(Top Banner Ad)
collage
B2
danh từ B2 Nghệ thuật

collage

UK: /ˈkɒlɑːʒ/ • US: /kəˈlɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tranh cắt dán collage
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A picture or design created by sticking pieces of paper, cloth, or other materials onto a surface.

Vietnamese Meaning

Một bức tranh hoặc thiết kế được tạo ra bằng cách dán các mảnh giấy, vải hoặc các vật liệu khác lên một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She created a beautiful collage using old photographs and fabric scraps."

    "Cô ấy đã tạo ra một bức tranh collage tuyệt đẹp bằng cách sử dụng những bức ảnh cũ và các mảnh vải vụn."

  • "The students were asked to make a collage representing their favorite hobbies."

    "Các học sinh được yêu cầu làm một bức tranh collage thể hiện những sở thích yêu thích của họ."

  • "The artist is known for her large-scale collages made from recycled materials."

    "Nghệ sĩ này nổi tiếng với những bức tranh collage khổ lớn được làm từ vật liệu tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collage tác phẩm nghệ thuật cắt dán; sự kết hợp đa dạng các yếu tố khác nhau
Noun collagist nghệ sĩ chuyên về nghệ thuật cắt dán
Verb collage tạo ra một tác phẩm bằng kỹ thuật cắt dán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kolla
French
coller
French
collage
English
collage

Nghệ thuật từ keo dán

Từ 'collage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'coller', nghĩa là 'dán bằng keo'. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong giới nghệ thuật vào đầu thế kỷ 20 khi các họa sĩ như Georges Braque và Pablo Picasso bắt đầu dán các mẩu giấy, vải hoặc ảnh lên tranh vẽ của họ, biến những vật dụng tầm thường thành tác phẩm nghệ thuật độc đáo.

Usage Note

Collage thường được dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật tổng hợp, sử dụng nhiều vật liệu khác nhau. Nó khác với montage, thường dùng trong điện ảnh và nhiếp ảnh để chỉ sự kết hợp các hình ảnh. Collage nhấn mạnh vào vật liệu thực tế được dán lên, trong khi montage tập trung vào sự sắp xếp các hình ảnh.

Prepositions

of on

Collage *of* (chất liệu): nói về chất liệu tạo nên tác phẩm collage. Ví dụ: a collage of newspaper clippings.
Collage *on* (bề mặt): nói về bề mặt mà collage được dán lên. Ví dụ: a collage on canvas.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collage
  • digital digital collage
    (tác phẩm cắt dán kỹ thuật số)
  • photo photo collage
    (tác phẩm cắt dán từ ảnh chụp)
  • mixed-media mixed-media collage
    (tác phẩm cắt dán từ nhiều chất liệu hỗn hợp)
Verb + collage
  • create create a collage
    (tạo ra một tác phẩm cắt dán)
  • assemble assemble a collage
    (lắp ghép một tác phẩm cắt dán)
  • make make a collage
    (làm một bức tranh cắt dán)

Idioms

  • A collage of (something)

    Một tập hợp hoặc sự kết hợp đa dạng của nhiều thứ khác nhau

    "The film is a beautiful collage of memories and dreams."

    (Bộ phim là một sự kết hợp tuyệt đẹp giữa những ký ức và những giấc mơ.)

  • Sound collage

    Kỹ thuật cắt ghép âm thanh từ nhiều nguồn khác nhau

    "The DJ's set was a complex sound collage of 80s pop and modern techno."

    (Phần trình diễn của DJ là một bản ghép âm thanh phức tạp từ nhạc pop thập niên 80 và nhạc techno hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collage

danh từ
Lật mặt

Một bức tranh hoặc thiết kế được tạo ra bằng cách dán các mảnh giấy, vải hoặc các vật liệu khác lên một bề mặt.

"She created a beautiful collage using old photographs and fabric scraps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She created a beautiful collage for her mother.
Cô ấy đã tạo ra một bức tranh cắt dán tuyệt đẹp cho mẹ của mình.
Phủ định
They didn't realize that the collage was made entirely of recycled materials.
Họ không nhận ra rằng bức tranh cắt dán được làm hoàn toàn từ vật liệu tái chế.
Nghi vấn
Is this collage yours?
Bức tranh cắt dán này là của bạn phải không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art project required a specific technique: a collage of magazine clippings.
Dự án nghệ thuật yêu cầu một kỹ thuật cụ thể: một bức tranh cắt dán từ các mẩu tạp chí.
Phủ định
The artist's work wasn't just painting: it was a complex collage featuring different textures.
Tác phẩm của nghệ sĩ không chỉ là vẽ tranh: đó là một bức tranh cắt dán phức tạp với nhiều chất liệu khác nhau.
Nghi vấn
Did you see her new piece: a massive collage made entirely of recycled materials?
Bạn đã thấy tác phẩm mới của cô ấy chưa: một bức tranh cắt dán khổng lồ được làm hoàn toàn từ vật liệu tái chế?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken a photography class, she would create a beautiful collage now.
Nếu cô ấy đã học một lớp nhiếp ảnh, cô ấy sẽ tạo ra một bức tranh ghép tuyệt đẹp ngay bây giờ.
Phủ định
If I hadn't been so busy last month, I would design a collage for the exhibition.
Nếu tôi không quá bận rộn tháng trước, tôi sẽ thiết kế một bức tranh ghép cho triển lãm.
Nghi vấn
If he had known about the art competition, would he be working on a collage right now?
Nếu anh ấy biết về cuộc thi nghệ thuật, liệu anh ấy có đang làm một bức tranh ghép ngay bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The collage is made from various pieces of paper.
Bức tranh ghép được làm từ nhiều mảnh giấy khác nhau.
Phủ định
The collage was not created by a professional artist.
Bức tranh ghép không được tạo ra bởi một nghệ sĩ chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Was the collage exhibited in the art gallery?
Bức tranh ghép có được trưng bày trong phòng trưng bày nghệ thuật không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had created a beautiful collage for her art project.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tạo ra một bức tranh cắt dán đẹp cho dự án nghệ thuật của mình.
Phủ định
He told me that he did not like the collage I had made.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích bức tranh cắt dán mà tôi đã làm.
Nghi vấn
She asked if I knew what a collage was.
Cô ấy hỏi tôi có biết tranh cắt dán là gì không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has created a beautiful collage for her art project.
Cô ấy đã tạo một bức tranh cắt dán tuyệt đẹp cho dự án nghệ thuật của mình.
Phủ định
They haven't finished their collage yet, but they're working hard on it.
Họ vẫn chưa hoàn thành bức tranh cắt dán của họ, nhưng họ đang nỗ lực hết mình.
Nghi vấn
Has he ever made a collage using only recycled materials?
Anh ấy đã bao giờ tạo ra một bức tranh cắt dán chỉ sử dụng vật liệu tái chế chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to make a collage for every birthday party.
Cô ấy từng làm một bức tranh ghép cho mỗi bữa tiệc sinh nhật.
Phủ định
He didn't use to enjoy making collages, but now he loves it.
Anh ấy đã từng không thích làm tranh ghép, nhưng bây giờ anh ấy thích nó.
Nghi vấn
Did they use to display their collage work at the local gallery?
Họ đã từng trưng bày các tác phẩm tranh ghép của mình tại phòng trưng bày địa phương phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collage".

Cuộc cách mạng của Chủ nghĩa Lập thể

Collage không chỉ là một trò chơi thủ công mà là một bước ngoặt lớn trong lịch sử nghệ thuật phương Tây. Picasso và Braque đã dùng collage để thách thức định nghĩa truyền thống về hội họa, chứng minh rằng những vật liệu rẻ tiền như báo cũ hay nhãn chai rượu cũng có thể mang giá trị thẩm mỹ cao.

Collage trong giáo dục phương Tây

Tại các trường học ở Anh và Mỹ, tạo collage là một hoạt động phổ biến để khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phi tuyến tính của học sinh, giúp các em học cách kết nối các ý tưởng rời rạc thành một chỉnh thể có ý nghĩa.