(Top Banner Ad)
decade
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Lịch sử

decade

UK: /ˈdek.eɪd/ • US: /ˈdek.eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thập kỷ mười năm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of ten years.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mười năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has grown significantly in the last decade."

    "Công ty đã phát triển đáng kể trong thập kỷ vừa qua."

  • "The 1960s was a decade of great social change."

    "Những năm 1960 là một thập kỷ của những thay đổi xã hội lớn."

  • "He has been working in this field for almost two decades."

    "Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực này gần hai thập kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decade thập kỷ (khoảng thời gian 10 năm)
Adjective decadal thuộc về thập kỷ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
déka
Greek
dekás
Late Latin
decada
Old French
decad
English
decade

Nguồn gốc 'Thập kỷ'

Từ 'decade' có một lịch sử phong phú bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Ban đầu, từ 'déka' có nghĩa là 'mười'. Sau đó, nó phát triển thành 'dekás' để chỉ 'một nhóm mười'. Qua tiếng Latin muộn là 'decada' và tiếng Pháp cổ là 'decad', cuối cùng nó trở thành 'decade' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa quen thuộc là 'khoảng thời gian mười năm'.

Usage Note

Từ 'decade' thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn mười năm cụ thể, ví dụ như 'the 1980s' (những năm 1980) hoặc 'the first decade of the 21st century' (thập kỷ đầu tiên của thế kỷ 21). Nó khác với 'ten years' ở chỗ 'decade' mang tính chất thời đại, gắn liền với một giai đoạn lịch sử hoặc văn hóa cụ thể. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng 'ten-year period' nếu muốn diễn đạt một cách trung lập.

Prepositions

in over

'in the decade': dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian mười năm đó. Ví dụ: 'Many important discoveries were made in the last decade.' ('over the decade': dùng để chỉ sự thay đổi hoặc xu hướng diễn ra trong suốt mười năm. Ví dụ: 'Technology has changed dramatically over the past decade.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decade
  • past the past decade
    (thập kỷ vừa qua)
  • last the last decade
    (thập kỷ gần đây nhất)
  • next the next decade
    (thập kỷ tới)
  • recent the recent decade
    (thập kỷ gần đây)
  • eventful an eventful decade
    (một thập kỷ đầy biến cố)
  • difficult a difficult decade
    (một thập kỷ khó khăn)
  • golden a golden decade
    (một thập kỷ vàng son)
Verb + decade
  • span span a decade
    (kéo dài suốt một thập kỷ)
  • mark mark a decade
    (đánh dấu một thập kỷ)
  • celebrate celebrate a decade
    (kỷ niệm một thập kỷ)
  • last last for a decade
    (kéo dài trong một thập kỷ)
Prepositional Phrases with decade
  • in in the past decade
    (trong thập kỷ vừa qua)
  • over over a decade
    (hơn một thập kỷ)
  • for for a decade
    (trong một thập kỷ)
  • at at the turn of the decade
    (vào thời điểm chuyển giao thập kỷ)

Idioms

  • a decade ago

    mười năm trước

    "I haven't seen him since a decade ago."

    (Tôi đã không gặp anh ấy kể từ mười năm trước.)

  • the turn of the decade

    thời điểm chuyển giao giữa hai thập kỷ (ví dụ từ thập kỷ 80 sang 90)

    "At the turn of the decade, technology began to accelerate rapidly."

    (Vào thời điểm chuyển giao thập kỷ, công nghệ bắt đầu phát triển nhanh chóng.)

  • a lost decade

    một thập kỷ mất mát/thất bại (thường dùng trong kinh tế khi tăng trưởng trì trệ)

    "Many economists refer to the 1990s in Japan as a lost decade due to economic stagnation."

    (Nhiều nhà kinh tế gọi thập niên 1990 ở Nhật Bản là một 'thập kỷ mất mát' do trì trệ kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decade

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian mười năm.

"The company has grown significantly in the last decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decade".

Kỷ niệm các cột mốc 10 năm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'decade' không chỉ là một đơn vị đo thời gian mà còn là một cột mốc quan trọng để kỷ niệm các sự kiện lớn. Ví dụ, các dịp kỷ niệm 10 năm (như kỷ niệm ngày cưới, ngày thành lập công ty) thường được coi là những dấu mốc đáng nhớ và thường được tổ chức long trọng.

Thập kỷ như một 'Thời đại'

Mỗi thập kỷ thường gắn liền với những xu hướng, sự kiện văn hóa và phong cách sống đặc trưng, định hình 'linh hồn' của thời kỳ đó. Ví dụ, 'Roaring Twenties' (thập niên 1920) nổi tiếng với sự bùng nổ kinh tế và văn hóa nhạc jazz, hay 'Swinging Sixties' (thập niên 1960) với phong trào phản văn hóa và âm nhạc rock.