(Top Banner Ad)
decider
B2
noun B2 Chung

decider

UK: /dɪˈsaɪdə/ • US: /dɪˈsaɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

người ra quyết định người có quyền quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes decisions, especially on a high level.

Vietnamese Meaning

Một người đưa ra các quyết định, đặc biệt là ở cấp độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the ultimate decider on all major policy issues."

    "Ông ấy là người quyết định cuối cùng về tất cả các vấn đề chính sách lớn."

  • "The CEO is the main decider for the company's future strategy."

    "Tổng giám đốc là người ra quyết định chính cho chiến lược tương lai của công ty."

  • "As the team leader, she's the decider on which tasks get prioritized."

    "Là trưởng nhóm, cô ấy là người quyết định nhiệm vụ nào được ưu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định, định đoạt
Noun decision sự quyết định, phán quyết
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Adverb decisively một cách dứt khoát, kiên quyết
Adjective undecided chưa quyết định, phân vân
Adjective indecisive thiếu quyết đoán, do dự

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dē-cīdere
Old French
décider
English
decide
English
decider

Nguồn gốc của từ 'Decider'

Từ 'decider' bắt nguồn từ động từ 'decide' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc La-tinh 'dē-cīdere'. Từ này mang ý nghĩa 'cắt đứt' hoặc 'kết thúc một cách dứt khoát' một vấn đề. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động 'cắt' một tranh chấp để chấm dứt, từ đó hình thành nên nghĩa 'quyết định' hoặc 'phân xử'. Khi thêm hậu tố '-er', 'decider' trở thành người hoặc yếu tố thực hiện hành động quyết định đó.

Usage Note

Từ 'decider' thường được sử dụng để chỉ một người có quyền hạn và trách nhiệm đưa ra quyết định quan trọng, ảnh hưởng đến một tổ chức, một dự án, hoặc một tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động và có tính quyết định của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + decider (Adjective + decider)
  • final final decider
    (trận đấu/yếu tố quyết định cuối cùng)
  • crucial crucial decider
    (yếu tố/trận đấu quyết định then chốt)
  • key key decider
    (yếu tố/người quyết định quan trọng)
Động từ + decider (Verb + decider)
  • be be the decider
    (là yếu tố/người quyết định)
  • act as act as a decider
    (đóng vai trò là yếu tố quyết định)
Danh từ + decider (Noun + decider)
  • game game decider
    (trận đấu quyết định)
  • series series decider
    (trận đấu/lượt đấu quyết định cả loạt)
  • match match decider
    (trận đấu quyết định)

Idioms

  • the decider

    Trận đấu/lượt đấu cuối cùng mang tính quyết định kết quả của một loạt trận đấu hoặc giải đấu (thường dùng trong thể thao).

    "The third game of the series will be the decider for the championship."

    (Trận đấu thứ ba của loạt trận sẽ là trận quyết định cho chức vô địch.)

  • a key/crucial decider

    Một yếu tố hoặc nhân tố cực kỳ quan trọng, có tính quyết định đến kết quả cuối cùng.

    "The coach's strategy was a crucial decider in the team's victory."

    (Chiến lược của huấn luyện viên là yếu tố quyết định then chốt cho chiến thắng của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decider

noun
Lật mặt

Một người đưa ra các quyết định, đặc biệt là ở cấp độ cao.

"He is the ultimate decider on all major policy issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decider".

'Decider' trong Thể thao

Trong nhiều môn thể thao phương Tây như cricket, rugby hay bóng đá, thuật ngữ "the decider" thường được dùng để chỉ trận đấu hoặc lượt đấu cuối cùng trong một loạt trận (ví dụ, loạt 3 trận) mà kết quả của nó sẽ quyết định đội thắng chung cuộc. Nó mang ý nghĩa cao về sự kịch tính và tầm quan trọng, thu hút sự chú ý lớn từ người hâm mộ.

'Decider' với tư cách là Yếu tố quyết định

Ngoài việc chỉ người hoặc trận đấu, "decider" còn có thể ám chỉ một yếu tố hay một điều kiện cụ thể có ảnh hưởng lớn đến việc ra quyết định hoặc kết quả cuối cùng. Trong bối cảnh chính trị, nó có thể là một nhóm cử tri dao động (swing voters) mà lá phiếu của họ sẽ quyết định kết quả bầu cử, hoặc một sự kiện bất ngờ làm thay đổi cục diện.