(Top Banner Ad)
deep-fried
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

deep-fried

UK: /ˌdiːp ˈfraɪd/ • US: /ˌdiːp ˈfraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chiên ngập dầu rán ngập mỡ chiên giòn rán giòn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooked by being completely submerged in hot fat or oil.

Vietnamese Meaning

Được nấu chín bằng cách ngâm hoàn toàn trong chất béo hoặc dầu nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love deep-fried chicken."

    "Tôi thích gà rán ngập dầu."

  • "Deep-fried foods are often high in calories."

    "Đồ ăn chiên ngập dầu thường có hàm lượng calo cao."

  • "She ordered deep-fried onion rings as an appetizer."

    "Cô ấy đã gọi món hành tây chiên ngập dầu làm món khai vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deep-fry Chiên ngập dầu (trong tiếng Việt)
Noun deep fryer Nồi chiên ngập dầu (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
deep-fried

Nguồn gốc của món chiên ngập dầu

Món chiên ngập dầu có lịch sử lâu đời, từ thời cổ đại khi dầu ăn trở nên phổ biến. Các nền văn hóa khác nhau trên thế giới đều có những món chiên ngập dầu riêng, từ bánh rán của người La Mã cổ đại đến tempura của Nhật Bản. Deep-fried là một cách chế biến thực phẩm nhanh chóng và tạo ra hương vị hấp dẫn.

Usage Note

Tính từ "deep-fried" mô tả phương pháp nấu ăn trong đó thực phẩm được nhúng hoàn toàn vào dầu nóng, tạo ra lớp vỏ giòn rụm và bên trong chín mềm. Khác với "pan-fried" (chiên áp chảo) chỉ sử dụng một lượng nhỏ dầu và "shallow-fried" (chiên nông) với lượng dầu nhiều hơn chiên áp chảo nhưng không ngập hoàn toàn thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deep-fried
  • crispy crispy deep-fried chicken
    (gà rán giòn tan)
  • golden golden deep-fried potatoes
    (khoai tây chiên vàng ruộm)
Verb + deep-fried
  • eat eat deep-fried food
    (ăn đồ chiên ngập dầu)
  • cook cook deep-fried dishes
    (nấu các món chiên ngập dầu)

Idioms

  • It's like deep-fried butter at the state fair.

    Nó giống như món bơ chiên tại hội chợ bang (ám chỉ một điều gì đó rất kỳ lạ và có lẽ không tốt cho sức khỏe).

    "Trying to understand his logic is like deep-fried butter at the state fair; it's just bizarre."

    (Cố gắng hiểu logic của anh ta giống như món bơ chiên tại hội chợ bang; nó thật kỳ lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep-fried

Tính từ
Lật mặt

Được nấu chín bằng cách ngâm hoàn toàn trong chất béo hoặc dầu nóng.

"I love deep-fried chicken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chicken wings were deep-fried to perfection at the restaurant last night.
Cánh gà đã được chiên giòn hoàn hảo tại nhà hàng tối qua.
Phủ định
I didn't know the vegetables were deep-fried until I tasted them.
Tôi đã không biết rau củ được chiên ngập dầu cho đến khi tôi nếm chúng.
Nghi vấn
Did you order the deep-fried ice cream at the carnival?
Bạn có gọi món kem chiên ở hội chợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep-fried".

Ẩm thực đường phố

Các món chiên ngập dầu rất phổ biến trong ẩm thực đường phố ở nhiều quốc gia trên thế giới. Chúng thường được bán ở các quầy hàng hoặc xe đẩy và là món ăn nhanh, tiện lợi.