc thi là một trở ngại lớn."

  • "The lawyer faced debarment for unethical conduct."

    "Luật sư phải đối mặt với việc bị cấm hành nghề vì hành vi phi đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debar Cấm, loại trừ, ngăn chặn (ai đó tham gia hoặc hưởng quyền lợi)
Adjective debarred Bị cấm, bị loại khỏi
Noun debarrer Người hoặc cơ quan ra lệnh cấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desbarrer
Middle English
debarren
English
debarment

Nguồn gốc của sự ngăn cấm

Từ 'debarment' bắt nguồn từ động từ 'debar' (cấm, ngăn chặn). Gốc từ là sự kết hợp của tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ, rời khỏi') và 'bar' (nghĩa là 'thanh chắn, rào cản'). Ban đầu, 'debar' có nghĩa đen là tháo thanh chắn, nhưng sau này nó mang ý nghĩa là tạo ra rào cản, ngăn cản ai đó đi vào hoặc tham gia. Thêm hậu tố '-ment' biến nó thành danh từ, chỉ hành động hoặc tình trạng bị ngăn cấm chính thức, đặc biệt trong các vấn đề pháp lý hoặc hợp đồng.

Usage Note

Từ 'debarment' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và chính trị, đề cập đến việc cấm ai đó tham gia vào một hoạt động cụ thể do vi phạm quy tắc hoặc luật lệ. Khác với 'ban' (lệnh cấm), 'debarment' thường mang tính chất chính thức và có thời hạn cụ thể.

Prepositions

from

Debarment *from*: Chỉ rõ cái gì hoặc hoạt động gì mà ai đó bị cấm tham gia. Ví dụ: debarment from public office (cấm giữ chức vụ công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debarment
  • permanent permanent debarment
    (Sự cấm vĩnh viễn)
  • temporary temporary debarment
    (Sự cấm tạm thời)
  • mandatory mandatory debarment
    (Lệnh cấm bắt buộc (theo luật))
Verb + debarment
  • impose impose a debarment
    (Áp đặt lệnh cấm)
  • challenge challenge the debarment
    (Phản đối/khiếu nại lệnh cấm)
  • lift lift the debarment
    (Dỡ bỏ lệnh cấm)
Noun + debarment (Context)
  • contractor contractor debarment
    (Việc cấm nhà thầu (tham gia đấu thầu chính phủ))
  • professional professional debarment
    (Việc cấm hành nghề (trong một lĩnh vực cụ thể))

Idioms

  • Notice of Debarment

    Thông báo cấm vận/Thông báo loại trừ

    "The firm received a Notice of Debarment due to ethical violations."

    (Công ty đó nhận được Thông báo cấm vận vì vi phạm đạo đức.)

  • Grounds for debarment

    Cơ sở/Căn cứ để ra lệnh cấm

    "Fraud and corruption are common grounds for debarment in federal procurement."

    (Gian lận và tham nhũng là những căn cứ phổ biến để cấm vận trong các hoạt động mua sắm liên bang.)

  • The debarment process

    Quy trình loại trừ/cấm vận

    "The agency initiated the debarment process following the audit report."

    (Cơ quan đã khởi xướng quy trình loại trừ sau khi có báo cáo kiểm toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debarment

Danh từ
Lật mặt

Hành động chính thức loại trừ ai đó khỏi một điều gì đó, đặc biệt là khỏi việc nắm giữ một vị trí hoặc tham gia vào một hoạt động.

"The company faced debarment from government contracts after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debarment".

Công cụ chống tham nhũng

Trong hệ thống hành chính công phương Tây, đặc biệt là tại Hoa Kỳ và Châu Âu, 'debarment' là một công cụ pháp lý mạnh mẽ được các cơ quan chính phủ sử dụng để trừng phạt các nhà thầu hoặc cá nhân có hành vi sai trái (như hối lộ, lừa đảo, hoặc không hoàn thành hợp đồng nghiêm trọng). Mục đích không chỉ là trừng phạt mà còn là bảo vệ lợi ích công cộng bằng cách loại bỏ các bên không đáng tin cậy khỏi việc sử dụng tiền thuế.

Ảnh hưởng đến sự nghiệp

Đối với các chuyên gia trong lĩnh vực tài chính, luật pháp hoặc y tế, việc bị 'debarment' khỏi cơ quan quản lý (ví dụ: SEC, Bar Association) thường có nghĩa là chấm dứt sự nghiệp. Nó không chỉ là một hình phạt tài chính mà là sự mất đi vĩnh viễn quyền hành nghề, mang hàm ý đạo đức và pháp lý cực kỳ nghiêm trọng.