(Top Banner Ad)
decoupage
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật và Thủ công

decoupage

UK: /ˌdeɪkuːˈpɑːʒ/ • US: /ˌdeɪkuːˈpɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật cắt dán trang trí kỹ thuật decoupage
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of decorating objects by gluing colored paper cutouts onto them in combination with special paint effects, gold leaf, etc.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật trang trí các vật thể bằng cách dán các hình cắt từ giấy màu lên chúng, kết hợp với các hiệu ứng sơn đặc biệt, lá vàng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent hours doing decoupage on the old chest of drawers."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để thực hiện decoupage trên chiếc tủ ngăn kéo cũ."

  • "Decoupage is a fun and creative way to upcycle old furniture."

    "Decoupage là một cách thú vị và sáng tạo để tái chế đồ nội thất cũ."

  • "The decoupage on the vase gave it a unique and artistic look."

    "Kỹ thuật decoupage trên chiếc bình đã mang lại cho nó một vẻ ngoài độc đáo và nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decoupage Nghệ thuật hoặc kỹ thuật trang trí bề mặt bằng cách dán các hình cắt từ giấy và phủ nhiều lớp sơn bóng.
Verb decoupage Trang trí một vật bằng kỹ thuật decoupage.
Adjective decoupaged Đã được trang trí bằng kỹ thuật decoupage.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
descouper
French
découper
French
découpage
English
decoupage

Nguồn gốc Pháp

Từ 'decoupage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ động từ 'découper' có nghĩa là 'cắt ra' hoặc 'cắt tỉa'. Ban đầu, nó mô tả hành động cắt các hình ảnh ra khỏi giấy. Sau đó, nó trở thành tên gọi của một loại hình nghệ thuật trang trí, nơi các hình ảnh cắt rời được dán lên bề mặt và phủ nhiều lớp sơn bóng để tạo hiệu ứng tranh vẽ.

Usage Note

Decoupage là một kỹ thuật trang trí lâu đời, cho phép biến đổi các vật dụng đơn giản thành những tác phẩm nghệ thuật độc đáo. Nó thường được sử dụng để trang trí đồ nội thất, hộp, khay, và nhiều vật dụng khác. Sự khác biệt với collage (nghệ thuật cắt dán) là decoupage nhấn mạnh việc tạo ra một bề mặt liền mạch và bóng bẩy, như thể hình ảnh đã được vẽ trực tiếp lên vật thể.

Prepositions

on onto

Cả 'on' và 'onto' đều được sử dụng để chỉ bề mặt mà hình cắt được dán lên. Ví dụ: 'She applied decoupage on the wooden box.' hoặc 'She applied decoupage onto the wooden box.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + decoupage (modifier)
  • decoupage decoupage paper
    (giấy chuyên dùng cho decoupage)
  • decoupage decoupage glue
    (keo chuyên dùng cho decoupage)
  • decoupage decoupage project
    (dự án decoupage)
Adjective + decoupage
  • beautiful beautiful decoupage
    (tác phẩm decoupage đẹp)
  • classic classic decoupage style
    (phong cách decoupage cổ điển)

Idioms

  • the art of decoupage

    nghệ thuật decoupage

    "She mastered the art of decoupage at a young age."

    (Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật decoupage từ khi còn nhỏ.)

  • decoupage technique

    kỹ thuật decoupage

    "This book teaches various decoupage techniques."

    (Cuốn sách này dạy nhiều kỹ thuật decoupage khác nhau.)

  • decoupage medium

    chất liệu/phương tiện decoupage

    "You need a special decoupage medium for this project."

    (Bạn cần một loại chất liệu decoupage đặc biệt cho dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decoupage

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật trang trí các vật thể bằng cách dán các hình cắt từ giấy màu lên chúng, kết hợp với các hiệu ứng sơn đặc biệt, lá vàng, v.v.

"She spent hours doing decoupage on the old chest of drawers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about decoupage, she would have used it to decorate her old furniture.
Nếu cô ấy đã biết về decoupage, cô ấy đã sử dụng nó để trang trí đồ đạc cũ của mình.
Phủ định
If I hadn't discovered decoupage, I wouldn't have found such a creative way to repurpose my old magazines.
Nếu tôi không khám phá ra decoupage, tôi đã không tìm thấy một cách sáng tạo như vậy để tái sử dụng những cuốn tạp chí cũ của mình.
Nghi vấn
Would they have appreciated the decoupage if they had understood the time and effort it took?
Liệu họ có đánh giá cao decoupage nếu họ hiểu được thời gian và công sức bỏ ra không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you apply too much glue when you do decoupage, the paper wrinkles.
Nếu bạn bôi quá nhiều keo khi bạn làm decoupage, giấy sẽ bị nhăn.
Phủ định
When the surface is not clean before decoupage, the adhesive doesn't stick well.
Khi bề mặt không sạch trước khi decoupage, chất kết dính không dính tốt.
Nghi vấn
If someone enjoys crafting, do they often find decoupage relaxing?
Nếu ai đó thích làm đồ thủ công, họ có thường thấy decoupage thư giãn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys decoupage as a creative hobby.
Cô ấy thích decoupage như một sở thích sáng tạo.
Phủ định
Not only did he admire her decoupage, but he also appreciated her other artistic talents.
Không chỉ anh ấy ngưỡng mộ nghệ thuật decoupage của cô ấy, mà anh ấy còn đánh giá cao những tài năng nghệ thuật khác của cô ấy.
Nghi vấn
Rarely have I seen such intricate decoupage work.
Hiếm khi tôi thấy một tác phẩm decoupage công phu đến vậy.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always loved decoupage.
Cô ấy luôn yêu thích nghệ thuật decoupage.
Phủ định
I haven't tried decoupage before.
Tôi chưa từng thử decoupage trước đây.
Nghi vấn
Has he ever created a decoupage masterpiece?
Anh ấy đã bao giờ tạo ra một kiệt tác decoupage chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decoupage".

Hành trình toàn cầu của Decoupage

Nghệ thuật decoupage, mặc dù mang tên tiếng Pháp, nhưng có nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc (thời nhà Tống) vào thế kỷ 12, nơi người ta dùng giấy cắt dán để trang trí lồng đèn và đồ vật. Nó du nhập vào châu Âu qua các tuyến đường thương mại vào thế kỷ 17, đặc biệt phát triển ở Venice, Ý, nơi được gọi là 'lacca povera' (sơn mài của người nghèo), cho phép tạo ra những món đồ trang trí tinh xảo giống sơn mài với chi phí thấp hơn.

Nghệ thuật thủ công phổ biến

Decoupage đã trở thành một hình thức thủ công phổ biến trên toàn thế giới, được yêu thích vì tính linh hoạt và khả năng biến hóa những vật dụng hàng ngày thành tác phẩm nghệ thuật cá nhân. Nó không đòi hỏi kỹ năng vẽ chuyên nghiệp, chỉ cần sự tỉ mỉ và sáng tạo trong việc cắt, dán và phối hợp các hình ảnh, khiến nó trở nên dễ tiếp cận với mọi lứa tuổi và trình độ.