(Top Banner Ad)
sanction
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Luật pháp

sanction

UK: /ˈsæŋkʃən/ • US: /ˈsæŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh trừng phạt biện pháp trừng phạt sự phê chuẩn sự cho phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A threatened penalty for disobeying a law or rule.

Vietnamese Meaning

Một hình phạt được đe dọa áp dụng khi không tuân thủ luật lệ hoặc quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The UN imposed sanctions against the country for its human rights violations."

    "Liên Hợp Quốc đã áp đặt các biện pháp trừng phạt lên quốc gia đó vì những vi phạm nhân quyền."

  • "Economic sanctions are often used as a tool of foreign policy."

    "Các biện pháp trừng phạt kinh tế thường được sử dụng như một công cụ của chính sách đối ngoại."

  • "The council refused to sanction the building of the new road."

    "Hội đồng đã từ chối phê duyệt việc xây dựng con đường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sanction Sự phê chuẩn, sự cho phép; lệnh trừng phạt
Verb sanction Phê chuẩn, cho phép; trừng phạt
Adjective sanctioned Được phê chuẩn; bị trừng phạt
Adjective unsanctioned Không được phê chuẩn, không được phép
Noun sanctioner Người/tổ chức phê chuẩn hoặc áp đặt trừng phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sancire
Latin
sanctio
Old French
sanction
Middle English
sanctioun
English
sanction

Nguồn gốc kép của 'sanction'

Từ 'sanction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sancire', có nghĩa là 'làm cho thiêng liêng' hoặc 'xác nhận'. Ban đầu, nó liên quan đến các nghi lễ tôn giáo để ban phước hoặc phong thánh. Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành 'một sắc lệnh có tính ràng buộc', rồi từ đó sinh ra hai nghĩa đối lập nhau trong tiếng Anh hiện đại: 'sự cho phép, phê chuẩn' và 'hình phạt, cấm vận'.

Usage Note

Nghĩa này thường liên quan đến các biện pháp trừng phạt kinh tế hoặc chính trị mà một quốc gia hoặc tổ chức áp đặt lên một quốc gia hoặc tổ chức khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự phản đối và mong muốn thay đổi hành vi.

Prepositions

against on

Sanction against/on: thường dùng để chỉ đối tượng bị áp đặt lệnh trừng phạt. Ví dụ: sanctions against Russia; sanctions on Iran. 'Against' và 'on' có thể thay thế nhau trong nhiều trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanction
  • economic economic sanctions
    (các lệnh trừng phạt kinh tế)
  • international international sanctions
    (các lệnh trừng phạt quốc tế)
  • trade trade sanctions
    (các lệnh trừng phạt thương mại)
  • financial financial sanctions
    (các lệnh trừng phạt tài chính)
  • unilateral unilateral sanctions
    (các lệnh trừng phạt đơn phương)
  • official official sanction
    (sự phê chuẩn chính thức)
Verb + sanction
  • impose impose sanctions
    (áp đặt các lệnh trừng phạt)
  • lift lift sanctions
    (dỡ bỏ các lệnh trừng phạt)
  • apply apply sanctions
    (áp dụng các lệnh trừng phạt)
  • defy defy sanctions
    (bất chấp các lệnh trừng phạt)
  • seek seek sanction
    (tìm kiếm sự phê chuẩn)
  • give give sanction
    (cho phép, phê chuẩn)
Preposition + sanction
  • under under sanction
    (trong tình trạng bị trừng phạt)
  • without without sanction
    (không có sự cho phép)

Idioms

  • impose sanctions on someone/something

    Áp đặt lệnh trừng phạt lên ai/cái gì

    "The UN Security Council voted to impose sanctions on the rogue state."

    (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã bỏ phiếu áp đặt lệnh trừng phạt lên quốc gia bất trị.)

  • with the sanction of someone/an authority

    Với sự cho phép/phê chuẩn của ai đó/một cơ quan có thẩm quyền

    "The project was carried out with the sanction of the city council."

    (Dự án được thực hiện với sự phê chuẩn của hội đồng thành phố.)

  • lift sanctions

    Dỡ bỏ lệnh trừng phạt

    "The government hopes to lift sanctions soon if conditions are met."

    (Chính phủ hy vọng sẽ sớm dỡ bỏ các lệnh trừng phạt nếu các điều kiện được đáp ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanction

noun
Lật mặt

Một hình phạt được đe dọa áp dụng khi không tuân thủ luật lệ hoặc quy tắc.

"The UN imposed sanctions against the country for its human rights violations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country faced severe sanctions due to its human rights violations.
Quốc gia đó phải đối mặt với các lệnh trừng phạt nghiêm trọng do vi phạm nhân quyền.
Phủ định
The government did not approve any new sanctions against the company.
Chính phủ đã không phê duyệt bất kỳ lệnh trừng phạt mới nào đối với công ty.
Nghi vấn
Are economic sanctions the best way to resolve the conflict?
Liệu các biện pháp trừng phạt kinh tế có phải là cách tốt nhất để giải quyết xung đột?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government sanctions the use of these funds for the project.
Chính phủ phê duyệt việc sử dụng các quỹ này cho dự án.
Phủ định
Does the international community not sanction such behavior?
Phải chăng cộng đồng quốc tế không trừng phạt hành vi như vậy?
Nghi vấn
Is the sanction against the company effective?
Liệu lệnh trừng phạt đối với công ty có hiệu quả không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has sanctioned the use of the new drug.
Chính phủ đã phê duyệt việc sử dụng loại thuốc mới.
Phủ định
They have not sanctioned any further delays to the project.
Họ đã không cho phép bất kỳ sự chậm trễ nào nữa đối với dự án.
Nghi vấn
Has the UN sanctioned economic measures against the country?
Liên Hợp Quốc đã áp đặt các biện pháp kinh tế trừng phạt đối với quốc gia này chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government hadn't sanctioned the import of those goods. It's hurting local businesses.
Tôi ước chính phủ đã không trừng phạt việc nhập khẩu những hàng hóa đó. Nó đang gây tổn hại cho các doanh nghiệp địa phương.
Phủ định
If only the international community wouldn't sanction our country, things would be much better.
Giá mà cộng đồng quốc tế không trừng phạt đất nước chúng ta thì mọi thứ sẽ tốt hơn nhiều.
Nghi vấn
If only the council would sanction the building project, would we finally see some progress?
Giá mà hội đồng thông qua dự án xây dựng, liệu chúng ta có thấy tiến triển nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanction".

Từ đa nghĩa đối lập: Phê chuẩn và Trừng phạt

Một trong những điều thú vị nhất về 'sanction' là nó là một từ tự phản nghĩa (contronym), tức là nó có hai nghĩa hoàn toàn đối lập nhau. Nó có thể có nghĩa là 'sự cho phép, phê chuẩn chính thức' (approval) hoặc 'hình phạt, cấm vận' (penalty). Ví dụ, một chính phủ có thể 'sanction' một dự án (chấp thuận) nhưng cũng có thể 'sanction' một quốc gia khác (trừng phạt). Điều này có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.

Sanction trong quan hệ quốc tế

Trong bối cảnh quốc tế, 'sanction' thường dùng để chỉ các biện pháp trừng phạt kinh tế hoặc chính trị mà một quốc gia hoặc tổ chức (như Liên Hợp Quốc, EU) áp đặt lên một quốc gia khác để buộc quốc gia đó thay đổi chính sách hoặc hành vi. Đây là một công cụ quan trọng trong ngoại giao hiện đại.