(Top Banner Ad)
completely
B2
Trạng từ B2

completely

UK: /kəmˈpliːtli/ • US: /kəmˈpliːtli/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn một cách toàn diện triệt để tuyệt đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In every way or as much as possible; totally.

Vietnamese Meaning

Một cách toàn diện, hoàn toàn, triệt để; hết mức có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was completely finished ahead of schedule."

    "Dự án đã được hoàn thành một cách hoàn toàn trước thời hạn."

  • "I completely forgot about the meeting."

    "Tôi hoàn toàn quên mất cuộc họp."

  • "She was completely exhausted after the marathon."

    "Cô ấy hoàn toàn kiệt sức sau cuộc chạy marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành, làm cho trọn vẹn
Adjective complete hoàn chỉnh, trọn vẹn, đầy đủ
Noun completion sự hoàn thành, sự làm xong
Noun completeness sự đầy đủ, tính trọn vẹn
Adjective incomplete chưa hoàn chỉnh, dang dở, thiếu sót

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Latin
plēre -> complēre
Old French
complet
Middle English
complet
Modern English
complete + -ly -> completely

Câu chuyện về sự 'tròn đầy'

Gốc Latin của từ 'complete' là 'complēre', có nghĩa là 'lấp đầy'. Vì vậy, 'completely' mang ý nghĩa gốc là làm cho một thứ gì đó đầy ắp, không còn chỗ trống. Khi bạn hiểu 'completely', hãy tưởng tượng bạn đang đổ đầy một chiếc cốc đến tận miệng - đó chính là sự trọn vẹn 100%.

Usage Note

Từ 'completely' nhấn mạnh sự trọn vẹn, không có gì thiếu sót hoặc bỏ qua. Nó mạnh hơn các từ như 'very' hoặc 'quite'. So với 'totally', 'completely' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút trong một số ngữ cảnh. 'Absolutely' và 'utterly' cũng tương tự nhưng thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc choáng váng.

Collocations (Từ đi kèm)

completely + Adjective
  • different completely different
    (hoàn toàn khác biệt)
  • new completely new
    (hoàn toàn mới)
  • wrong completely wrong
    (hoàn toàn sai)
  • empty completely empty
    (trống rỗng hoàn toàn)
  • honest completely honest
    (hoàn toàn trung thực)
Verb + completely
  • agree agree completely
    (hoàn toàn đồng ý)
  • forget forget completely
    (quên sạch sành sanh)
  • ignore ignore completely
    (hoàn toàn phớt lờ)
  • understand understand completely
    (hiểu một cách trọn vẹn)
  • disappear disappear completely
    (biến mất hoàn toàn)

Idioms

  • be completely at sea

    Hoàn toàn bối rối, không hiểu chuyện gì đang xảy ra.

    "When they started discussing advanced calculus, I was completely at sea."

    (Khi họ bắt đầu thảo luận về giải tích cao cấp, tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.)

  • go completely off the rails

    Mất kiểm soát, hành xử một cách kỳ quặc hoặc điên rồ.

    "After the huge pressure, he seemed to go completely off the rails."

    (Sau áp lực quá lớn, anh ấy dường như đã mất kiểm soát hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách toàn diện, hoàn toàn, triệt để; hết mức có thể.

"The project was completely finished ahead of schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely".

Tư duy 'Được ăn cả, ngã về không'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là kinh doanh và thể thao, người ta thường nhấn mạnh đến chiến thắng 'hoàn toàn' (complete victory). Lối tư duy 'go big or go home' (chơi lớn hoặc về nhà) coi trọng sự cam kết tuyệt đối để đạt được mục tiêu 100%, đôi khi xem thành công một phần là thất bại.

Bữa sáng 'hoàn chỉnh' (A 'complete' breakfast)

Khái niệm 'bữa sáng hoàn chỉnh' được quảng cáo rầm rộ ở Mỹ vào thế kỷ 20, thường bao gồm ngũ cốc, sữa, bánh mì nướng và nước cam. Ý tưởng này đã định hình thói quen ăn sáng của nhiều thế hệ với niềm tin rằng nó cung cấp dinh dưỡng 'đầy đủ' để bắt đầu ngày mới.