(Top Banner Ad)
decomposition temperature
C1
danh từ C1 Hóa học, Vật liệu học

decomposition temperature

UK: /ˌdiːˌkɒmpəˈzɪʃən ˈtempərətʃər/ • US: /ˌdiːˌkɑːmpəˈzɪʃən ˈtempərətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ phân hủy điểm phân hủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temperature at which a chemical compound decomposes into simpler substances.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ mà tại đó một hợp chất hóa học phân hủy thành các chất đơn giản hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decomposition temperature of this polymer is relatively low."

    "Nhiệt độ phân hủy của polymer này tương đối thấp."

  • "Knowing the decomposition temperature is crucial for processing certain materials."

    "Biết nhiệt độ phân hủy là rất quan trọng để xử lý một số vật liệu nhất định."

  • "The decomposition temperature was determined using thermogravimetric analysis."

    "Nhiệt độ phân hủy được xác định bằng phân tích nhiệt trọng lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decompose phân hủy, làm phân hủy
Noun decomposer sinh vật phân hủy (vi khuẩn, nấm), chất phân hủy
Adjective decomposable có thể phân hủy
Noun temperature nhiệt độ
Adjective temperate ôn hòa, có chừng mực (liên quan đến nhiệt độ)

Synonyms

breakdown temperature (nhiệt độ phá vỡ)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
componere
Old French
décomposer
English
decompose
Latin
temperatura
Old French
température
English
temperature
English (scientific coinage)
decomposition temperature

Nguồn gốc của 'Nhiệt độ phân hủy'

Từ 'decomposition' (sự phân hủy) bắt nguồn từ tiếng Latin 'de-' (nghĩa là 'tách ra', 'khỏi') và 'componere' (nghĩa là 'đặt cùng nhau', 'sắp xếp'). Ban đầu nó có nghĩa là tháo rời các bộ phận. Còn 'temperature' (nhiệt độ) đến từ tiếng Latin 'temperatura', có nghĩa là 'sự pha trộn đúng mực' hay 'chừng mực thích hợp'. Vào thế kỷ 14, nó được dùng để chỉ mức độ nóng hoặc lạnh. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'decomposition temperature', chúng tạo ra một thuật ngữ khoa học chính xác, mô tả nhiệt độ mà tại đó một chất bắt đầu bị phân hủy hóa học, một khái niệm quan trọng trong hóa học và vật lý vật liệu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các phản ứng hóa học, vật liệu học, và kỹ thuật hóa học. Nó thể hiện điểm tới hạn mà tại đó cấu trúc phân tử của một chất không còn bền vững và bắt đầu bị phá vỡ. Cần phân biệt với 'melting point' (điểm nóng chảy) và 'boiling point' (điểm sôi), vì sự phân hủy là một quá trình hóa học, còn nóng chảy và sôi là các quá trình vật lý.

Prepositions

at

Giới từ 'at' thường được sử dụng để chỉ nhiệt độ cụ thể mà quá trình phân hủy xảy ra: 'The material decomposes at a temperature of 300°C.' (Vật liệu phân hủy ở nhiệt độ 300°C.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decomposition temperature
  • high high decomposition temperature
    (nhiệt độ phân hủy cao)
  • low low decomposition temperature
    (nhiệt độ phân hủy thấp)
  • critical critical decomposition temperature
    (nhiệt độ phân hủy tới hạn)
  • onset onset decomposition temperature
    (nhiệt độ bắt đầu phân hủy)
Verb + decomposition temperature
  • reach reach its decomposition temperature
    (đạt đến nhiệt độ phân hủy của nó)
  • exceed exceed the decomposition temperature
    (vượt quá nhiệt độ phân hủy)
  • determine determine the decomposition temperature
    (xác định nhiệt độ phân hủy)
  • measure measure the decomposition temperature
    (đo nhiệt độ phân hủy)

Idioms

  • reach its decomposition temperature

    đạt đến nhiệt độ phân hủy của nó

    "The plastic will melt and start to decompose if it reaches its decomposition temperature."

    (Nhựa sẽ chảy và bắt đầu phân hủy nếu đạt đến nhiệt độ phân hủy của nó.)

  • exceed the decomposition temperature

    vượt quá nhiệt độ phân hủy

    "It is crucial not to exceed the decomposition temperature of the adhesive to maintain its integrity."

    (Điều quan trọng là không được vượt quá nhiệt độ phân hủy của keo để duy trì tính toàn vẹn của nó.)

  • maintain below decomposition temperature

    duy trì dưới nhiệt độ phân hủy

    "For safe storage, the chemical must be maintained below its decomposition temperature."

    (Để bảo quản an toàn, hóa chất phải được duy trì dưới nhiệt độ phân hủy của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decomposition temperature

danh từ
Lật mặt

Nhiệt độ mà tại đó một hợp chất hóa học phân hủy thành các chất đơn giản hơn.

"The decomposition temperature of this polymer is relatively low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I knew the decomposition temperature of this compound before starting the experiment; I wouldn't have ruined it.
Tôi ước tôi đã biết nhiệt độ phân hủy của hợp chất này trước khi bắt đầu thí nghiệm; tôi đã không làm hỏng nó.
Phủ định
If only the datasheet hadn't omitted the decomposition temperature, we could have avoided the explosion.
Giá như bảng dữ liệu không bỏ sót nhiệt độ phân hủy, chúng ta đã có thể tránh được vụ nổ.
Nghi vấn
I wish someone would tell me, what the decomposition temperature really is, before I overheat this material!
Tôi ước ai đó sẽ nói cho tôi biết, nhiệt độ phân hủy thực sự là bao nhiêu, trước khi tôi làm quá nóng vật liệu này!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decomposition temperature".

An toàn vật liệu và kỹ thuật

Trong kỹ thuật và an toàn vật liệu, việc hiểu 'decomposition temperature' là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xác định mức độ an toàn khi sử dụng hoặc bảo quản vật liệu, đặc biệt là trong các ứng dụng chịu nhiệt cao như động cơ, vỏ bọc thiết bị điện tử, hoặc vật liệu chống cháy. Nếu vật liệu vượt quá nhiệt độ này, nó có thể mất đi tính chất, giải phóng khí độc, hoặc thậm chí gây cháy nổ, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn con người và môi trường.

Bảo quản thực phẩm

Khái niệm nhiệt độ phân hủy cũng liên quan đến việc bảo quản thực phẩm. Mặc dù không gọi trực tiếp là 'decomposition temperature' trong ngữ cảnh này, nhưng nhiệt độ là yếu tố then chốt quyết định tốc độ vi khuẩn và enzyme làm phân hủy thực phẩm. Bằng cách giữ thực phẩm ở nhiệt độ thấp (như trong tủ lạnh), chúng ta làm chậm quá trình phân hủy, kéo dài thời gian bảo quản và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.