(Top Banner Ad)
revisionism
C2
noun C2 Chính trị, Lịch sử, Triết học

revisionism

UK: /rɪˈvɪʒənɪzəm/ • US: /rɪˈvɪʒənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa xét lại sự xét lại
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The advocacy of revision of an accepted theory, doctrine, historical interpretation, or established practice.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa xét lại: Sự ủng hộ việc xem xét lại một lý thuyết, học thuyết, diễn giải lịch sử hoặc thông lệ đã được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His political views were labeled as revisionism because he challenged the core tenets of the party."

    "Quan điểm chính trị của ông bị gán mác là chủ nghĩa xét lại vì ông đã thách thức các nguyên tắc cốt lõi của đảng."

  • "Some historians accuse him of revisionism for downplaying the negative aspects of the regime."

    "Một số nhà sử học cáo buộc ông ta về chủ nghĩa xét lại vì đã hạ thấp các khía cạnh tiêu cực của chế độ."

  • "Revisionism within the scientific community is essential for progress."

    "Chủ nghĩa xét lại trong cộng đồng khoa học là điều cần thiết cho sự tiến bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revision Sự xem xét lại, sự sửa đổi
Noun revisionist Người theo chủ nghĩa xét lại
Verb revise Xem xét lại, sửa đổi
Adjective revisional Thuộc về sự xem xét lại, sửa đổi
Noun reviser Người sửa đổi, người xem xét lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
videre
Latin
revisio
English
revision
English
revisionism

Nguồn gốc từ 'Nhìn Lại'

Từ 'revisionism' có gốc từ tiếng Latin 'revisio', nghĩa là 'xem xét lại' hoặc 'nhìn lại'. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và động từ 'videre' (nhìn, thấy). Ban đầu, 'revision' chỉ hành động sửa đổi hay xem xét lại một văn bản. Sau này, với hậu tố '-ism', 'revisionism' mang ý nghĩa một học thuyết hoặc khuynh hướng chính trị/tư tưởng muốn xét lại hoặc thay đổi những quan điểm, lý thuyết, hay sự kiện lịch sử đã được chấp nhận.

Usage Note

Revisionism thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bóp méo hoặc xuyên tạc có chủ ý các sự kiện hoặc lý thuyết đã được thiết lập để phục vụ mục đích chính trị hoặc tư tưởng. Khác với 'reform' (cải cách) là một quá trình thay đổi dần dần và thường được coi là tích cực, 'revisionism' ngụ ý một sự thay đổi cơ bản và đôi khi gây tranh cãi. Nó khác với 'innovation' (đổi mới) ở chỗ đổi mới tạo ra điều gì đó mới mẻ, còn xét lại thường là việc diễn giải lại những gì đã có.

Prepositions

of in

‘Revisionism of’ được sử dụng để chỉ việc xét lại một lý thuyết hoặc học thuyết cụ thể. Ví dụ: 'revisionism of Marxist theory'. ‘Revisionism in’ được sử dụng để chỉ sự xét lại trong một lĩnh vực hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'revisionism in historical interpretation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revisionism
  • historical historical revisionism
    (chủ nghĩa xét lại lịch sử)
  • political political revisionism
    (chủ nghĩa xét lại chính trị)
  • ideological ideological revisionism
    (chủ nghĩa xét lại tư tưởng)
  • academic academic revisionism
    (chủ nghĩa xét lại trong giới học thuật)
  • outright outright revisionism
    (chủ nghĩa xét lại trắng trợn/hoàn toàn)
Verb + revisionism
  • accuse of accuse someone of revisionism
    (buộc tội ai đó theo chủ nghĩa xét lại)
  • engage in engage in revisionism
    (tham gia vào/thực hiện chủ nghĩa xét lại)
  • denounce denounce revisionism
    (tố cáo/lên án chủ nghĩa xét lại)
  • combat combat revisionism
    (chống lại chủ nghĩa xét lại)
  • reject reject revisionism
    (bác bỏ chủ nghĩa xét lại)

Idioms

  • historical revisionism

    Chủ nghĩa xét lại lịch sử (việc diễn giải lại các sự kiện lịch sử, đôi khi để thay đổi quan điểm đã được chấp nhận)

    "The author was criticized for engaging in historical revisionism by downplaying the atrocities of the war."

    (Tác giả bị chỉ trích vì theo chủ nghĩa xét lại lịch sử khi làm nhẹ đi các tội ác chiến tranh.)

  • accused of revisionism

    Bị buộc tội xét lại (thường trong bối cảnh chính trị hoặc học thuật khi ai đó thay đổi một quan điểm/học thuyết đã được chấp nhận)

    "The new party leader was accused of revisionism by the old guard for proposing radical changes."

    (Người lãnh đạo đảng mới bị phe bảo thủ cũ buộc tội xét lại vì đã đề xuất những thay đổi cấp tiến.)

  • ideological revisionism

    Chủ nghĩa xét lại tư tưởng (việc thay đổi hoặc diễn giải lại các nguyên tắc cốt lõi của một hệ tư tưởng)

    "Many saw his new policies as a form of ideological revisionism, departing from the party's founding principles."

    (Nhiều người coi các chính sách mới của ông là một hình thức của chủ nghĩa xét lại tư tưởng, đi chệch khỏi các nguyên tắc sáng lập của đảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revisionism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa xét lại: Sự ủng hộ việc xem xét lại một lý thuyết, học thuyết, diễn giải lịch sử hoặc thông lệ đã được chấp nhận.

"His political views were labeled as revisionism because he challenged the core tenets of the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian is going to challenge the established narrative with his revisionist interpretations.
Nhà sử học sẽ thách thức câu chuyện đã được thiết lập bằng những diễn giải theo chủ nghĩa xét lại của ông.
Phủ định
The committee is not going to endorse any policy that promotes historical revisionism.
Ủy ban sẽ không tán thành bất kỳ chính sách nào thúc đẩy chủ nghĩa xét lại lịch sử.
Nghi vấn
Are they going to accuse the author of revisionism because of his controversial claims?
Họ có định buộc tội tác giả về chủ nghĩa xét lại vì những tuyên bố gây tranh cãi của anh ta không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian will likely present a revisionist interpretation of the event in his next book.
Nhà sử học có lẽ sẽ trình bày một cách giải thích theo chủ nghĩa xét lại về sự kiện này trong cuốn sách tiếp theo của ông.
Phủ định
The committee is not going to accept any revisionism in the proposed curriculum changes.
Ủy ban sẽ không chấp nhận bất kỳ sự xét lại nào trong các thay đổi chương trình giảng dạy được đề xuất.
Nghi vấn
Will the younger generation embrace a new wave of revisionism regarding traditional values?
Thế hệ trẻ có đón nhận một làn sóng xét lại mới về các giá trị truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revisionism".

Chủ nghĩa xét lại lịch sử: Hai mặt của một vấn đề

Trong bối cảnh lịch sử, 'revisionism' có hai mặt. Một mặt, nó có thể là quá trình cần thiết và hợp pháp của việc xem xét lại các sự kiện lịch sử dựa trên bằng chứng mới hoặc những góc nhìn khác, giúp hiểu biết sâu sắc hơn về quá khứ. Mặt khác, nó cũng có thể ám chỉ những nỗ lực bóp méo hoặc phủ nhận các sự kiện lịch sử đã được xác minh, thường với mục đích chính trị hoặc ý thức hệ, chẳng hạn như phủ nhận Holocaust. Điều quan trọng là phải phân biệt giữa việc nghiên cứu lại một cách nghiêm túc và việc xuyên tạc lịch sử.

Revisionism trong Chủ nghĩa Marx

Thuật ngữ 'revisionism' từng được sử dụng rất phổ biến và mang tính tiêu cực trong chính trị cộng sản, đặc biệt là trong Chủ nghĩa Marx. Nó được dùng để chỉ những người hoặc nhóm cố gắng thay đổi hoặc 'xét lại' các học thuyết cơ bản của Chủ nghĩa Marx, thường là theo hướng hòa bình, cải cách thay vì cách mạng. Ví dụ, Eduard Bernstein là một nhân vật nổi tiếng bị buộc tội là 'revisionist' vì đề xuất rằng chủ nghĩa xã hội có thể đạt được thông qua cải cách dân chủ thay vì thông qua một cuộc cách mạng bạo lực.