(Top Banner Ad)
debugger
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

debugger

UK: /diːˈbʌɡə/ • US: /diˈbʌɡər/

Nghĩa tiếng Việt

trình gỡ lỗi bộ gỡ lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software tool used to test and debug computer programs.

Vietnamese Meaning

Một công cụ phần mềm được sử dụng để kiểm tra và gỡ lỗi các chương trình máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The programmer used a debugger to find the cause of the crash."

    "Lập trình viên đã sử dụng một trình gỡ lỗi để tìm nguyên nhân gây ra sự cố."

  • "The debugger allowed him to step through the code line by line."

    "Trình gỡ lỗi cho phép anh ta đi qua từng dòng mã một."

  • "Using a debugger can save a lot of time when trying to fix a complex bug."

    "Sử dụng trình gỡ lỗi có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian khi cố gắng sửa một lỗi phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debugger Người gỡ lỗi, công cụ gỡ lỗi (trong lập trình máy tính)
Verb debug Gỡ lỗi, sửa lỗi (trong chương trình máy tính)
Noun bug Lỗi (trong chương trình máy tính), côn trùng
Adjective buggy Có nhiều lỗi, không ổn định (thường dùng để mô tả phần mềm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
bug (meaning 'defect')
English
debug
English
debugger

Bọ máy tính và Grace Hopper

Thuật ngữ "bug" (lỗi) trong ngữ cảnh máy tính được cho là xuất phát từ một sự cố lịch sử vào năm 1947. Các nhà khoa học tại Harvard, bao gồm Grace Hopper, tìm thấy một con bướm đêm (một loại 'bug') kẹt trong rơ-le của máy tính Mark II Aiken Relay Calculator, gây ra lỗi. Họ đã gỡ con bướm ra và ghi chú "First actual case of bug being found" (Trường hợp thực tế đầu tiên tìm thấy một 'bug'). Từ đó, "debug" (gỡ lỗi) ra đời, và "debugger" là người hoặc công cụ thực hiện việc này.

Usage Note

Debugger là một công cụ thiết yếu cho các lập trình viên. Nó cho phép họ theo dõi việc thực thi của chương trình, kiểm tra giá trị của các biến, và xác định vị trí của các lỗi (bugs). Debugger cung cấp nhiều chức năng như đặt điểm dừng (breakpoints), chạy từng bước (step-by-step execution), và kiểm tra giá trị các biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debugger
  • software software debugger
    (công cụ gỡ lỗi phần mềm)
  • hardware hardware debugger
    (công cụ gỡ lỗi phần cứng)
  • visual visual debugger
    (công cụ gỡ lỗi trực quan)
  • interactive interactive debugger
    (công cụ gỡ lỗi tương tác)
  • remote remote debugger
    (công cụ gỡ lỗi từ xa)
Verb + debugger
  • use use a debugger
    (sử dụng công cụ gỡ lỗi)
  • run run a debugger
    (chạy công cụ gỡ lỗi)
  • attach attach a debugger
    (đính kèm công cụ gỡ lỗi (vào một tiến trình))
  • launch launch a debugger
    (khởi chạy công cụ gỡ lỗi)
  • configure configure a debugger
    (cấu hình công cụ gỡ lỗi)

Idioms

  • step through a debugger

    Chạy từng bước chương trình bằng công cụ gỡ lỗi (để kiểm tra)

    "Developers often step through a debugger line by line to understand the flow of execution and find errors."

    (Các nhà phát triển thường chạy từng dòng mã bằng công cụ gỡ lỗi để hiểu luồng thực thi và tìm lỗi.)

  • break into a debugger

    Dừng chương trình đang chạy và chuyển quyền điều khiển sang công cụ gỡ lỗi

    "If the program encounters an unhandled exception, it will automatically break into a debugger."

    (Nếu chương trình gặp một ngoại lệ không được xử lý, nó sẽ tự động dừng và chuyển quyền điều khiển sang công cụ gỡ lỗi.)

  • attach a debugger to a process

    Kết nối công cụ gỡ lỗi với một tiến trình (chương trình) đang chạy

    "You can attach a debugger to a running process to inspect its memory and state in real-time."

    (Bạn có thể kết nối công cụ gỡ lỗi với một tiến trình đang chạy để kiểm tra bộ nhớ và trạng thái của nó theo thời gian thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debugger

Danh từ
Lật mặt

Một công cụ phần mềm được sử dụng để kiểm tra và gỡ lỗi các chương trình máy tính.

"The programmer used a debugger to find the cause of the crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been using a debugger to fix the code for hours.
Anh ấy đã sử dụng trình gỡ lỗi để sửa mã trong nhiều giờ.
Phủ định
They haven't been relying on a debugger to find the bug.
Họ đã không dựa vào trình gỡ lỗi để tìm lỗi.
Nghi vấn
Has she been testing the debugger on different systems?
Cô ấy đã thử nghiệm trình gỡ lỗi trên các hệ thống khác nhau chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debugger".

Giai thoại về "Bug" đầu tiên

Câu chuyện về việc tìm thấy một con bướm thật (một "bug") gây ra lỗi trong máy tính Mark II vào năm 1947 là một giai thoại nổi tiếng trong lịch sử điện toán phương Tây. Sự kiện này, được ghi nhận bởi Grace Hopper và nhóm của bà, đã củng cố mạnh mẽ việc sử dụng từ "bug" để chỉ lỗi phần mềm và "debugger" (người/công cụ gỡ lỗi) như một phần không thể thiếu của phát triển công nghệ.

Debugging: Nghệ thuật giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phát triển phần mềm, gỡ lỗi (debugging) không chỉ là một kỹ năng kỹ thuật mà còn được coi là một nghệ thuật giải quyết vấn đề. Một "debugger" giỏi không chỉ biết cách sử dụng công cụ mà còn phải có tư duy logic sắc bén, kiên nhẫn và khả năng suy luận để định vị và sửa chữa các lỗi phức tạp, đảm bảo sản phẩm cuối cùng hoạt động đáng tin cậy.