(Top Banner Ad)
declassified
C1
Adjective C1 Chính trị, Quân sự, An ninh

declassified

UK: /ˌdiːˈklæsɪfaɪd/ • US: /ˌdiːˈklæsɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã giải mật hết mật được công khai hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had its security classification removed; no longer secret.

Vietnamese Meaning

Đã được giải mật; không còn là bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The declassified documents revealed shocking details about the covert operation."

    "Các tài liệu đã giải mật tiết lộ những chi tiết gây sốc về chiến dịch bí mật."

  • "The government decided to declassify the files related to the UFO sightings."

    "Chính phủ quyết định giải mật các hồ sơ liên quan đến các vụ nhìn thấy UFO."

  • "Declassified information can now be accessed by the public."

    "Thông tin đã giải mật giờ đây có thể được công chúng tiếp cận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb classify Phân loại, xếp loại
Noun classification Sự phân loại; hệ thống phân loại; tài liệu mật
Adjective classified Được phân loại; (thông tin) mật, tối mật
Verb declassify Giải mật, bỏ mật
Verb reclassify Tái phân loại, phân loại lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
classis
French
classifier
English
classify
English
declassify
English
declassified

Nguồn gốc của 'declassified'

Từ 'declassified' được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ, hủy bỏ') và động từ 'classify' (nghĩa là 'phân loại, xếp vào một nhóm'). Bản thân 'classify' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'classifier', mà lại bắt nguồn từ từ 'classis' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'một tầng lớp, một bộ phận'. Do đó, 'declassified' có nghĩa đen là 'đã loại bỏ sự phân loại', đặc biệt là việc loại bỏ trạng thái mật hoặc bí mật của một tài liệu hay thông tin.

Usage Note

Từ 'declassified' mô tả thông tin hoặc tài liệu mà trước đây được giữ bí mật vì lý do an ninh quốc gia hoặc các lý do khác, nhưng nay đã được phép công khai. Nó thường liên quan đến các hồ sơ chính phủ, quân sự hoặc tình báo. Khác với 'unclassified', nghĩa là chưa từng được xếp loại mật.

Prepositions

as

Khi sử dụng 'as', nó thường chỉ ra lý do hoặc kết quả của việc giải mật. Ví dụ: 'The document was declassified as a result of the Freedom of Information Act.' (Tài liệu đã được giải mật do Đạo luật Tự do Thông tin.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + declassified
  • newly newly declassified
    (mới được giải mật)
  • recently recently declassified
    (gần đây được giải mật)
  • fully fully declassified
    (đã được giải mật hoàn toàn)
  • partially partially declassified
    (được giải mật một phần)
Declassified + Noun
  • documents declassified documents
    (các tài liệu được giải mật)
  • files declassified files
    (các hồ sơ được giải mật)
  • information declassified information
    (thông tin được giải mật)
  • report declassified report
    (báo cáo được giải mật)
Verbs of state/action (with 'declassified' as predicate)
  • be to be declassified
    (được giải mật)
  • become to become declassified
    (trở nên được giải mật)
  • remain to remain declassified
    (vẫn được giải mật)

Idioms

  • Release declassified documents/information

    Công bố các tài liệu/thông tin đã được giải mật

    "The government decided to release declassified documents related to the incident after decades."

    (Chính phủ quyết định công bố các tài liệu đã được giải mật liên quan đến vụ việc sau hàng thập kỷ.)

  • Declassified for public viewing

    Giải mật để công chúng xem/tiếp cận

    "Many historical archives are eventually declassified for public viewing, shedding new light on past events."

    (Nhiều kho lưu trữ lịch sử cuối cùng được giải mật để công chúng xem, hé lộ những góc nhìn mới về các sự kiện trong quá khứ.)

  • Top secret declassified

    Tài liệu tối mật đã được giải mật

    "A new book details the 'Top Secret Declassified' files from the Cold War era."

    (Một cuốn sách mới đi sâu vào chi tiết các hồ sơ 'Tối mật đã được giải mật' từ thời Chiến tranh Lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declassified

Adjective
Lật mặt

Đã được giải mật; không còn là bí mật.

"The declassified documents revealed shocking details about the covert operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the documents were declassified sooner, we would have a clearer understanding of the events.
Nếu các tài liệu được giải mật sớm hơn, chúng ta sẽ có một sự hiểu biết rõ ràng hơn về các sự kiện.
Phủ định
If the information weren't declassified, we wouldn't be able to discuss it openly.
Nếu thông tin không được giải mật, chúng ta sẽ không thể thảo luận nó một cách công khai.
Nghi vấn
Would the public react differently if the files were declassified?
Liệu công chúng có phản ứng khác đi nếu các hồ sơ được giải mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declassified".

Sự minh bạch của chính phủ và tự do thông tin

Khái niệm 'declassified' gắn liền với sự cân bằng giữa an ninh quốc gia và quyền được biết của công chúng. Các chính phủ thường phân loại thông tin là 'mật' để bảo vệ lợi ích quốc gia. Tuy nhiên, theo thời gian hoặc theo các luật như Đạo luật Tự do Thông tin (FOIA) ở Hoa Kỳ, các tài liệu này có thể được 'giải mật' và công khai. Điều này cho phép người dân hiểu rõ hơn về hoạt động của chính phủ và các sự kiện lịch sử.

Giá trị lịch sử của tài liệu giải mật

Các tài liệu đã được giải mật có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình lại sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử. Chúng thường chứa đựng những thông tin, sự thật hoặc chi tiết chưa từng được biết đến, có thể thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận về các cuộc chiến tranh, chính sách đối ngoại, hoặc các quyết định lớn của chính phủ. Việc giải mật thường được giới sử học và nhà báo đặc biệt quan tâm để phục vụ nghiên cứu và công bố thông tin.