(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ decade
B1

decade

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thập kỷ mười năm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Decade'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoảng thời gian mười năm.

Definition (English Meaning)

A period of ten years.

Ví dụ Thực tế với 'Decade'

  • "The company has grown significantly in the last decade."

    "Công ty đã phát triển đáng kể trong thập kỷ vừa qua."

  • "The 1960s was a decade of great social change."

    "Những năm 1960 là một thập kỷ của những thay đổi xã hội lớn."

  • "He has been working in this field for almost two decades."

    "Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực này gần hai thập kỷ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Decade'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

century(thế kỷ)
year(năm)
millennium(thiên niên kỷ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Decade'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'decade' thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn mười năm cụ thể, ví dụ như 'the 1980s' (những năm 1980) hoặc 'the first decade of the 21st century' (thập kỷ đầu tiên của thế kỷ 21). Nó khác với 'ten years' ở chỗ 'decade' mang tính chất thời đại, gắn liền với một giai đoạn lịch sử hoặc văn hóa cụ thể. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng 'ten-year period' nếu muốn diễn đạt một cách trung lập.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in over

'in the decade': dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian mười năm đó. Ví dụ: 'Many important discoveries were made in the last decade.' ('over the decade': dùng để chỉ sự thay đổi hoặc xu hướng diễn ra trong suốt mười năm. Ví dụ: 'Technology has changed dramatically over the past decade.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Decade'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)