(Top Banner Ad)
sophisticated
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ

sophisticated

UK: /səˈfɪstɪˌkeɪtɪd/ • US: /səˈfɪstɪˌkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tinh vi phức tạp sành sỏi tinh tế có kiến thức uyên bác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having, revealing, or appealing to worldly knowledge and refinement and taste.

Vietnamese Meaning

Tinh vi, phức tạp, sành sỏi, có kiến thức uyên bác, có gu thẩm mỹ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a sophisticated taste in music."

    "Cô ấy có gu âm nhạc rất tinh tế."

  • "Modern cell phones are highly sophisticated pieces of technology."

    "Điện thoại di động hiện đại là những thiết bị công nghệ rất tinh vi."

  • "He has a sophisticated understanding of economics."

    "Anh ấy có một sự hiểu biết sâu sắc về kinh tế học."

  • "The restaurant offered a sophisticated menu with innovative dishes."

    "Nhà hàng cung cấp một thực đơn tinh tế với những món ăn sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sophistication sự tinh tế, sự phức tạp, sự sành điệu
Verb to sophisticate làm cho tinh vi/phức tạp; làm giả mạo (nghĩa cũ, ít dùng)
Adjective unsophisticated không tinh tế, đơn giản, ngây thơ
Noun sophist ngụy biện gia
Noun sophistry ngụy biện, phép ngụy biện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σοφιστής (sophistḗs)
Latin
sophisticare
Late Middle English
sophisticate
17th Century English
sophistication
18th Century English
sophisticated

Nguồn gốc từ 'người thông thái' đến 'phức tạp'

Từ 'sophisticated' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sophistes', có nghĩa là 'người thông thái' hoặc 'chuyên gia'. Tuy nhiên, ý nghĩa của từ này đã thay đổi theo thời gian. Trong tiếng Latin, 'sophisticare' có nghĩa là 'làm giả mạo', 'pha trộn tạp chất' hoặc 'đánh lừa'. Đến tiếng Anh, ban đầu 'sophisticated' cũng mang nghĩa tiêu cực là 'bị làm giả', 'không tự nhiên'. Mãi đến sau này, từ này mới phát triển ý nghĩa tích cực hơn, chỉ sự tinh tế, phức tạp, hoặc có kinh nghiệm và hiểu biết sâu rộng về thế giới.

Usage Note

Sophisticated thường được dùng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó phức tạp, tinh tế hoặc được phát triển cao. Nó có thể đề cập đến một người có nhiều kinh nghiệm và kiến thức về thế giới, hoặc một vật gì đó được thiết kế hoặc thực hiện với độ tinh xảo cao. Sự khác biệt với 'complex' là 'sophisticated' mang ý nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh sự tinh tế và thành thạo. So sánh với 'refined', 'sophisticated' nhấn mạnh kiến thức và kinh nghiệm rộng lớn hơn là sự thanh lịch đơn thuần.

Prepositions

in with

'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà sự tinh thông hoặc phức tạp được thể hiện (ví dụ: 'sophisticated in their approach'). 'With' thường được dùng để chỉ những đặc điểm hoặc yếu tố làm nên sự tinh vi (ví dụ: 'sophisticated with advanced technology').

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + sophisticated
  • highly highly sophisticated
    (cực kỳ tinh vi/phức tạp)
  • incredibly incredibly sophisticated
    (tinh vi/phức tạp đến khó tin)
  • technically technically sophisticated
    (phức tạp về mặt kỹ thuật)
  • culturally culturally sophisticated
    (tinh tế về mặt văn hóa)
Sophisticated + Danh từ
  • system sophisticated system
    (hệ thống tinh vi/phức tạp)
  • technology sophisticated technology
    (công nghệ tiên tiến/tinh xảo)
  • taste sophisticated taste
    (gu thẩm mỹ tinh tế)
  • palate sophisticated palate
    (vị giác tinh tế (trong ẩm thực))
  • argument sophisticated argument
    (lập luận sắc sảo/phức tạp)
  • person sophisticated person
    (người từng trải/tinh tế)

Idioms

  • sophisticated tastes

    gu thẩm mỹ tinh tế, sở thích cao cấp

    "She developed sophisticated tastes after living abroad for years."

    (Cô ấy đã hình thành gu thẩm mỹ tinh tế sau nhiều năm sống ở nước ngoài.)

  • a sophisticated palate

    vị giác tinh tế (có khả năng nhận biết và đánh giá hương vị phức tạp)

    "The chef has a sophisticated palate and can detect subtle flavors."

    (Vị đầu bếp có vị giác tinh tế và có thể phát hiện ra những hương vị tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sophisticated

Tính từ
Lật mặt

Tinh vi, phức tạp, sành sỏi, có kiến thức uyên bác, có gu thẩm mỹ cao.

"She has a sophisticated taste in music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sophisticated".

Sự Tinh Tế trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sophisticated' thường được dùng để miêu tả một người hoặc một thứ gì đó có sự tinh tế, phức tạp, sang trọng và có kinh nghiệm. Một người 'sophisticated' thường được hình dung là người có giáo dục tốt, hiểu biết rộng về nghệ thuật, văn hóa, ẩm thực, và có khả năng ứng xử khéo léo trong các tình huống xã hội. Điều này thường đối lập với sự 'ngây thơ' hoặc 'đơn giản'.

Lịch sử của sự Phức tạp và Ngụy biện

Mặc dù ngày nay 'sophisticated' mang nghĩa tích cực, nguồn gốc của nó từ 'sophistes' trong Hy Lạp cổ đại lại gắn liền với những nhà triết học ngụy biện – những người nổi tiếng với khả năng dùng lời lẽ khéo léo để thuyết phục người khác chấp nhận những lập luận sai lầm. Điều này tạo nên một lớp nghĩa thú vị cho từ, ám chỉ rằng sự 'tinh vi' đôi khi có thể ẩn chứa sự phức tạp hoặc sự tinh xảo đến mức khó nắm bắt, hoặc thậm chí là một chút xảo quyệt.