decanonization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of removing someone or something from a position of authority, reverence, or canonical status.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình loại bỏ ai đó hoặc điều gì đó khỏi vị trí có thẩm quyền, sự tôn kính hoặc vị thế chính thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decanonization of certain historical figures is a controversial topic."
"Việc loại bỏ một số nhân vật lịch sử nhất định khỏi vị thế được tôn kính là một chủ đề gây tranh cãi."
-
"The decanonization of traditional values is a trend in modern society."
"Sự suy giảm vai trò của các giá trị truyền thống là một xu hướng trong xã hội hiện đại."
-
"Some scholars argue for the decanonization of certain authors from the literary canon."
"Một số học giả tranh luận về việc loại bỏ một số tác giả nhất định khỏi danh sách các tác giả văn học được công nhận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | canon | Quy tắc, tiêu chuẩn; danh mục tác phẩm kinh điển được công nhận. |
| Adjective | canonical | Thuộc quy tắc, kinh điển, chính thống, được công nhận chính thức. |
| Verb | canonize | Phong thánh; công nhận một tác giả hay tác phẩm là kinh điển. |
| Noun | canonization | Sự phong thánh; sự công nhận là kinh điển. |
| Verb | decanonize | Tước bỏ danh hiệu thánh; loại bỏ một tác phẩm khỏi danh mục kinh điển. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo (ví dụ: loại bỏ một vị thánh khỏi danh sách các vị thánh được công nhận), văn hóa (ví dụ: giảm bớt sự quan trọng hoặc tầm ảnh hưởng của một tác phẩm nghệ thuật, một tác giả, hoặc một nhân vật lịch sử) hoặc chính trị (ví dụ, hạ bệ một nhà lãnh đạo). Nó nhấn mạnh sự đảo ngược của quá trình công nhận hoặc tôn vinh trước đó. Khác với 'desecration' (sự xúc phạm), 'decanonization' tập trung vào việc hạ bệ khỏi một vị trí tôn trọng, chứ không nhất thiết liên quan đến sự hủy hoại hay phỉ báng.
Prepositions
* `decanonization of X`: Sự loại bỏ X khỏi vị thế chính thống. * `decanonization from Y`: Sự loại bỏ khỏi vị thế Y (ví dụ: một vị trí quyền lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
call for the decanonization of a figure (kêu gọi tước bỏ danh hiệu thánh của một nhân vật)
-
lead to the decanonization of the author (dẫn đến việc loại bỏ tác giả khỏi danh sách kinh điển)
-
propose the decanonization of certain saints (đề xuất việc tước bỏ danh hiệu của một số vị thánh)
-
controversial decanonization (sự tước bỏ danh hiệu gây tranh cãi)
-
formal decanonization (sự tước bỏ danh hiệu chính thức)
-
literary decanonization (sự giải thiêng trong văn học (loại bỏ khỏi danh sách kinh điển))
-
process of decanonization (quá trình tước bỏ danh hiệu thánh / giải thiêng)
-
the possibility of decanonization (khả năng về việc tước bỏ danh hiệu thánh)
Idioms
-
literary decanonization
Quá trình một tác giả hoặc tác phẩm bị loại bỏ khỏi danh sách các tác phẩm văn học 'vĩ đại' hoặc 'thiết yếu' được công nhận (quy điển văn học).
"The professor argued for the literary decanonization of authors whose works promoted colonialist views."
(Vị giáo sư đã lập luận cho việc giải thiêng văn học đối với các tác giả có tác phẩm cổ xúy cho quan điểm thực dân.)
-
the decanonization of a public figure
Quá trình một nhân vật của công chúng, từng được tôn kính, mất đi vị thế và bị xã hội nhìn nhận một cách tiêu cực hoặc khắt khe hơn. Tương tự như 'thất thế', 'mất đi hào quang'.
"After the financial scandal was revealed, the media began the swift decanonization of the once-revered CEO."
(Sau khi vụ bê bối tài chính bị phanh phui, giới truyền thông đã bắt đầu quá trình 'giải thiêng' nhanh chóng vị CEO từng được kính trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decanonization
Danh từHành động hoặc quá trình loại bỏ ai đó hoặc điều gì đó khỏi vị trí có thẩm quyền, sự tôn kính hoặc vị thế chính thống.
"The decanonization of certain historical figures is a controversial topic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decanonization".
