(Top Banner Ad)
crustaceans
B2
noun B2 Sinh học, Động vật học

crustaceans

UK: /krʌˈsteɪʃənz/ • US: /krʌˈsteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

động vật giáp xác lớp giáp xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of arthropods with a chitinous or calcareous exoskeleton, paired appendages, and gills. Includes lobsters, crabs, shrimps, and barnacles.

Vietnamese Meaning

Một lớp động vật chân khớp có bộ xương ngoài bằng kitin hoặc vôi, các chi có đôi và mang. Bao gồm tôm hùm, cua, tôm và hà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people enjoy eating crustaceans such as shrimp and crab."

    "Nhiều người thích ăn các loài giáp xác như tôm và cua."

  • "Crustaceans are an important part of the marine ecosystem."

    "Động vật giáp xác là một phần quan trọng của hệ sinh thái biển."

  • "Some crustaceans, like crabs, can live both in water and on land."

    "Một số loài giáp xác, như cua, có thể sống cả dưới nước và trên cạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crustacean Động vật giáp xác (số ít)
Adjective crustaceous Có vỏ, thuộc về giáp xác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crusta
New Latin
Crustacea
English
crustaceans

Nguồn gốc từ 'Vỏ'

Từ 'crustaceans' xuất phát từ tiếng Latin 'crusta', có nghĩa là 'vỏ cứng'. Điều này hoàn toàn hợp lý vì hầu hết các loài giáp xác đều có lớp vỏ ngoài cứng cáp bảo vệ cơ thể. Trong tiếng Việt, chúng ta thường gọi chung là 'động vật giáp xác'.

Usage Note

Thuật ngữ 'crustaceans' dùng để chỉ một nhóm lớn các động vật giáp xác khác nhau về kích thước, hình dạng và môi trường sống. Chúng thường được tìm thấy ở biển, nước ngọt và trên cạn. Sự khác biệt chính giữa các loài giáp xác khác nhau nằm ở số lượng và hình dạng của các chi của chúng.

Prepositions

of in as

of: Dùng để chỉ thành phần, ví dụ: 'a study of crustaceans'. in: Dùng để chỉ môi trường sống, ví dụ: 'crustaceans in the ocean'. as: Dùng để chỉ vai trò, ví dụ: 'crustaceans as a food source'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crustaceans
  • marine marine crustaceans
    (Động vật giáp xác biển)
  • freshwater freshwater crustaceans
    (Động vật giáp xác nước ngọt)
  • edible edible crustaceans
    (Động vật giáp xác ăn được)
Verb + crustaceans
  • eat eat crustaceans
    (Ăn động vật giáp xác)
  • farm farm crustaceans
    (Nuôi động vật giáp xác)
  • study study crustaceans
    (Nghiên cứu động vật giáp xác)

Idioms

  • Shellfish allergy

    Dị ứng động vật có vỏ (bao gồm cả giáp xác)

    "She had a severe shellfish allergy and had to be careful when eating at restaurants."

    (Cô ấy bị dị ứng động vật có vỏ rất nặng và phải cẩn thận khi ăn ở nhà hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crustaceans

noun
Lật mặt

Một lớp động vật chân khớp có bộ xương ngoài bằng kitin hoặc vôi, các chi có đôi và mang. Bao gồm tôm hùm, cua, tôm và hà.

"Many people enjoy eating crustaceans such as shrimp and crab."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef prepares crustaceans for the seafood buffet.
Đầu bếp chuẩn bị các loài giáp xác cho bữa tiệc buffet hải sản.
Phủ định
The marine biologist does not study crustacean behavior exclusively.
Nhà sinh vật học biển không chỉ nghiên cứu về hành vi của động vật giáp xác.
Nghi vấn
Do crustaceans live in freshwater environments?
Các loài giáp xác có sống ở môi trường nước ngọt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crustaceans".

Ẩm thực

Giáp xác, như tôm, cua và tôm hùm, là một phần quan trọng của ẩm thực trên toàn thế giới. Chúng thường được chế biến thành nhiều món ăn ngon và được coi là món ăn đặc sản ở nhiều quốc gia ven biển. Ví dụ, ở Việt Nam, tôm và cua là những nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn truyền thống.