(Top Banner Ad)
espionage
C1
danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Tình báo

espionage

UK: /ˈespiənɑːʒ/ • US: /ˈespiənɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động gián điệp tình báo do thám (có tổ chức và quy mô lớn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of spying or using spies, typically by governments to obtain political and military information.

Vietnamese Meaning

Hoạt động gián điệp hoặc sử dụng gián điệp, thường là bởi chính phủ để thu thập thông tin chính trị và quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was accused of espionage after sensitive documents were leaked."

    "Quốc gia đó bị cáo buộc thực hiện hoạt động gián điệp sau khi các tài liệu nhạy cảm bị rò rỉ."

  • "He was involved in industrial espionage."

    "Anh ta có liên quan đến hoạt động gián điệp công nghiệp."

  • "The film is about international espionage."

    "Bộ phim nói về hoạt động gián điệp quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun espionage sự gián điệp, hoạt động tình báo
Noun spy điệp viên, gián điệp
Verb spy do thám, làm gián điệp, theo dõi bí mật
Noun spying việc gián điệp, hoạt động do thám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Tình báo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*speh-
Old High German
*spehōn
Italian
spia
Old French
espion
French
espionnage
English
espionage

Nguồn gốc từ tiếng Pháp

Từ 'espionage' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'espionnage', nghĩa là 'hành động do thám' hoặc 'tình báo'. Từ này lại xuất phát từ 'espion', tức là 'điệp viên'. Bản thân 'espion' có thể bắt nguồn từ tiếng Ý 'spione' và xa hơn nữa là từ các gốc Germanic cổ, mang ý nghĩa 'quan sát' hay 'tìm kiếm'.

Usage Note

Espionage thường liên quan đến việc thu thập thông tin bí mật hoặc nhạy cảm một cách lén lút và bất hợp pháp. Nó thường được thực hiện bởi các chính phủ hoặc tổ chức để đạt được lợi thế về chính trị, quân sự hoặc kinh tế. So sánh với 'spying' (do thám), 'espionage' mang tính tổ chức, hệ thống và quy mô lớn hơn, thường liên quan đến các quốc gia hoặc các tổ chức lớn.

Prepositions

in for against

* **Espionage in:** Đề cập đến hoạt động gián điệp trong một khu vực, quốc gia hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: Espionage in the US is a serious concern.
* **Espionage for:** Đề cập đến hoạt động gián điệp được thực hiện vì lợi ích của một quốc gia hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: He was arrested for espionage for a foreign government.
* **Espionage against:** Đề cập đến hoạt động gián điệp được thực hiện chống lại một quốc gia hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: They conducted espionage against their rival company.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + espionage
  • industrial industrial espionage
    (gián điệp công nghiệp (đánh cắp bí mật kinh doanh))
  • economic economic espionage
    (gián điệp kinh tế (thu thập thông tin kinh tế quốc gia))
  • corporate corporate espionage
    (gián điệp doanh nghiệp (đánh cắp bí mật của công ty))
  • military military espionage
    (gián điệp quân sự (thu thập thông tin quân sự))
  • state-sponsored state-sponsored espionage
    (gián điệp do nhà nước bảo trợ)
Verb + espionage
  • conduct conduct espionage
    (tiến hành hoạt động gián điệp)
  • engage in engage in espionage
    (tham gia vào hoạt động gián điệp)
  • uncover uncover espionage
    (khám phá, phát hiện hoạt động gián điệp)
  • foil foil espionage
    (ngăn chặn, phá vỡ hoạt động gián điệp)
  • accused of accused of espionage
    (bị buộc tội gián điệp)
Espionage + Noun
  • case espionage case
    (vụ án gián điệp)
  • ring espionage ring
    (mạng lưới, đường dây gián điệp)
  • charges espionage charges
    (các cáo buộc gián điệp)

Idioms

  • cloak-and-dagger espionage

    hoạt động gián điệp bí mật, đầy mưu mẹo và kịch tính

    "The novel is a thrilling tale of cloak-and-dagger espionage in a divided city."

    (Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện ly kỳ về hoạt động gián điệp bí mật, đầy mưu mẹo trong một thành phố bị chia cắt.)

  • the shadowy world of espionage

    thế giới gián điệp đầy bí ẩn và mờ ám

    "He disappeared into the shadowy world of espionage, never to be seen again."

    (Anh ta biến mất vào thế giới gián điệp đầy bí ẩn, không bao giờ xuất hiện trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

espionage

danh từ
Lật mặt

Hoạt động gián điệp hoặc sử dụng gián điệp, thường là bởi chính phủ để thu thập thông tin chính trị và quân sự.

"The country was accused of espionage after sensitive documents were leaked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie, which depicts international espionage, was very thrilling.
Bộ phim, miêu tả hoạt động gián điệp quốc tế, rất hấp dẫn.
Phủ định
The journalist, who thought espionage was glamorous, soon realized the dangers involved.
Nhà báo, người nghĩ rằng hoạt động gián điệp rất hào nhoáng, sớm nhận ra những nguy hiểm liên quan.
Nghi vấn
Is this the agency where espionage is a routine practice?
Đây có phải là cơ quan mà hoạt động gián điệp là một thông lệ thường xuyên không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government considered espionage necessary for national security.
Chính phủ coi hoạt động gián điệp là cần thiết cho an ninh quốc gia.
Phủ định
They found no evidence of espionage despite their investigation.
Họ không tìm thấy bằng chứng nào về hoạt động gián điệp mặc dù đã điều tra.
Nghi vấn
Is espionage ever justifiable in international relations?
Gián điệp có bao giờ được biện minh trong quan hệ quốc tế không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government employed espionage to gather critical intelligence.
Chính phủ đã sử dụng hoạt động gián điệp để thu thập thông tin tình báo quan trọng.
Phủ định
They did not condone espionage, considering it unethical.
Họ không dung thứ cho hoạt động gián điệp, coi đó là phi đạo đức.
Nghi vấn
Did the journalist uncover evidence of international espionage?
Nhà báo có khám phá ra bằng chứng về hoạt động gián điệp quốc tế không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government allocated more resources, they would significantly improve their espionage capabilities.
Nếu chính phủ phân bổ thêm nguồn lực, họ sẽ cải thiện đáng kể khả năng gián điệp của mình.
Phủ định
If the agency didn't prioritize ethics, they wouldn't hesitate to use espionage to achieve their goals.
Nếu cơ quan không ưu tiên đạo đức, họ sẽ không ngần ngại sử dụng gián điệp để đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Would the public be concerned if they knew the extent of corporate espionage?
Công chúng có lo ngại không nếu họ biết mức độ gián điệp doanh nghiệp?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were involved in espionage, weren't they?
Họ đã tham gia vào hoạt động gián điệp, phải không?
Phủ định
She isn't carrying out espionage, is she?
Cô ấy không thực hiện hoạt động gián điệp, phải không?
Nghi vấn
Espionage is illegal, isn't it?
Gián điệp là bất hợp pháp, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to employ new tactics in their espionage operations.
Chính phủ sẽ sử dụng các chiến thuật mới trong các hoạt động gián điệp của họ.
Phủ định
They are not going to reveal the details of their espionage activities.
Họ sẽ không tiết lộ chi tiết về các hoạt động gián điệp của họ.
Nghi vấn
Is he going to be involved in espionage against the company?
Anh ấy có tham gia vào hoạt động gián điệp chống lại công ty không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be conducting intense espionage to uncover the enemy's plans.
Chính phủ sẽ tiến hành hoạt động gián điệp quy mô lớn để khám phá các kế hoạch của kẻ thù.
Phủ định
They won't be engaging in espionage, as they've opted for diplomatic solutions.
Họ sẽ không tham gia vào hoạt động gián điệp, vì họ đã chọn giải pháp ngoại giao.
Nghi vấn
Will the secret service be committing espionage against foreign diplomats?
Liệu cơ quan mật vụ có thực hiện hành vi gián điệp chống lại các nhà ngoại giao nước ngoài không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government considers espionage a serious threat to national security.
Chính phủ coi hoạt động gián điệp là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia.
Phủ định
She does not engage in espionage activities.
Cô ấy không tham gia vào các hoạt động gián điệp.
Nghi vấn
Do they suspect him of espionage?
Họ có nghi ngờ anh ta về hoạt động gián điệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "espionage".

Gián điệp thời Chiến tranh Lạnh

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (giữa thế kỷ 20), hoạt động gián điệp trở thành một công cụ then chốt để các siêu cường như Hoa Kỳ và Liên Xô thu thập thông tin tình báo và chống lại ảnh hưởng của nhau. Điều này đã dẫn đến nhiều câu chuyện điệp viên và điệp vụ nổi tiếng trong lịch sử.

Hình tượng gián điệp trong văn hóa đại chúng

Các nhân vật hư cấu như James Bond hay Jason Bourne đã định hình nhận thức của công chúng về gián điệp, thường miêu tả họ là những điệp viên quyến rũ, tài năng và tham gia vào các nhiệm vụ ly kỳ. Mặc dù trên thực tế, hoạt động gián điệp thường ít kịch tính hơn rất nhiều.