(Top Banner Ad)
decanonization
C2
Danh từ C2 Tôn giáo, Văn hóa, Nghiên cứu xã hội

decanonization

UK: /diːˌkænənɪˈzeɪʃən/ • US: /diːˌkænənɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hạ bệ sự tước bỏ vị thế sự loại bỏ khỏi vị thế được tôn kính sự suy giảm vai trò (của một giá trị, một nhân vật, v.v.)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of removing someone or something from a position of authority, reverence, or canonical status.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình loại bỏ ai đó hoặc điều gì đó khỏi vị trí có thẩm quyền, sự tôn kính hoặc vị thế chính thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decanonization of certain historical figures is a controversial topic."

    "Việc loại bỏ một số nhân vật lịch sử nhất định khỏi vị thế được tôn kính là một chủ đề gây tranh cãi."

  • "The decanonization of traditional values is a trend in modern society."

    "Sự suy giảm vai trò của các giá trị truyền thống là một xu hướng trong xã hội hiện đại."

  • "Some scholars argue for the decanonization of certain authors from the literary canon."

    "Một số học giả tranh luận về việc loại bỏ một số tác giả nhất định khỏi danh sách các tác giả văn học được công nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canon Quy tắc, tiêu chuẩn; danh mục tác phẩm kinh điển được công nhận.
Adjective canonical Thuộc quy tắc, kinh điển, chính thống, được công nhận chính thức.
Verb canonize Phong thánh; công nhận một tác giả hay tác phẩm là kinh điển.
Noun canonization Sự phong thánh; sự công nhận là kinh điển.
Verb decanonize Tước bỏ danh hiệu thánh; loại bỏ một tác phẩm khỏi danh mục kinh điển.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Nghiên cứu xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κανών (kanṓn)
Latin
canōn
Late Latin
canonizare
English (via French)
canonize
English
decanonize
English
decanonization

Từ Cây Sậy Đo Lường Đến Quy Chuẩn

Gốc của từ 'canon' là 'kanṓn' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'cây sậy' hoặc 'thước đo'. Vì cây sậy thẳng, người ta dùng nó làm công cụ đo lường. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một 'quy tắc' hoặc 'tiêu chuẩn' để đánh giá mọi thứ. Nhà thờ Thiên chúa giáo sơ khai đã dùng từ này để chỉ danh sách các sách Kinh thánh được công nhận chính thức (quy điển Kinh thánh) và sau này là danh sách các vị thánh.

Tiền Tố 'De-': Sức Mạnh Đảo Ngược

Tiền tố 'de-' trong tiếng Anh thường có nguồn gốc từ Latin, mang ý nghĩa 'loại bỏ', 'đảo ngược' hoặc 'hủy bỏ'. Ví dụ như trong 'deactivate' (vô hiệu hóa) hay 'deconstruct' (giải cấu trúc). Khi kết hợp với 'canonization' (sự phong thánh), 'decanonization' mang nghĩa đen là 'quá trình đảo ngược việc phong thánh', tức là tước bỏ danh hiệu thánh.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo (ví dụ: loại bỏ một vị thánh khỏi danh sách các vị thánh được công nhận), văn hóa (ví dụ: giảm bớt sự quan trọng hoặc tầm ảnh hưởng của một tác phẩm nghệ thuật, một tác giả, hoặc một nhân vật lịch sử) hoặc chính trị (ví dụ, hạ bệ một nhà lãnh đạo). Nó nhấn mạnh sự đảo ngược của quá trình công nhận hoặc tôn vinh trước đó. Khác với 'desecration' (sự xúc phạm), 'decanonization' tập trung vào việc hạ bệ khỏi một vị trí tôn trọng, chứ không nhất thiết liên quan đến sự hủy hoại hay phỉ báng.

Prepositions

of from

* `decanonization of X`: Sự loại bỏ X khỏi vị thế chính thống. * `decanonization from Y`: Sự loại bỏ khỏi vị thế Y (ví dụ: một vị trí quyền lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decanonization
  • call for the decanonization of a figure
    (kêu gọi tước bỏ danh hiệu thánh của một nhân vật)
  • lead to the decanonization of the author
    (dẫn đến việc loại bỏ tác giả khỏi danh sách kinh điển)
  • propose the decanonization of certain saints
    (đề xuất việc tước bỏ danh hiệu của một số vị thánh)
Adjective + decanonization
  • controversial decanonization
    (sự tước bỏ danh hiệu gây tranh cãi)
  • formal decanonization
    (sự tước bỏ danh hiệu chính thức)
  • literary decanonization
    (sự giải thiêng trong văn học (loại bỏ khỏi danh sách kinh điển))
Noun + of + decanonization
  • process of decanonization
    (quá trình tước bỏ danh hiệu thánh / giải thiêng)
  • the possibility of decanonization
    (khả năng về việc tước bỏ danh hiệu thánh)

Idioms

  • literary decanonization

    Quá trình một tác giả hoặc tác phẩm bị loại bỏ khỏi danh sách các tác phẩm văn học 'vĩ đại' hoặc 'thiết yếu' được công nhận (quy điển văn học).

    "The professor argued for the literary decanonization of authors whose works promoted colonialist views."

    (Vị giáo sư đã lập luận cho việc giải thiêng văn học đối với các tác giả có tác phẩm cổ xúy cho quan điểm thực dân.)

  • the decanonization of a public figure

    Quá trình một nhân vật của công chúng, từng được tôn kính, mất đi vị thế và bị xã hội nhìn nhận một cách tiêu cực hoặc khắt khe hơn. Tương tự như 'thất thế', 'mất đi hào quang'.

    "After the financial scandal was revealed, the media began the swift decanonization of the once-revered CEO."

    (Sau khi vụ bê bối tài chính bị phanh phui, giới truyền thông đã bắt đầu quá trình 'giải thiêng' nhanh chóng vị CEO từng được kính trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decanonization

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình loại bỏ ai đó hoặc điều gì đó khỏi vị trí có thẩm quyền, sự tôn kính hoặc vị thế chính thống.

"The decanonization of certain historical figures is a controversial topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decanonization".

Tước Bỏ Danh Hiệu Thánh: Hiếm Có Trong Giáo Hội Công Giáo

Trong Giáo hội Công giáo La Mã, việc phong thánh (canonization) là một quy trình trang trọng. Tuy nhiên, việc tước bỏ danh hiệu thánh (decanonization) gần như chưa bao giờ xảy ra. Một khi ai đó đã được tuyên thánh, họ sẽ là thánh vĩnh viễn. Trường hợp phổ biến hơn là một vị thánh có thể bị xóa khỏi Lịch Phụng vụ chung nếu có nghi ngờ về sự tồn tại lịch sử của họ, nhưng về mặt kỹ thuật, họ vẫn được coi là một vị thánh.

Giải Thiêng Văn Học: Ai Quyết Định Tác Phẩm Nào Vĩ Đại?

Ngoài tôn giáo, khái niệm 'canon' (quy điển) rất quan trọng trong văn học, nghệ thuật. 'Quy điển văn học phương Tây' là tập hợp các tác phẩm được coi là kinh điển và có ảnh hưởng nhất. 'Decanonization' trong bối cảnh này là quá trình phê bình, đánh giá lại danh sách này, thường là để đưa vào thêm các tác phẩm của phụ nữ, các dân tộc thiểu số và các nền văn hóa ngoài phương Tây, làm cho danh sách trở nên đa dạng và toàn diện hơn.