(Top Banner Ad)
decimalisation
C1
danh từ C1 Kinh tế

decimalisation

UK: /ˌdesɪməlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌdesɪmələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thập phân hóa quá trình chuyển đổi sang hệ thập phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting to or expressing something in a decimal system.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi hoặc biểu diễn một cái gì đó trong một hệ thập phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decimalisation of the currency made calculations easier."

    "Việc chuyển đổi tiền tệ sang hệ thập phân đã giúp các phép tính trở nên dễ dàng hơn."

  • "Decimalisation occurred in Britain in 1971."

    "Việc chuyển đổi sang hệ thập phân đã xảy ra ở Anh vào năm 1971."

  • "The decimalisation of weights and measures is a complex process."

    "Việc chuyển đổi hệ thống cân đo sang hệ thập phân là một quá trình phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective decimal thuộc về thập phân; dựa trên số 10
Noun decimal số thập phân
Verb decimalise / decimalize thập phân hóa; chuyển sang hệ thập phân
Adverb decimally theo hệ thập phân; bằng cách sử dụng thập phân

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decem
English (17th C)
decimal
English (19th C)
decimalize / decimalise
English (20th C)
decimalisation

Nguồn gốc từ số Mười

Từ 'decimalisation' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'decem', nghĩa là 'mười'. Quá trình thập phân hóa là việc chuyển đổi một hệ thống đo lường hoặc tiền tệ sang cơ sở số 10, phản ánh hệ thống đếm cơ bản mà chúng ta sử dụng. Đây là một sự thay đổi mang tính cách mạng để đơn giản hóa việc tính toán trên toàn thế giới.

Sự Khởi Đầu của Tiền Tệ Mới

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về 'decimalisation' là khi Vương quốc Anh chuyển đổi đồng bảng Anh sang hệ thống thập phân vào năm 1971. Trước đó, một pound được chia thành 20 shilling, và mỗi shilling là 12 pence – một hệ thống cực kỳ phức tạp. Thập phân hóa đã giúp giao dịch quốc tế dễ dàng hơn rất nhiều.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc chuyển đổi hệ thống tiền tệ sang hệ thập phân, ví dụ: 1 bảng Anh = 100 xu. Ngoài ra, nó cũng có thể áp dụng cho việc chuyển đổi các đơn vị đo lường khác.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được chuyển đổi sang hệ thập phân. Ví dụ: 'the decimalisation of currency' (việc chuyển đổi tiền tệ sang hệ thập phân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decimalisation
  • successful successful decimalisation
    (quá trình thập phân hóa thành công)
  • phased phased decimalisation
    (thập phân hóa theo từng giai đoạn)
  • complete complete decimalisation
    (hoàn tất quá trình thập phân hóa)
Verb + decimalisation
  • implement to implement decimalisation
    (thực hiện/triển khai việc thập phân hóa)
  • oppose to oppose decimalisation
    (phản đối việc thập phân hóa)
  • plan to plan decimalisation
    (lập kế hoạch thập phân hóa)
Noun + decimalisation
  • currency currency decimalisation
    (thập phân hóa tiền tệ)
  • the anniversary of the anniversary of decimalisation
    (ngày kỷ niệm của quá trình thập phân hóa)

Idioms

  • The move to decimalisation

    Sự chuyển đổi sang hệ thống thập phân

    "The government announced the move to decimalisation would take five years."

    (Chính phủ thông báo việc chuyển đổi sang hệ thống thập phân sẽ mất năm năm.)

  • Post-decimalisation economy

    Nền kinh tế sau khi thập phân hóa

    "Economic statistics reflected a stable post-decimalisation economy."

    (Các số liệu thống kê kinh tế phản ánh một nền kinh tế ổn định sau thập phân hóa.)

  • Decimalisation of the coinage

    Thập phân hóa hệ thống tiền đúc

    "The decimalisation of the coinage required producing billions of new coins."

    (Thập phân hóa hệ thống tiền đúc yêu cầu sản xuất hàng tỷ đồng xu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decimalisation

danh từ
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi hoặc biểu diễn một cái gì đó trong một hệ thập phân.

"The decimalisation of the currency made calculations easier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimalisation".

D-Day của Tiền Tệ Anh

Tại Vương quốc Anh, ngày 15 tháng 2 năm 1971 được gọi là 'D-Day' (Decimalisation Day). Đây là ngày hệ thống tiền tệ mới (100 pence = 1 pound) chính thức có hiệu lực, thay thế hệ thống tiền tệ phức tạp cũ, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử tài chính hiện đại của nước Anh.

Sự Phản Ứng Ban Đầu

Dù việc thập phân hóa giúp tính toán dễ dàng hơn cho các giao dịch lớn và quốc tế, nó đã gây ra sự nhầm lẫn đáng kể cho người tiêu dùng lớn tuổi ở Anh và Úc (nước đã thập phân hóa trước đó). Nhiều người gặp khó khăn trong việc so sánh giá trị mới với giá trị cũ, dẫn đến lo ngại về 'lạm phát thập phân' (decimal inflation).