(Top Banner Ad)
decapod
B2
noun B2 Động vật học

decapod

UK: /ˈdekəpɒd/ • US: /ˈdekəpɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

động vật mười chân giáp xác mười chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An order of crustaceans within the class Malacostraca, including many familiar groups, such as crabs, lobsters, crayfish, shrimp, and prawns.

Vietnamese Meaning

Một bộ động vật giáp xác thuộc lớp Malacostraca, bao gồm nhiều nhóm quen thuộc như cua, tôm hùm, tôm sông, tôm và tôm he.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lobsters are decapods that are prized for their meat."

    "Tôm hùm là loài giáp xác mười chân được đánh giá cao vì thịt của chúng."

  • "The decapod crustacean has five pairs of walking legs."

    "Loài giáp xác mười chân này có năm cặp chân bò."

  • "Many decapods are commercially important as a food source."

    "Nhiều loài giáp xác mười chân có tầm quan trọng thương mại như một nguồn thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Decapoda Bộ Giáp xác Mười chân (tên phân loại khoa học cho nhóm động vật này)
Adjective decapodan Thuộc về hoặc liên quan đến bộ giáp xác mười chân
Adjective decapodous Có mười chân (tính từ khoa học mô tả)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δέκα (deka, ten)
Ancient Greek
πόδος (podos, foot)
Scientific Latin
Decapoda (the order name)
English
decapod

Nguồn gốc 'Mười Chân'

Từ 'decapod' được cấu tạo từ hai gốc từ Hy Lạp cổ đại: 'deka' nghĩa là mười, và 'podos' nghĩa là chân. Do đó, 'decapod' có nghĩa đen là 'mười chân'—mô tả chính xác đặc điểm của các loài giáp xác trong bộ này, chẳng hạn như cua, tôm hùm và tôm, chúng đều có năm cặp chân (tổng cộng mười chân) gắn vào phần ngực.

Usage Note

Từ 'decapod' dùng để chỉ một nhóm lớn các loài giáp xác có đặc điểm chung là có mười chân. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và sinh học để phân loại và mô tả các loài động vật này. Sự khác biệt giữa các loài decapod (ví dụ: tôm và cua) nằm ở hình thái và lối sống của chúng, nhưng chúng đều có mười chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decapod
  • marine marine decapod species
    (các loài giáp xác mười chân sống ở biển)
  • fossil fossil decapod remains
    (tàn dư hóa thạch của loài giáp xác mười chân)
  • large large decapod crustaceans
    (các loài giáp xác mười chân cỡ lớn)
Classificatory Noun + decapod
  • crustacean a crustacean decapod
    (một loài giáp xác thuộc bộ mười chân)
  • order the decapod order
    (Bộ Giáp xác Mười chân (Decapoda))

Idioms

  • true decapod crustaceans

    các loài giáp xác mười chân thực sự (chỉ các loài cua, tôm, tôm hùm)

    "Shrimp and crabs are classified as true decapod crustaceans."

    (Tôm và cua được phân loại là các loài giáp xác mười chân thực sự.)

  • decapod larval stages

    các giai đoạn ấu trùng của giáp xác mười chân

    "The environmental changes severely impact decapod larval stages."

    (Những thay đổi môi trường tác động nghiêm trọng đến các giai đoạn ấu trùng của giáp xác mười chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decapod

noun
Lật mặt

Một bộ động vật giáp xác thuộc lớp Malacostraca, bao gồm nhiều nhóm quen thuộc như cua, tôm hùm, tôm sông, tôm và tôm he.

"Lobsters are decapods that are prized for their meat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist identified a new species of decapod during the expedition.
Nhà khoa học đã xác định một loài giáp xác mười chân mới trong cuộc thám hiểm.
Phủ định
That is not a decapod; it only has eight legs.
Đó không phải là một loài giáp xác mười chân; nó chỉ có tám chân.
Nghi vấn
Is a crab considered a decapod?
Liệu cua có được coi là một loài giáp xác mười chân không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marine biologist will study the decapod population next year.
Nhà sinh vật biển sẽ nghiên cứu quần thể động vật mười chân vào năm tới.
Phủ định
They are not going to find many decapods in that polluted area.
Họ sẽ không tìm thấy nhiều động vật mười chân ở khu vực ô nhiễm đó.
Nghi vấn
Will the new regulations protect the decapod habitats?
Liệu các quy định mới có bảo vệ môi trường sống của động vật mười chân không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marine biologist is studying how the decapods are adapting to the warming ocean.
Nhà sinh vật học biển đang nghiên cứu cách các loài decapod thích nghi với sự ấm lên của đại dương.
Phủ định
The chef is not preparing decapods for the seafood platter tonight.
Đầu bếp không chuẩn bị decapod cho đĩa hải sản tối nay.
Nghi vấn
Are the decapods in this tank exhibiting signs of stress?
Các loài decapod trong bể này có đang biểu hiện các dấu hiệu căng thẳng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the migration patterns of decapods for years.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu các kiểu di cư của động vật mười chân trong nhiều năm.
Phủ định
The research team hasn't been focusing solely on decapods; they've also been observing other marine invertebrates.
Nhóm nghiên cứu không chỉ tập trung vào động vật mười chân; họ cũng đang quan sát các động vật không xương sống biển khác.
Nghi vấn
Has the local fishing industry been reporting a decrease in decapod catches lately?
Ngành đánh bắt cá địa phương có báo cáo sự sụt giảm số lượng đánh bắt động vật mười chân gần đây không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A decapod is a crustacean with ten legs.
Động vật mười chân là một loài giáp xác có mười chân.
Phủ định
The sea creature is not a decapod if it doesn't have ten legs.
Sinh vật biển không phải là động vật mười chân nếu nó không có mười chân.
Nghi vấn
Is a lobster a decapod?
Tôm hùm có phải là động vật mười chân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decapod".

Ẩm thực Hải sản Cao cấp

Nhiều loài decapod, đặc biệt là tôm hùm (lobster), tôm sú (prawns) và cua (crab), được xem là các món ăn tinh hoa và đắt tiền trong ẩm thực phương Tây, thường gắn liền với sự xa hoa và các dịp lễ hội lớn như Giáng Sinh hoặc Lễ Tạ ơn.

Biểu tượng Cung Hoàng Đạo

Cua (Crab), một thành viên nổi bật trong nhóm decapod, là biểu tượng cho cung hoàng đạo Cancer (Cự Giải). Trong chiêm tinh học, cua đại diện cho sự bảo vệ, sự nhạy cảm và liên kết gia đình.