(Top Banner Ad)
declination
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tùy ngữ cảnh)

declination

UK: /ˌdek.lɪˈneɪ.ʃən/ • US: /ˌdek.ləˈneɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự từ chối sự suy giảm độ ly (trong thiên văn học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A refusal to accept something; a rejection.

Vietnamese Meaning

Sự từ chối chấp nhận điều gì đó; sự bác bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His declination of the offer surprised everyone."

    "Sự từ chối lời đề nghị của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "The company is facing a period of economic declination."

    "Công ty đang đối mặt với giai đoạn suy giảm kinh tế."

  • "The declination of morals in society is alarming."

    "Sự suy đồi đạo đức trong xã hội đang ở mức báo động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline từ chối; suy giảm, đi xuống
Noun decline sự suy giảm, sự sụt giảm (về số lượng, chất lượng)
Noun declination sự từ chối (trang trọng); độ lệch (trong thiên văn, địa lý)
Adjective declinable có thể từ chối; có thể biến cách (trong ngôn ngữ học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱley-
Latin
dēclīnātiō
Old French
declinacion
English
declination

Từ cái 'nghiêng mình' đến lời 'từ chối'

Gốc của 'declination' là từ Latin 'dēclīnāre', có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'quay đi'. Ban đầu, nó mô tả một hành động vật lý, như việc nghiêng mình hoặc một thiên thể lệch khỏi đường đi của nó. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển theo hướng ẩn dụ, để chỉ việc 'quay đi' khỏi một lời đề nghị hay một lời mời. Vì vậy, ngày nay 'declination' mang ý nghĩa trang trọng của sự từ chối.

Usage Note

Declination nhấn mạnh hành động từ chối một cách trang trọng hoặc chính thức. Nó thường liên quan đến việc từ chối lời mời, đề nghị, hoặc trách nhiệm. So với 'refusal', 'declination' có sắc thái lịch sự và trang trọng hơn. 'Rejection' có thể ám chỉ sự không hài lòng hoặc phản đối mạnh mẽ, trong khi 'declination' thường đơn giản chỉ là không chấp nhận.

Prepositions

of

‘Declination of’ thường được sử dụng để chỉ việc từ chối một lời đề nghị, một lời mời, một trách nhiệm, hoặc một quyền lợi nào đó. Ví dụ: 'declination of an offer', 'declination of responsibility'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + declination
  • polite declination
    (sự từ chối lịch sự)
  • formal declination
    (sự từ chối chính thức, trang trọng)
  • magnetic declination
    (độ lệch từ (của la bàn))
  • solar declination
    (độ xích vĩ của mặt trời (thiên văn học))
Verb + declination
  • issue a declination
    (đưa ra lời từ chối)
  • send a declination
    (gửi lời từ chối)
  • receive a declination
    (nhận được sự từ chối)
  • calculate the declination
    (tính toán độ lệch)
declination + of
  • declination of an invitation
    (sự từ chối một lời mời)
  • declination of an offer
    (sự từ chối một lời đề nghị)
  • declination of a request
    (sự từ chối một yêu cầu)

Idioms

  • a letter of declination

    Một lá thư chính thức để từ chối một lời đề nghị, lời mời, hoặc một vị trí công việc.

    "After much thought, she sent a letter of declination to the university that had accepted her."

    (Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy đã gửi một lá thư từ chối đến trường đại học đã chấp nhận cô.)

  • a declination to comment

    Một lời tuyên bố chính thức về việc từ chối bình luận về một vấn đề, thường được sử dụng bởi các chính trị gia hoặc người của công chúng.

    "The press secretary issued a formal declination to comment on the ongoing investigation."

    (Thư ký báo chí đã đưa ra một lời từ chối bình luận chính thức về cuộc điều tra đang diễn ra.)

  • a declination to prosecute

    Trong lĩnh vực pháp lý, đây là quyết định của công tố viên về việc không khởi tố một vụ án hình sự đối với một nghi phạm.

    "The District Attorney's office announced a declination to prosecute due to lack of evidence."

    (Văn phòng Biện lý Quận đã thông báo quyết định không truy tố do thiếu bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declination

Noun
Lật mặt

Sự từ chối chấp nhận điều gì đó; sự bác bỏ.

"His declination of the offer surprised everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to decline all customer refund requests before the new policy.
Công ty đã từng từ chối tất cả các yêu cầu hoàn tiền của khách hàng trước khi có chính sách mới.
Phủ định
She didn't use to decline invitations to social events, but now she's very busy.
Cô ấy đã từng không từ chối lời mời đến các sự kiện xã hội, nhưng bây giờ cô ấy rất bận.
Nghi vấn
Did they use to decline offers from other companies before the merger?
Có phải họ đã từng từ chối các lời đề nghị từ các công ty khác trước khi sáp nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declination".

La Bàn và Sự Sống Còn

Trong hàng hải và đi bộ đường dài, 'magnetic declination' (độ lệch từ) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó chỉ sự khác biệt về góc giữa hướng Bắc thực của địa lý và hướng Bắc của từ trường mà la bàn chỉ tới. Ở những nơi khác nhau trên thế giới, độ lệch này khác nhau. Việc hiểu và điều chỉnh cho độ lệch này có thể là yếu tố quyết định sự sống còn, giúp các nhà thám hiểm không bị lạc.

Nghệ Thuật Từ Chối trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc gửi một 'formal declination' (lời từ chối chính thức), thường qua email hoặc thư, được coi là một hành động chuyên nghiệp và tôn trọng. Thay vì im lặng hoặc phớt lờ một lời đề nghị công việc hay một dự án, một lời từ chối được viết cẩn thận cho thấy sự trân trọng đối với thời gian và công sức của người khác, giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp ngay cả khi không hợp tác.