(Top Banner Ad)
deconstructionist
C2
Noun C2 Triết học, Văn học

deconstructionist

UK: /ˌdiːkənˈstrʌkʃənɪst/ • US: /ˌdiːkənˈstrʌkʃənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà giải cấu trúc người theo chủ nghĩa giải cấu trúc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who advocates or practices deconstruction, especially in literary criticism or philosophy.

Vietnamese Meaning

Một người ủng hộ hoặc thực hành giải cấu trúc, đặc biệt trong phê bình văn học hoặc triết học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a well-known deconstructionist who challenges traditional interpretations of texts."

    "Ông ấy là một nhà giải cấu trúc nổi tiếng, người thách thức các diễn giải truyền thống về văn bản."

  • "Deconstructionist critics often focus on the instability of language."

    "Các nhà phê bình theo chủ nghĩa giải cấu trúc thường tập trung vào tính bất ổn của ngôn ngữ."

  • "A deconstructionist approach can reveal hidden assumptions in a text."

    "Một cách tiếp cận giải cấu trúc có thể tiết lộ những giả định ẩn giấu trong một văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deconstruction Sự giải cấu trúc; một phương pháp phân tích văn bản và ngôn ngữ.
Verb deconstruct Giải cấu trúc; phân tích một văn bản hoặc ý tưởng bằng cách làm nổi bật những giả định và mâu thuẫn nội tại.
Adjective deconstructive Mang tính giải cấu trúc; liên quan đến việc phân tích và bóc tách cấu trúc.
Noun deconstructionism Chủ nghĩa giải cấu trúc; một trường phái tư tưởng và phê bình văn học.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
struere
Latin
constructus
French
déconstruction
English
deconstruction
English
deconstructionist

Nguồn gốc từ 'Deconstructionist'

Từ 'deconstructionist' (người theo chủ nghĩa giải cấu trúc) có gốc từ 'deconstruction' (giải cấu trúc), một khái niệm được triết gia người Pháp Jacques Derrida phát triển vào những năm 1960. 'Deconstruction' ban đầu là một bản dịch của từ 'Destruktion' của Heidegger, nhưng Derrida đã đặt cho nó một ý nghĩa sâu sắc hơn. Ý tưởng cốt lõi là phân tích và tháo dỡ các cấu trúc ngôn ngữ và ý nghĩa trong văn bản để bóc trần những giả định ẩn giấu và sự thiếu vắng một ý nghĩa trung tâm duy nhất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường chỉ những người theo đuổi phương pháp giải cấu trúc của Jacques Derrida. Nó không chỉ là việc 'phá hủy' một văn bản, mà là việc khám phá ra những mâu thuẫn, những giả định ngầm, và những sự bất ổn tiềm ẩn trong đó. Khác với những phê bình truyền thống tìm kiếm ý nghĩa thống nhất và nhất quán, giải cấu trúc nhấn mạnh tính đa nghĩa và sự bất ổn của ý nghĩa.

Prepositions

of as

Ví dụ: 'a deconstructionist of literature' (một nhà giải cấu trúc văn học), 'regarded as a deconstructionist' (được coi là một nhà giải cấu trúc). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà người đó áp dụng giải cấu trúc. Giới từ 'as' dùng để chỉ vai trò hoặc danh tính của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Deconstructionist (Noun)
  • prominent prominent deconstructionist
    (nhà giải cấu trúc nổi bật)
  • leading leading deconstructionist
    (nhà giải cấu trúc hàng đầu)
  • French French deconstructionist
    (nhà giải cấu trúc người Pháp)
Deconstructionist (Adjective) + Noun
  • theory deconstructionist theory
    (lý thuyết giải cấu trúc)
  • approach deconstructionist approach
    (cách tiếp cận giải cấu trúc)
  • philosopher deconstructionist philosopher
    (triết gia theo chủ nghĩa giải cấu trúc)

Idioms

  • a deconstructionist reading

    một cách đọc/phân tích theo chủ nghĩa giải cấu trúc

    "She offered a deconstructionist reading of the classic novel, challenging its traditional interpretations."

    (Cô ấy đưa ra một cách đọc giải cấu trúc cho cuốn tiểu thuyết kinh điển, thách thức những cách diễn giải truyền thống.)

  • the deconstructionist movement

    phong trào/trào lưu giải cấu trúc

    "The deconstructionist movement had a profound impact on literary criticism in the late 20th century."

    (Phong trào giải cấu trúc đã có ảnh hưởng sâu sắc đến phê bình văn học vào cuối thế kỷ 20.)

  • deconstructionist thought

    tư tưởng giải cấu trúc

    "Students often find deconstructionist thought complex but intellectually stimulating."

    (Sinh viên thường thấy tư tưởng giải cấu trúc phức tạp nhưng kích thích trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deconstructionist

Noun
Lật mặt

Một người ủng hộ hoặc thực hành giải cấu trúc, đặc biệt trong phê bình văn học hoặc triết học.

"He is a well-known deconstructionist who challenges traditional interpretations of texts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deconstructionist".

Jacques Derrida và Khái niệm Giải Cấu Trúc

Khái niệm giải cấu trúc gắn liền mật thiết với triết gia người Pháp Jacques Derrida (1930-2004). Ông là người tiên phong trong việc phát triển lý thuyết này, cho rằng ngôn ngữ không có một ý nghĩa cố định hay trung tâm nào. Mọi văn bản đều chứa đựng những mâu thuẫn nội tại và những giả định ngầm có thể được 'giải cấu trúc' để bóc trần.

Ảnh hưởng trong Văn học và Triết học

Chủ nghĩa giải cấu trúc đã gây ảnh hưởng sâu rộng đến phê bình văn học, triết học, lý thuyết kiến trúc và nhiều lĩnh vực nhân văn khác. Nó khuyến khích việc đọc 'ngược lại' các văn bản, tìm kiếm những khoảng trống, sự vắng mặt và những gì bị loại trừ để hiểu rõ hơn về cách thức ý nghĩa được xây dựng và duy trì, thường là để củng cố các cấu trúc quyền lực hiện có.