debonair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
confident, stylish, and charming
Vietnamese Meaning
tự tin, lịch lãm và quyến rũ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a debonair character—successful, witty, and wonderfully charming."
"Anh ấy là một người đàn ông lịch lãm—thành công, dí dỏm và vô cùng quyến rũ."
-
"The debonair spy charmed the Countess with his wit and sophistication."
"Gã điệp viên lịch lãm đã chinh phục Nữ bá tước bằng sự dí dỏm và tinh tế của mình."
-
"He looked debonair in his tuxedo."
"Anh ấy trông thật lịch lãm trong bộ tuxedo của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | debonairly | một cách lịch lãm, phóng khoáng, tự tin |
| Noun | debonairness | sự lịch lãm, phong độ, phong thái tự tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'debonair' thường được dùng để miêu tả đàn ông. Nó mang ý nghĩa về sự tự tin, phong thái lịch thiệp, tao nhã và có sức hút. Nó khác với 'charming' ở chỗ nhấn mạnh vào vẻ ngoài bảnh bao và sự tự tin chứ không chỉ đơn thuần là sự duyên dáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be to be debonair (tỏ ra lịch lãm, phong độ)
-
look to look debonair (trông có vẻ lịch lãm và tự tin)
-
seem to seem debonair (dường như là một người lịch lãm, phóng khoáng)
-
effortlessly effortlessly debonair (lịch lãm một cách tự nhiên, không cần cố gắng)
-
coolly coolly debonair (lịch lãm một cách điềm tĩnh, ngầu)
-
suavely suavely debonair (lịch lãm một cách khéo léo, tinh tế)
-
gentleman a debonair gentleman (một quý ông lịch lãm)
-
smile a debonair smile (một nụ cười quyến rũ, tự tin)
-
charm debonair charm (sức quyến rũ lịch lãm)
Idioms
-
with a debonair air
với một phong thái lịch lãm và tự tin
"He walked into the party with a debonair air, charming everyone he met."
(Anh ấy bước vào bữa tiệc với một phong thái lịch lãm, làm xiêu lòng tất cả những người anh gặp.)
-
the debonair man about town
chàng trai sành điệu, lịch lãm của thành phố (người thường xuyên xuất hiện ở các sự kiện xã hội, tiệc tùng)
"As a debonair man about town, he knew all the best restaurants and clubs."
(Là một chàng trai lịch lãm sành điệu của thành phố, anh ấy biết tất cả các nhà hàng và câu lạc bộ tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
debonair
adjectivetự tin, lịch lãm và quyến rũ
"He's a debonair character—successful, witty, and wonderfully charming."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he wears that suit, he will look incredibly debonair. |
Nếu anh ấy mặc bộ vest đó, anh ấy sẽ trông vô cùng lịch lãm. |
| Phủ định | If he doesn't practice his presentation, he won't appear as debonair as he hopes. |
Nếu anh ấy không luyện tập bài thuyết trình, anh ấy sẽ không tỏ ra lịch lãm như anh ấy mong muốn. |
| Nghi vấn | Will he appear debonair if he chooses the tie? |
Liệu anh ấy có tỏ ra lịch lãm nếu anh ấy chọn chiếc cà vạt đó không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he was debonair. |
Cô ấy nói rằng anh ấy lịch lãm. |
| Phủ định | He said that he wasn't always debonair. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải lúc nào cũng lịch lãm. |
| Nghi vấn | She asked if he had been debonair at the party. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có lịch lãm tại bữa tiệc không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to charm everyone with his debonair style at the party. |
Anh ấy sẽ quyến rũ mọi người bằng phong cách lịch lãm của mình tại bữa tiệc. |
| Phủ định | She is not going to be debonair; she prefers a more casual approach. |
Cô ấy sẽ không tỏ ra lịch lãm; cô ấy thích một cách tiếp cận bình thường hơn. |
| Nghi vấn | Are they going to act debonair at the formal event tonight? |
Họ có định cư xử lịch lãm tại sự kiện trang trọng tối nay không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he arrives at the gala, he will have become quite the debonair gentleman. |
Khi anh ấy đến buổi dạ tiệc, anh ấy sẽ trở thành một quý ông lịch lãm. |
| Phủ định | By the end of the evening, she won't have found him debonair at all after his clumsy attempts to flirt. |
Vào cuối buổi tối, cô ấy sẽ không thấy anh ta lịch lãm chút nào sau những nỗ lực tán tỉnh vụng về của anh ta. |
| Nghi vấn | Will she have considered him debonair by the time he finishes telling his stories? |
Liệu cô ấy có coi anh ta lịch lãm khi anh ta kể xong những câu chuyện của mình không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a debonair gentleman. |
Anh ấy là một quý ông lịch lãm. |
| Phủ định | She is not debonair around strangers. |
Cô ấy không được lịch lãm khi ở gần người lạ. |
| Nghi vấn | Is he debonair when he attends parties? |
Anh ấy có lịch lãm khi tham dự các bữa tiệc không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were more debonair like James Bond. |
Tôi ước tôi thanh lịch hơn như James Bond. |
| Phủ định | If only he weren't so debonair; I might have a chance with her. |
Ước gì anh ta không thanh lịch đến thế; tôi có thể có cơ hội với cô ấy. |
| Nghi vấn | If only he could be debonair for the party. |
Giá mà anh ấy có thể thanh lịch cho bữa tiệc. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debonair".
