(Top Banner Ad)
year after year
B1
Trạng ngữ B1 Tổng quát

year after year

UK: /jɪə ˈɑːftə jɪə/ • US: /jɪr ˈæftər jɪr/

Nghĩa tiếng Việt

năm này qua năm khác hàng năm mỗi năm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Repeating every year; continuously over a period of years.

Vietnamese Meaning

Hàng năm, năm này qua năm khác; liên tục trong một khoảng thời gian nhiều năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Year after year, the company's profits have increased."

    "Năm này qua năm khác, lợi nhuận của công ty đã tăng lên."

  • "The festival has been held in this town year after year."

    "Lễ hội đã được tổ chức ở thị trấn này năm này qua năm khác."

  • "Year after year, she improved her skills."

    "Năm này qua năm khác, cô ấy đã cải thiện kỹ năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun year năm, niên khóa
Adjective yearly hàng năm, thường niên
Adverb yearly hàng năm, mỗi năm
Adjective annual hàng năm, thường niên
Adverb annually hàng năm, mỗi năm
Compound Noun New Year Năm Mới
Compound Adjective year-long kéo dài một năm, quanh năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yeh₁r- ('year, season')
Proto-Germanic
*jērą
Old English
gēar
Modern English
year
Proto-Indo-European
*ap- ('off, away')
Proto-Germanic
*aftarō ('behind, after')
Old English
æfter
Modern English
after

Nguồn gốc đơn giản nhưng mạnh mẽ

Cụm từ 'year after year' (năm này qua năm khác) được hình thành từ hai từ 'year' (năm) và 'after' (sau). Cả hai từ này đều có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng German và tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa cơ bản về thời gian và sự tiếp nối. Sự kết hợp trực tiếp này đã tạo nên một cụm từ mô tả sự lặp đi lặp lại một cách rõ ràng và mạnh mẽ, không có lịch sử phức tạp hay thay đổi ý nghĩa lớn lao nào qua thời gian.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính liên tục và lặp đi lặp lại của một sự kiện hoặc tình huống qua nhiều năm. Nó thường được sử dụng để diễn tả một thói quen, một xu hướng, hoặc một điều gì đó không thay đổi. Cụm từ này tương tự như 'annually' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh sự kéo dài và liên tục hơn. So với 'every year', 'year after year' tạo cảm giác về một chu kỳ không đổi và có thể gợi ý một gánh nặng hoặc một sự quen thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + year after year
  • improve improve year after year
    (cải thiện năm này qua năm khác)
  • grow grow year after year
    (phát triển năm này qua năm khác)
  • decline decline year after year
    (suy giảm năm này qua năm khác)
  • continue continue year after year
    (tiếp tục năm này qua năm khác)
  • invest invest year after year
    (đầu tư năm này qua năm khác)
  • return return year after year
    (quay trở lại năm này qua năm khác)
  • happen happen year after year
    (xảy ra năm này qua năm khác)

Idioms

  • year after year

    năm này qua năm khác; hết năm này đến năm khác (một cách liên tục, không ngừng nghỉ)

    "The charity event raises more money year after year."

    (Sự kiện từ thiện quyên góp được nhiều tiền hơn năm này qua năm khác.)

  • year in, year out

    năm này qua năm khác; quanh năm suốt tháng (diễn tả sự thường xuyên, lặp đi lặp lại không thay đổi)

    "They've been visiting the same holiday spot year in, year out for decades."

    (Họ đã đến cùng một địa điểm nghỉ mát năm này qua năm khác trong nhiều thập kỷ.)

  • year by year

    từng năm một; qua từng năm (thường nhấn mạnh sự thay đổi, tiến triển dần dần)

    "The ancient city's ruins are slowly deteriorating year by year."

    (Những tàn tích của thành phố cổ đang dần xuống cấp từng năm một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

year after year

Trạng ngữ
Lật mặt

Hàng năm, năm này qua năm khác; liên tục trong một khoảng thời gian nhiều năm.

"Year after year, the company's profits have increased."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Year after year, the company's profits have increased dramatically.
Năm này qua năm khác, lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể.
Phủ định
Not year after year, but in a particularly challenging period, the business struggled.
Không phải năm này qua năm khác, mà trong một giai đoạn đặc biệt khó khăn, doanh nghiệp đã phải vật lộn.
Nghi vấn
Does the team improve, year after year, with new members and training?
Đội có cải thiện, năm này qua năm khác, với các thành viên mới và đào tạo không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Year after year, the company's profits increased.
Năm này qua năm khác, lợi nhuận của công ty tăng lên.
Phủ định
Didn't the river flood the village year after year?
Chẳng phải con sông đã làm ngập ngôi làng năm này qua năm khác sao?
Nghi vấn
Does she come back to visit her hometown year after year?
Cô ấy có trở về thăm quê hương năm này qua năm khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "year after year".

Sự lặp lại của thời gian và sự kiên trì

Cụm từ 'year after year' không chỉ đơn thuần chỉ thời gian trôi qua, mà còn thường được dùng để nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ và không ngừng nghỉ trong một hành động, nỗ lực, hoặc sự phát triển. Nó thể hiện ý nghĩa của sự cam kết lâu dài và sự tích lũy qua thời gian.

Truyền thống và chu kỳ hàng năm

Nhiều nền văn hóa trên thế giới có các lễ hội, sự kiện, hoặc nghi lễ quan trọng diễn ra 'năm này qua năm khác'. Điều này thể hiện sự trân trọng truyền thống, duy trì bản sắc văn hóa và kỷ niệm các mốc thời gian quan trọng, từ Tết Nguyên Đán, Giáng Sinh cho đến các lễ hội mùa màng.