(Top Banner Ad)
disqualification
C1
noun C1 Pháp luật, Thể thao, Quản lý

disqualification

UK: /dɪsˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /dɪsˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự truất quyền sự loại bỏ sự tước quyền bị loại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of disqualifying or the state of being disqualified.

Vietnamese Meaning

Hành động truất quyền hoặc trạng thái bị truất quyền, loại bỏ khỏi cuộc đua hoặc vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His disqualification from the race was due to a false start."

    "Việc anh ấy bị truất quyền khỏi cuộc đua là do xuất phát sai."

  • "The company faced disqualification from bidding on government contracts."

    "Công ty đối mặt với việc bị truất quyền đấu thầu các hợp đồng chính phủ."

  • "Her age led to her disqualification from the competition."

    "Tuổi tác của cô ấy dẫn đến việc cô ấy bị loại khỏi cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun qualification sự đủ điều kiện, bằng cấp, chứng chỉ
Noun qualifier người/đội đủ điều kiện, vòng đấu loại
Noun disqualifier yếu tố/người gây truất quyền
Verb qualify đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn; cấp bằng/chứng chỉ
Verb disqualify truất quyền, loại bỏ, tuyên bố không đủ tư cách
Adjective qualified đủ tiêu chuẩn, có năng lực
Adjective unqualified không đủ tiêu chuẩn, thiếu năng lực
Adjective disqualified bị truất quyền, bị loại bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Thể thao, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Latin
facere
Medieval Latin
qualificare
Latin
dis-
Medieval Latin
disqualificare
Old French
desqualifier
English
disqualify
English
disqualification

Nguồn gốc của 'Disqualification'

Từ "disqualification" được ghép từ tiền tố "dis-" (có nghĩa là "không", "loại bỏ") và động từ "qualify" (có nghĩa là "đủ điều kiện", "làm cho phù hợp"). Nguồn gốc sâu xa hơn, "qualify" xuất phát từ tiếng Latin "qualis" (loại gì) và "facere" (làm), nghĩa là "làm cho có một phẩm chất nào đó". Vì vậy, "disqualification" theo nghĩa đen là "việc làm mất đi phẩm chất hoặc điều kiện cần thiết".

Usage Note

Sự truất quyền thường liên quan đến việc vi phạm các quy tắc hoặc không đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ thể thao đến chính trị và kinh doanh. Khác với 'ban' (cấm), 'disqualification' thường có thời hạn hoặc liên quan đến một sự kiện cụ thể, trong khi 'ban' có thể là vĩnh viễn hoặc dài hạn hơn.

Prepositions

for from

‘Disqualification for’ được dùng để chỉ lý do dẫn đến việc truất quyền. Ví dụ: disqualification for cheating. ‘Disqualification from’ được dùng để chỉ việc bị cấm tham gia vào một hoạt động cụ thể. Ví dụ: disqualification from the competition.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disqualification
  • automatic automatic disqualification
    (sự truất quyền tự động)
  • permanent permanent disqualification
    (sự truất quyền vĩnh viễn)
  • immediate immediate disqualification
    (sự truất quyền ngay lập tức)
  • temporary temporary disqualification
    (sự truất quyền tạm thời)
Verb + disqualification
  • face face disqualification
    (đối mặt với việc bị truất quyền)
  • lead to lead to disqualification
    (dẫn đến việc bị truất quyền)
  • impose a impose a disqualification
    (áp đặt lệnh truất quyền)
  • overturn a overturn a disqualification
    (lật ngược quyết định truất quyền)
  • suffer suffer disqualification
    (chịu sự truất quyền)
Noun phrases involving disqualification
  • grounds for grounds for disqualification
    (căn cứ để truất quyền)
  • period of period of disqualification
    (thời gian bị truất quyền)
  • threat of threat of disqualification
    (mối đe dọa bị truất quyền)

Idioms

  • a lifetime disqualification

    lệnh truất quyền suốt đời

    "The athlete received a lifetime disqualification for repeated doping offenses."

    (Vận động viên đó đã nhận lệnh truất quyền suốt đời vì tái phạm lỗi dùng doping.)

  • risk disqualification

    có nguy cơ bị truất quyền

    "Teams that don't follow the rules risk disqualification from the tournament."

    (Các đội không tuân thủ quy tắc có nguy cơ bị truất quyền khỏi giải đấu.)

  • suffer disqualification

    chịu sự truất quyền (từ một cuộc thi, chức vụ, v.v.)

    "After the scandal, the official suffered disqualification from public office."

    (Sau vụ bê bối, vị quan chức đó đã bị truất quyền khỏi chức vụ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disqualification

noun
Lật mặt

Hành động truất quyền hoặc trạng thái bị truất quyền, loại bỏ khỏi cuộc đua hoặc vị trí.

"His disqualification from the race was due to a false start."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he uses performance-enhancing drugs, he will face disqualification from the race.
Nếu anh ấy sử dụng các chất kích thích nâng cao hiệu suất, anh ấy sẽ phải đối mặt với việc bị loại khỏi cuộc đua.
Phủ định
If you don't follow the rules, you will be disqualified.
Nếu bạn không tuân theo các quy tắc, bạn sẽ bị loại.
Nghi vấn
Will she be disqualified if she arrives late?
Liệu cô ấy có bị loại nếu cô ấy đến muộn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had faced disqualification after the doping test came back positive.
Cô ấy đã đối mặt với việc bị loại sau khi kết quả kiểm tra doping cho kết quả dương tính.
Phủ định
He had not anticipated disqualification from the race due to his excellent performance.
Anh ấy đã không lường trước việc bị loại khỏi cuộc đua vì màn trình diễn xuất sắc của mình.
Nghi vấn
Had the team been disqualified before the final match due to a violation of the rules?
Đội đã bị loại trước trận chung kết do vi phạm luật lệ phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee disqualified the player after the foul in the last minute.
Trọng tài đã truất quyền thi đấu của cầu thủ sau pha phạm lỗi vào phút cuối.
Phủ định
She was not disqualified despite the minor rule violation.
Cô ấy không bị loại mặc dù vi phạm luật nhỏ.
Nghi vấn
Did his previous record lead to his disqualification from the competition?
Liệu thành tích trước đây của anh ấy có dẫn đến việc bị loại khỏi cuộc thi?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete has faced disqualification due to doping allegations.
Vận động viên đã đối mặt với việc truất quyền thi đấu do các cáo buộc sử dụng doping.
Phủ định
She has not been disqualified from the competition despite the controversy.
Cô ấy đã không bị truất quyền thi đấu khỏi cuộc thi mặc dù có tranh cãi.
Nghi vấn
Has the team been disqualified because of a technical violation?
Đội đó có bị truất quyền thi đấu vì vi phạm kỹ thuật không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's disqualification was a major setback.
Việc truất quyền thi đấu của đội là một trở ngại lớn.
Phủ định
The athlete's disqualification wasn't due to doping.
Việc truất quyền thi đấu của vận động viên không phải do sử dụng doping.
Nghi vấn
Was the runner's disqualification justified?
Việc truất quyền thi đấu của vận động viên chạy có chính đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disqualification".

Nguyên tắc Công bằng trong Thể thao

Trong nhiều môn thể thao, việc truất quyền (disqualification) là một hình phạt nghiêm khắc dành cho các hành vi vi phạm quy tắc như gian lận, sử dụng chất cấm (doping), hoặc không tuân thủ luật chơi. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và sự trong sạch của cuộc thi, giữ vững tinh thần thể thao.

Tiêu chuẩn Đạo đức và Pháp lý

Trong các lĩnh vực nghề nghiệp như y tế, luật pháp hoặc tài chính, việc truất quyền (ví dụ: thu hồi giấy phép hành nghề) là một biện pháp quan trọng để bảo vệ công chúng khỏi những người không đủ năng lực hoặc vi phạm đạo đức nghiêm trọng. Nó đảm bảo các tiêu chuẩn cao về chuyên môn và đạo đức được duy trì.