(Top Banner Ad)
appliqué
B2
noun B2 Thủ công, Nghệ thuật, May mặc

appliqué

UK: /əˈpliːkeɪ/ • US: /ˌæplɪˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật may đắp hình đắp nổi vải đắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ornamental needlework in which pieces of fabric are sewn or stuck on to a larger piece to form a picture or pattern.

Vietnamese Meaning

Kỹ thuật trang trí bằng cách may hoặc dán các mảnh vải nhỏ lên một mảnh vải lớn hơn để tạo thành hình ảnh hoặc hoa văn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quilt featured a beautiful floral appliqué."

    "Chiếc chăn bông có hình hoa văn appliqué tuyệt đẹp."

  • "She's learning how to do appliqué."

    "Cô ấy đang học cách làm appliqué."

  • "The museum has a collection of antique appliquéd quilts."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập chăn bông appliqué cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb applique Đính, dán (vải) lên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công, Nghệ thuật, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

French
appliquer
French
appliqué

Từ 'Appliqué' đến với tiếng Anh

Từ 'appliqué' xuất phát từ tiếng Pháp 'appliquer', có nghĩa là 'áp dụng' hoặc 'dán lên'. Trong nghệ thuật thêu thùa, nó ám chỉ việc dán các mảnh vải nhỏ lên một nền vải lớn hơn để tạo ra một thiết kế hoặc hình ảnh. Kỹ thuật này đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều thế kỷ và du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp.

Usage Note

Appliqué đề cập đến cả quy trình và sản phẩm tạo ra bằng kỹ thuật này. Nó thường được sử dụng để trang trí quần áo, đồ gia dụng và các vật dụng khác. Kỹ thuật này khác với thêu (embroidery), trong đó các sợi chỉ được khâu trực tiếp lên vải để tạo hình.

Prepositions

on to

Appliqué 'on' đề cập đến việc gắn các mảnh vải lên một bề mặt lớn hơn. Appliqué 'to' thường được sử dụng khi mô tả hành động gắn các mảnh vải vào một vật khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appliqué
  • colorful colorful appliqué
    (hình thêu đắp đầy màu sắc)
  • intricate intricate appliqué
    (hình thêu đắp phức tạp, tinh xảo)
Verb + appliqué
  • sew sew an appliqué
    (may một hình thêu đắp)
  • create create an appliqué
    (tạo ra một hình thêu đắp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appliqué

noun
Lật mặt

Kỹ thuật trang trí bằng cách may hoặc dán các mảnh vải nhỏ lên một mảnh vải lớn hơn để tạo thành hình ảnh hoặc hoa văn.

"The quilt featured a beautiful floral appliqué."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her latest quilt showcased intricate appliqué: each flower and leaf was meticulously stitched.
Chiếc chăn bông mới nhất của cô ấy thể hiện kỹ thuật thêu đắp phức tạp: mỗi bông hoa và chiếc lá đều được khâu tỉ mỉ.
Phủ định
The design wasn't considered appliqué: it lacked the distinct layered effect of separate fabric pieces.
Thiết kế đó không được coi là thêu đắp: nó thiếu hiệu ứng lớp đặc biệt của các mảnh vải riêng biệt.
Nghi vấn
Is this considered appliqué: does it involve sewing separate pieces of fabric onto a base layer?
Đây có được coi là thêu đắp không: nó có bao gồm việc may các mảnh vải riêng biệt lên một lớp nền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appliqué".

Ứng dụng của Appliqué

Appliqué không chỉ là một kỹ thuật thêu thùa mà còn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ trang trí quần áo, đồ gia dụng đến các tác phẩm nghệ thuật. Ở nhiều nền văn hóa, appliqué được dùng để tạo ra những sản phẩm thủ công mỹ nghệ độc đáo, mang đậm bản sắc dân tộc.