year after year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Repeating every year; continuously over a period of years.
Vietnamese Meaning
Hàng năm, năm này qua năm khác; liên tục trong một khoảng thời gian nhiều năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Year after year, the company's profits have increased."
"Năm này qua năm khác, lợi nhuận của công ty đã tăng lên."
-
"The festival has been held in this town year after year."
"Lễ hội đã được tổ chức ở thị trấn này năm này qua năm khác."
-
"Year after year, she improved her skills."
"Năm này qua năm khác, cô ấy đã cải thiện kỹ năng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính liên tục và lặp đi lặp lại của một sự kiện hoặc tình huống qua nhiều năm. Nó thường được sử dụng để diễn tả một thói quen, một xu hướng, hoặc một điều gì đó không thay đổi. Cụm từ này tương tự như 'annually' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh sự kéo dài và liên tục hơn. So với 'every year', 'year after year' tạo cảm giác về một chu kỳ không đổi và có thể gợi ý một gánh nặng hoặc một sự quen thuộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
improve improve year after year (cải thiện năm này qua năm khác)
-
grow grow year after year (phát triển năm này qua năm khác)
-
decline decline year after year (suy giảm năm này qua năm khác)
-
continue continue year after year (tiếp tục năm này qua năm khác)
-
invest invest year after year (đầu tư năm này qua năm khác)
-
return return year after year (quay trở lại năm này qua năm khác)
-
happen happen year after year (xảy ra năm này qua năm khác)
Idioms
-
year after year
năm này qua năm khác; hết năm này đến năm khác (một cách liên tục, không ngừng nghỉ)
"The charity event raises more money year after year."
(Sự kiện từ thiện quyên góp được nhiều tiền hơn năm này qua năm khác.)
-
year in, year out
năm này qua năm khác; quanh năm suốt tháng (diễn tả sự thường xuyên, lặp đi lặp lại không thay đổi)
"They've been visiting the same holiday spot year in, year out for decades."
(Họ đã đến cùng một địa điểm nghỉ mát năm này qua năm khác trong nhiều thập kỷ.)
-
year by year
từng năm một; qua từng năm (thường nhấn mạnh sự thay đổi, tiến triển dần dần)
"The ancient city's ruins are slowly deteriorating year by year."
(Những tàn tích của thành phố cổ đang dần xuống cấp từng năm một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
year after year
Trạng ngữHàng năm, năm này qua năm khác; liên tục trong một khoảng thời gian nhiều năm.
"Year after year, the company's profits have increased."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Year after year, the company's profits have increased dramatically. |
Năm này qua năm khác, lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể. |
| Phủ định | Not year after year, but in a particularly challenging period, the business struggled. |
Không phải năm này qua năm khác, mà trong một giai đoạn đặc biệt khó khăn, doanh nghiệp đã phải vật lộn. |
| Nghi vấn | Does the team improve, year after year, with new members and training? |
Đội có cải thiện, năm này qua năm khác, với các thành viên mới và đào tạo không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Year after year, the company's profits increased. |
Năm này qua năm khác, lợi nhuận của công ty tăng lên. |
| Phủ định | Didn't the river flood the village year after year? |
Chẳng phải con sông đã làm ngập ngôi làng năm này qua năm khác sao? |
| Nghi vấn | Does she come back to visit her hometown year after year? |
Cô ấy có trở về thăm quê hương năm này qua năm khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "year after year".
