(Top Banner Ad)
decade after decade
B2
Cụm từ B2 Thời gian, Lịch sử, Xã hội

decade after decade

UK: /ˈdek.eɪd/ • US: /ˈdek.eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hết thập kỷ này đến thập kỷ khác qua nhiều thập kỷ trải qua nhiều thập kỷ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Over a long period of time, for many years or ten-year periods in a row.

Vietnamese Meaning

Hết thập kỷ này đến thập kỷ khác; qua nhiều năm, trải qua nhiều giai đoạn mười năm liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Decade after decade, the small town remained unchanged."

    "Hết thập kỷ này đến thập kỷ khác, thị trấn nhỏ vẫn không thay đổi."

  • "Decade after decade, scientists have been trying to find a cure for cancer."

    "Hết thập kỷ này đến thập kỷ khác, các nhà khoa học vẫn đang cố gắng tìm ra phương pháp chữa trị ung thư."

  • "The tradition has been passed down decade after decade."

    "Truyền thống đã được truyền lại hết thập kỷ này đến thập kỷ khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decade Thập kỷ (khoảng thời gian 10 năm)
Adjective decadal Thuộc về thập kỷ, kéo dài mười năm
Prefix deca- Tiền tố có nghĩa là 'mười' (ví dụ: decathlon - mười môn phối hợp, decagon - hình thập giác)

Synonyms

for decades (trong nhiều thập kỷ)year after year (năm này qua năm khác)generation after generation (thế hệ này qua thế hệ khác)

Related Words

century after century (thế kỷ này qua thế kỷ khác)

Subject Area

Thời gian, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
dekas (δεκάς)
Latin
decem
Old French
décade
English
decade

Nguồn Gốc Của 'Thập Kỷ'

Từ 'decade' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'dekas', có nghĩa là 'một nhóm mười'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bất kỳ nhóm mười nào, nhưng sau này được dùng phổ biến nhất để chỉ khoảng thời gian mười năm. Cụm từ 'decade after decade' nhấn mạnh sự lặp lại liên tục của các khoảng thời gian mười năm này, tạo ra ý niệm về một thời gian rất dài và bền bỉ.

Usage Note

Cụm từ 'decade after decade' nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại và kéo dài của một sự kiện, xu hướng, hoặc tình trạng qua nhiều khoảng thời gian 10 năm. Nó thường được sử dụng để diễn tả những thay đổi dần dần, sự phát triển chậm chạp, hoặc những vấn đề kéo dài. Nó mang sắc thái nhấn mạnh hơn so với chỉ nói 'for decades'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + decade after decade
  • continue to continue decade after decade
    (tiếp diễn từ thập kỷ này sang thập kỷ khác)
  • remain to remain unchanged decade after decade
    (vẫn không thay đổi qua nhiều thập kỷ)
  • last to last decade after decade
    (tồn tại hoặc kéo dài qua nhiều thập kỷ)
  • work to work decade after decade
    (làm việc miệt mài qua nhiều thập kỷ)
  • endure to endure decade after decade
    (tồn tại, chịu đựng qua nhiều thập kỷ)

Idioms

  • decade after decade

    Nhiều thập kỷ liên tiếp; một khoảng thời gian rất dài và không gián đoạn.

    "Decade after decade, the family has passed down the secret recipe for their famous sauce."

    (Từ thập kỷ này sang thập kỷ khác, gia đình đã truyền lại công thức bí mật cho món sốt nổi tiếng của họ.)

  • for decades on end

    Suốt nhiều thập kỷ liền, không ngừng nghỉ. (Một cụm từ tương tự, nhấn mạnh sự liên tục không nghỉ).

    "The old lighthouse has stood guard over the coastline for decades on end."

    (Ngọn hải đăng cổ đã đứng canh gác bờ biển suốt nhiều thập kỷ liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decade after decade

Cụm từ
Lật mặt

Hết thập kỷ này đến thập kỷ khác; qua nhiều năm, trải qua nhiều giai đoạn mười năm liên tiếp.

"Decade after decade, the small town remained unchanged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decade after decade".

Di Sản và Những Công Trình Trường Tồn

Cụm từ này thường được dùng khi nói về các công trình vĩ đại hoặc các tổ chức mất rất nhiều thời gian để xây dựng và tồn tại qua nhiều thế hệ. Ví dụ, các nhà thờ lớn ở châu Âu được xây dựng 'decade after decade', và các doanh nghiệp gia đình tồn tại 'decade after decade' được coi là biểu tượng của sự ổn định và truyền thống.

Sự Thay Đổi Giữa Các Thế Hệ

Trong văn hóa phương Tây, các giá trị xã hội, công nghệ và chính trị có thể thay đổi đáng kể qua mỗi thập kỷ. Cụm từ 'decade after decade' thường được dùng để nói về những truyền thống vẫn tồn tại bất chấp những thay đổi này, hoặc những vấn đề nan giải không được giải quyết qua nhiều thế hệ (như Boomers, Gen X, Millennials).