(Top Banner Ad)
thermal stability
C1
danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật vật liệu

thermal stability

UK: /ˈθɜːməl stəˈbɪləti/ • US: /ˈθɜːrməl stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính ổn định nhiệt độ bền nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material or substance to resist changes in its physical or chemical properties when exposed to temperature variations.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu hoặc chất để chống lại những thay đổi trong các tính chất vật lý hoặc hóa học của nó khi tiếp xúc với sự thay đổi nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermal stability of the new alloy allows it to be used in high-temperature applications."

    "Sự ổn định nhiệt của hợp kim mới cho phép nó được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao."

  • "The thermal stability of the plastic is crucial for its use in microwave ovens."

    "Sự ổn định nhiệt của nhựa là rất quan trọng để sử dụng nó trong lò vi sóng."

  • "Improving the thermal stability of solar cells is a major research goal."

    "Cải thiện sự ổn định nhiệt của pin mặt trời là một mục tiêu nghiên cứu chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thermal thuộc về nhiệt, liên quan đến nhiệt
Noun therm đơn vị nhiệt
Noun stability sự ổn định
Verb stabilize làm cho ổn định
Adjective stable ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
stabilis
English
thermal stability

Nguồn gốc 'Thermal'

Từ 'thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos', có nghĩa là 'nóng'. Người xưa quan sát và đặt tên cho những hiện tượng liên quan đến nhiệt, và từ đó, 'thermal' được sử dụng rộng rãi trong khoa học và kỹ thuật để chỉ những gì liên quan đến nhiệt.

Nguồn gốc 'Stability'

Từ 'stability' xuất phát từ tiếng Latinh 'stabilis', có nghĩa là 'vững chắc', 'ổn định'. Ý tưởng về sự ổn định đã luôn quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng đến chính trị, và cuối cùng nó cũng được áp dụng trong khoa học để mô tả khả năng duy trì trạng thái của một vật.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực liên quan đến vật liệu, hóa học và kỹ thuật. Nó mô tả khả năng của một chất duy trì cấu trúc và chức năng của nó trong phạm vi nhiệt độ nhất định. Sự ổn định nhiệt rất quan trọng trong các ứng dụng như thiết kế động cơ, sản xuất điện tử và bảo quản thực phẩm.

Prepositions

of at in

* **of:** Dùng để chỉ sự ổn định nhiệt *của* vật liệu hoặc chất. Ví dụ: "the thermal stability of the polymer".
* **at:** Dùng để chỉ sự ổn định nhiệt *ở* một nhiệt độ cụ thể. Ví dụ: "the material's thermal stability at 200°C".
* **in:** Dùng để chỉ sự ổn định nhiệt *trong* một môi trường cụ thể. Ví dụ: "the thermal stability in a high-radiation environment".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal stability
  • high thermal stability
    (độ ổn định nhiệt cao)
  • good thermal stability
    (độ ổn định nhiệt tốt)
  • excellent thermal stability
    (độ ổn định nhiệt tuyệt vời)
  • improved thermal stability
    (độ ổn định nhiệt được cải thiện)
Verb + thermal stability
  • improve thermal stability
    (cải thiện độ ổn định nhiệt)
  • enhance thermal stability
    (nâng cao độ ổn định nhiệt)
  • test thermal stability
    (kiểm tra độ ổn định nhiệt)
  • maintain thermal stability
    (duy trì độ ổn định nhiệt)
Noun + of thermal stability
  • property of thermal stability
    (tính chất ổn định nhiệt)
  • characteristic of thermal stability
    (đặc điểm ổn định nhiệt)
  • importance of thermal stability
    (tầm quan trọng của độ ổn định nhiệt)

Idioms

  • Thermal runaway

    Sự mất kiểm soát nhiệt độ (thường xảy ra trong pin hoặc các thiết bị điện tử khác)

    "The battery experienced thermal runaway and caught fire."

    (Pin đã trải qua sự mất kiểm soát nhiệt độ và bốc cháy.)

  • Thermally stable

    Ổn định về mặt nhiệt (có khả năng chịu được nhiệt độ cao mà không bị phân hủy hoặc thay đổi)

    "This material is thermally stable up to 500 degrees Celsius."

    (Vật liệu này ổn định về mặt nhiệt lên đến 500 độ C.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal stability

danh từ
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu hoặc chất để chống lại những thay đổi trong các tính chất vật lý hoặc hóa học của nó khi tiếp xúc với sự thay đổi nhiệt độ.

"The thermal stability of the new alloy allows it to be used in high-temperature applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This material exhibits excellent thermal stability, doesn't it?
Vật liệu này thể hiện sự ổn định nhiệt tuyệt vời, phải không?
Phủ định
The polymer doesn't have sufficient thermal stability for this application, does it?
Polyme không có đủ độ ổn định nhiệt cho ứng dụng này, phải không?
Nghi vấn
The thermal properties are stable, aren't they?
Các đặc tính nhiệt là ổn định, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal stability".

Ứng dụng của 'Thermal Stability' trong ẩm thực

Độ ổn định nhiệt rất quan trọng trong việc nấu ăn. Ví dụ, dầu ăn cần có độ ổn định nhiệt cao để không bị biến chất khi chiên ở nhiệt độ cao. Các loại nồi chảo cũng cần được làm từ vật liệu có độ ổn định nhiệt tốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi nấu nướng.

Vai trò của 'Thermal Stability' trong công nghệ vũ trụ

Trong ngành công nghiệp vũ trụ, độ ổn định nhiệt của vật liệu là yếu tố sống còn. Tàu vũ trụ và các thiết bị khác phải chịu được sự thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt trong không gian. Vật liệu có độ ổn định nhiệt cao giúp bảo vệ các thiết bị khỏi bị hư hỏng do nhiệt.