(Top Banner Ad)
post-mission review
C1
noun C1 Quản lý dự án, Quân sự, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

post-mission review

UK: /pəʊst ˈmɪʃən rɪˈvjuː/ • US: /poʊst ˈmɪʃən rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá sau nhiệm vụ tổng kết sau nhiệm vụ kiểm điểm sau nhiệm vụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal assessment or evaluation conducted after the completion of a mission, project, or significant event, to analyze its successes, failures, and lessons learned.

Vietnamese Meaning

Một đánh giá hoặc thẩm định chính thức được thực hiện sau khi hoàn thành một nhiệm vụ, dự án hoặc sự kiện quan trọng, để phân tích những thành công, thất bại và những bài học kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The post-mission review identified several areas where communication could be improved."

    "Đánh giá sau nhiệm vụ đã xác định một số lĩnh vực mà giao tiếp có thể được cải thiện."

  • "The team conducted a thorough post-mission review to identify areas for improvement."

    "Nhóm đã tiến hành một đánh giá sau nhiệm vụ kỹ lưỡng để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

  • "The report from the post-mission review highlighted the need for better coordination between different departments."

    "Báo cáo từ đánh giá sau nhiệm vụ nhấn mạnh sự cần thiết phải phối hợp tốt hơn giữa các phòng ban khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase post-mission review đánh giá sau nhiệm vụ
Adjective post-mission sau nhiệm vụ, hậu nhiệm vụ
Adjective pre-mission trước nhiệm vụ, tiền nhiệm vụ
Noun mission nhiệm vụ, sứ mệnh
Verb review xem xét lại, đánh giá
Noun review sự đánh giá, buổi xem xét
Noun reviewer người đánh giá, người xem xét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Quân sự, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post
Latin
missio
Old French
reveue
English
post-mission review

Nguồn gốc của 'Post-mission review'

Cụm từ 'post-mission review' được ghép từ tiền tố 'post-' (nghĩa là 'sau' trong tiếng Latin), danh từ 'mission' (sứ mệnh, nhiệm vụ, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'missio' – sự gửi đi) và danh từ/động từ 'review' (xem xét lại, đánh giá, từ tiếng Pháp cổ 'reveue'). Đây là một thuật ngữ hiện đại, được hình thành trực tiếp trong tiếng Anh để mô tả quá trình đánh giá sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án, nhằm rút ra bài học kinh nghiệm và cải thiện hiệu suất trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực quân sự, quản lý dự án và khoa học, nơi việc đánh giá sau nhiệm vụ là rất quan trọng để cải thiện các hoạt động trong tương lai. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ kinh nghiệm.

Prepositions

of on

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của đánh giá (ví dụ: post-mission review of the operation). 'on' có thể dùng để chỉ trọng tâm của đánh giá (ví dụ: post-mission review on team performance).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + post-mission review
  • conduct conduct a post-mission review
    (thực hiện buổi đánh giá sau nhiệm vụ)
  • hold hold a post-mission review
    (tổ chức buổi đánh giá sau nhiệm vụ)
  • perform perform a post-mission review
    (tiến hành đánh giá sau nhiệm vụ)
  • complete complete the post-mission review
    (hoàn thành việc đánh giá sau nhiệm vụ)
  • initiate initiate a post-mission review
    (khởi xướng buổi đánh giá sau nhiệm vụ)
Adjective + post-mission review
  • thorough a thorough post-mission review
    (một buổi đánh giá sau nhiệm vụ kỹ lưỡng)
  • comprehensive a comprehensive post-mission review
    (một buổi đánh giá sau nhiệm vụ toàn diện)
  • detailed a detailed post-mission review
    (một buổi đánh giá sau nhiệm vụ chi tiết)
  • effective an effective post-mission review
    (một buổi đánh giá sau nhiệm vụ hiệu quả)
  • mandatory a mandatory post-mission review
    (một buổi đánh giá sau nhiệm vụ bắt buộc)

Idioms

  • conduct a post-mission review

    tiến hành đánh giá sau nhiệm vụ

    "The team will conduct a post-mission review to identify lessons learned."

    (Nhóm sẽ tiến hành đánh giá sau nhiệm vụ để xác định các bài học kinh nghiệm.)

  • findings from the post-mission review

    những phát hiện từ buổi đánh giá sau nhiệm vụ

    "The findings from the post-mission review will be shared with all stakeholders."

    (Những phát hiện từ buổi đánh giá sau nhiệm vụ sẽ được chia sẻ với tất cả các bên liên quan.)

  • post-mission review report

    báo cáo đánh giá sau nhiệm vụ

    "We need to submit the post-mission review report by Friday."

    (Chúng ta cần nộp báo cáo đánh giá sau nhiệm vụ trước thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-mission review

noun
Lật mặt

Một đánh giá hoặc thẩm định chính thức được thực hiện sau khi hoàn thành một nhiệm vụ, dự án hoặc sự kiện quan trọng, để phân tích những thành công, thất bại và những bài học kinh nghiệm.

"The post-mission review identified several areas where communication could be improved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team appreciated having a thorough post-mission review after the challenging operation.
Nhóm đánh giá cao việc có một cuộc xem xét kỹ lưỡng sau nhiệm vụ sau hoạt động đầy thách thức.
Phủ định
They avoided conducting a post-mission review, which led to repeating the same mistakes.
Họ đã tránh thực hiện việc xem xét sau nhiệm vụ, điều này dẫn đến việc lặp lại những sai lầm tương tự.
Nghi vấn
Is scheduling a post-mission review a priority for the new project?
Việc lên lịch một cuộc xem xét sau nhiệm vụ có phải là ưu tiên cho dự án mới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's post-mission review was more thorough than last year's review.
Việc xem xét sau nhiệm vụ năm nay kỹ lưỡng hơn so với xem xét năm ngoái.
Phủ định
The team didn't find the post-mission review as helpful as they anticipated.
Nhóm không thấy việc xem xét sau nhiệm vụ hữu ích như họ dự đoán.
Nghi vấn
Is the upcoming post-mission review the most critical one we've had this quarter?
Liệu việc xem xét sau nhiệm vụ sắp tới có phải là quan trọng nhất mà chúng ta đã có trong quý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-mission review".

Văn hóa Học hỏi và Cải tiến liên tục

Khái niệm 'post-mission review' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây trong nhiều lĩnh vực chuyên nghiệp: tư duy học hỏi liên tục và cải tiến dựa trên kinh nghiệm thực tế. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích cặn kẽ những gì đã xảy ra – cả thành công lẫn thất bại – để rút ra 'bài học kinh nghiệm' (lessons learned) và áp dụng vào các dự án, nhiệm vụ tương lai. Điều này giúp các tổ chức và cá nhân phát triển bền vững.

Trách nhiệm giải trình và Minh bạch

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý dự án, quân sự, hàng không và các dịch vụ khẩn cấp, 'post-mission review' không chỉ là công cụ cải thiện mà còn là một phần của quy trình trách nhiệm giải trình và minh bạch. Nó đảm bảo rằng các quyết định và hành động được xem xét công khai, giúp các tổ chức xây dựng lòng tin và chứng minh khả năng tự điều chỉnh, tuân thủ các tiêu chuẩn cao nhất về hiệu suất và an toàn.