(Top Banner Ad)
after-action review
C1
danh từ C1 Quản lý, Quân sự, Kinh doanh

after-action review

UK: /ˈɑːftər ˈækʃən rɪˈvjuː/ • US: /ˈæftər ˈækʃən rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá sau hành động tổng kết sau hoạt động rút kinh nghiệm sau sự kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured review or debriefing process for analyzing what happened, why it happened, and how it can be done better by the participants and those responsible for the project or event.

Vietnamese Meaning

Một quy trình đánh giá hoặc báo cáo tóm tắt có cấu trúc để phân tích điều gì đã xảy ra, tại sao nó xảy ra và cách nó có thể được thực hiện tốt hơn bởi những người tham gia và những người chịu trách nhiệm cho dự án hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team conducted an after-action review after the project's completion to identify areas for improvement."

    "Nhóm đã thực hiện đánh giá sau hành động sau khi dự án hoàn thành để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

  • "The military uses after-action reviews to improve training exercises."

    "Quân đội sử dụng đánh giá sau hành động để cải thiện các bài tập huấn luyện."

  • "Our company implemented after-action reviews to increase efficiency and reduce errors."

    "Công ty chúng tôi đã triển khai đánh giá sau hành động để tăng hiệu quả và giảm lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Reviewer Người đánh giá/Người thực hiện đánh giá
Verb Review Xem xét, đánh giá lại
Noun Actionable item Mục hành động (Bài học cần triển khai)

Synonyms

post-project review (đánh giá sau dự án)retrospective (hồi tưởng)debriefing (báo cáo tóm tắt)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
After (adverb/prep.) + Action (noun)
English (14th Century)
Review (verb/noun)
US Military (1970s)
After-Action Review (AAR) (coined as a formal methodology)

Nguồn gốc Quân đội

Khái niệm “After-Action Review” được phát triển bởi Quân đội Hoa Kỳ, đặc biệt là tại Trung tâm Huấn luyện Quốc gia (NTC) vào những năm 1970. Mục đích là để các đơn vị nhanh chóng học hỏi từ các cuộc diễn tập hoặc nhiệm vụ thực tế. Phương pháp này tập trung vào bốn câu hỏi cốt lõi: Điều gì đã xảy ra? Tại sao nó xảy ra? Điều gì nên được cải thiện? Và làm thế nào chúng ta sẽ thực hiện nó lần sau?

Usage Note

After-action review (AAR) là một phương pháp có hệ thống để các tổ chức học hỏi từ những kinh nghiệm của họ. Nó tập trung vào việc xác định những gì đã xảy ra, tại sao nó xảy ra và làm thế nào để cải thiện hiệu suất trong tương lai. Khác với 'post-mortem', AAR thường diễn ra ngay sau sự kiện, và có tính xây dựng, không đổ lỗi.

Prepositions

of on about

'After-action review of' nhấn mạnh đối tượng được đánh giá. 'After-action review on' tương tự, nhưng có thể chỉ một phần của đối tượng. 'After-action review about' được sử dụng khi thảo luận chung chung hơn về quy trình đánh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + After-Action Review
  • Conduct conduct an after-action review
    (Tiến hành một buổi đánh giá sau hành động)
  • Facilitate facilitate the after-action review
    (Điều phối/hỗ trợ buổi đánh giá sau hành động)
  • Complete complete the after-action review
    (Hoàn thành việc đánh giá sau hành động)
Adjective + After-Action Review
  • Formal a formal after-action review
    (Một buổi đánh giá sau hành động chính thức)
  • Comprehensive a comprehensive after-action review
    (Một buổi đánh giá sau hành động toàn diện)
  • Successful a successful after-action review
    (Một buổi đánh giá sau hành động thành công)
After-Action Review + Noun/Preposition
  • findings after-action review findings
    (Các phát hiện/kết quả từ buổi đánh giá)
  • process the after-action review process
    (Quy trình đánh giá sau hành động)

Idioms

  • The AAR process

    Quy trình Đánh giá Sau Hành động (thường dùng từ viết tắt AAR)

    "The team must strictly follow the AAR process for every major project."

    (Nhóm phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình AAR cho mọi dự án lớn.)

  • Action items from the after-action review

    Các mục hành động (cần thực hiện) rút ra từ buổi đánh giá

    "We derived three key action items from the after-action review."

    (Chúng tôi đã rút ra ba mục hành động chính từ buổi đánh giá sau hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

after-action review

danh từ
Lật mặt

Một quy trình đánh giá hoặc báo cáo tóm tắt có cấu trúc để phân tích điều gì đã xảy ra, tại sao nó xảy ra và cách nó có thể được thực hiện tốt hơn bởi những người tham gia và những người chịu trách nhiệm cho dự án hoặc sự kiện.

"The team conducted an after-action review after the project's completion to identify areas for improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after-action review".

Văn hóa học hỏi không đổ lỗi

AAR được thiết kế để khuyến khích sự trung thực và minh bạch. Trong môi trường quân đội và doanh nghiệp áp dụng AAR, trọng tâm là phân tích hiệu suất và học hỏi kinh nghiệm, không phải là tìm kiếm người chịu trách nhiệm hoặc đổ lỗi. Điều này tạo ra một văn hóa cải tiến liên tục.

Ứng dụng trong Quản lý Dự án Agile

Phương pháp này đã lan rộng ra khỏi lĩnh vực quân sự và trở thành một công cụ quản lý dự án quan trọng. Trong các phương pháp phát triển linh hoạt (như Agile hoặc Scrum), AAR được biến thể thành 'Retrospective' (Buổi Hồi tưởng) để nhóm dự án xem xét chu kỳ làm việc vừa qua và cải thiện quy trình làm việc trong chu kỳ tiếp theo.