decider
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes decisions, especially on a high level.
Vietnamese Meaning
Một người đưa ra các quyết định, đặc biệt là ở cấp độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is the ultimate decider on all major policy issues."
"Ông ấy là người quyết định cuối cùng về tất cả các vấn đề chính sách lớn."
-
"The CEO is the main decider for the company's future strategy."
"Tổng giám đốc là người ra quyết định chính cho chiến lược tương lai của công ty."
-
"As the team leader, she's the decider on which tasks get prioritized."
"Là trưởng nhóm, cô ấy là người quyết định nhiệm vụ nào được ưu tiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decide | quyết định, định đoạt |
| Noun | decision | sự quyết định, phán quyết |
| Adjective | decisive | có tính quyết định, dứt khoát |
| Adverb | decisively | một cách dứt khoát, kiên quyết |
| Adjective | undecided | chưa quyết định, phân vân |
| Adjective | indecisive | thiếu quyết đoán, do dự |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'decider' thường được sử dụng để chỉ một người có quyền hạn và trách nhiệm đưa ra quyết định quan trọng, ảnh hưởng đến một tổ chức, một dự án, hoặc một tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động và có tính quyết định của người đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final decider (trận đấu/yếu tố quyết định cuối cùng)
-
crucial crucial decider (yếu tố/trận đấu quyết định then chốt)
-
key key decider (yếu tố/người quyết định quan trọng)
-
be be the decider (là yếu tố/người quyết định)
-
act as act as a decider (đóng vai trò là yếu tố quyết định)
-
game game decider (trận đấu quyết định)
-
series series decider (trận đấu/lượt đấu quyết định cả loạt)
-
match match decider (trận đấu quyết định)
Idioms
-
the decider
Trận đấu/lượt đấu cuối cùng mang tính quyết định kết quả của một loạt trận đấu hoặc giải đấu (thường dùng trong thể thao).
"The third game of the series will be the decider for the championship."
(Trận đấu thứ ba của loạt trận sẽ là trận quyết định cho chức vô địch.)
-
a key/crucial decider
Một yếu tố hoặc nhân tố cực kỳ quan trọng, có tính quyết định đến kết quả cuối cùng.
"The coach's strategy was a crucial decider in the team's victory."
(Chiến lược của huấn luyện viên là yếu tố quyết định then chốt cho chiến thắng của đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decider
nounMột người đưa ra các quyết định, đặc biệt là ở cấp độ cao.
"He is the ultimate decider on all major policy issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decider".
