declination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A refusal to accept something; a rejection.
Vietnamese Meaning
Sự từ chối chấp nhận điều gì đó; sự bác bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His declination of the offer surprised everyone."
"Sự từ chối lời đề nghị của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên."
-
"The company is facing a period of economic declination."
"Công ty đang đối mặt với giai đoạn suy giảm kinh tế."
-
"The declination of morals in society is alarming."
"Sự suy đồi đạo đức trong xã hội đang ở mức báo động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decline | từ chối; suy giảm, đi xuống |
| Noun | decline | sự suy giảm, sự sụt giảm (về số lượng, chất lượng) |
| Noun | declination | sự từ chối (trang trọng); độ lệch (trong thiên văn, địa lý) |
| Adjective | declinable | có thể từ chối; có thể biến cách (trong ngôn ngữ học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Declination nhấn mạnh hành động từ chối một cách trang trọng hoặc chính thức. Nó thường liên quan đến việc từ chối lời mời, đề nghị, hoặc trách nhiệm. So với 'refusal', 'declination' có sắc thái lịch sự và trang trọng hơn. 'Rejection' có thể ám chỉ sự không hài lòng hoặc phản đối mạnh mẽ, trong khi 'declination' thường đơn giản chỉ là không chấp nhận.
Prepositions
‘Declination of’ thường được sử dụng để chỉ việc từ chối một lời đề nghị, một lời mời, một trách nhiệm, hoặc một quyền lợi nào đó. Ví dụ: 'declination of an offer', 'declination of responsibility'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
polite declination (sự từ chối lịch sự)
-
formal declination (sự từ chối chính thức, trang trọng)
-
magnetic declination (độ lệch từ (của la bàn))
-
solar declination (độ xích vĩ của mặt trời (thiên văn học))
-
issue a declination (đưa ra lời từ chối)
-
send a declination (gửi lời từ chối)
-
receive a declination (nhận được sự từ chối)
-
calculate the declination (tính toán độ lệch)
-
declination of an invitation (sự từ chối một lời mời)
-
declination of an offer (sự từ chối một lời đề nghị)
-
declination of a request (sự từ chối một yêu cầu)
Idioms
-
a letter of declination
Một lá thư chính thức để từ chối một lời đề nghị, lời mời, hoặc một vị trí công việc.
"After much thought, she sent a letter of declination to the university that had accepted her."
(Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy đã gửi một lá thư từ chối đến trường đại học đã chấp nhận cô.)
-
a declination to comment
Một lời tuyên bố chính thức về việc từ chối bình luận về một vấn đề, thường được sử dụng bởi các chính trị gia hoặc người của công chúng.
"The press secretary issued a formal declination to comment on the ongoing investigation."
(Thư ký báo chí đã đưa ra một lời từ chối bình luận chính thức về cuộc điều tra đang diễn ra.)
-
a declination to prosecute
Trong lĩnh vực pháp lý, đây là quyết định của công tố viên về việc không khởi tố một vụ án hình sự đối với một nghi phạm.
"The District Attorney's office announced a declination to prosecute due to lack of evidence."
(Văn phòng Biện lý Quận đã thông báo quyết định không truy tố do thiếu bằng chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
declination
NounSự từ chối chấp nhận điều gì đó; sự bác bỏ.
"His declination of the offer surprised everyone."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to decline all customer refund requests before the new policy. |
Công ty đã từng từ chối tất cả các yêu cầu hoàn tiền của khách hàng trước khi có chính sách mới. |
| Phủ định | She didn't use to decline invitations to social events, but now she's very busy. |
Cô ấy đã từng không từ chối lời mời đến các sự kiện xã hội, nhưng bây giờ cô ấy rất bận. |
| Nghi vấn | Did they use to decline offers from other companies before the merger? |
Có phải họ đã từng từ chối các lời đề nghị từ các công ty khác trước khi sáp nhập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declination".
