completely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In every way or as much as possible; totally.
Vietnamese Meaning
Một cách toàn diện, hoàn toàn, triệt để; hết mức có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was completely finished ahead of schedule."
"Dự án đã được hoàn thành một cách hoàn toàn trước thời hạn."
-
"I completely forgot about the meeting."
"Tôi hoàn toàn quên mất cuộc họp."
-
"She was completely exhausted after the marathon."
"Cô ấy hoàn toàn kiệt sức sau cuộc chạy marathon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complete | hoàn thành, làm cho trọn vẹn |
| Adjective | complete | hoàn chỉnh, trọn vẹn, đầy đủ |
| Noun | completion | sự hoàn thành, sự làm xong |
| Noun | completeness | sự đầy đủ, tính trọn vẹn |
| Adjective | incomplete | chưa hoàn chỉnh, dang dở, thiếu sót |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'completely' nhấn mạnh sự trọn vẹn, không có gì thiếu sót hoặc bỏ qua. Nó mạnh hơn các từ như 'very' hoặc 'quite'. So với 'totally', 'completely' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút trong một số ngữ cảnh. 'Absolutely' và 'utterly' cũng tương tự nhưng thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc choáng váng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
different completely different (hoàn toàn khác biệt)
-
new completely new (hoàn toàn mới)
-
wrong completely wrong (hoàn toàn sai)
-
empty completely empty (trống rỗng hoàn toàn)
-
honest completely honest (hoàn toàn trung thực)
-
agree agree completely (hoàn toàn đồng ý)
-
forget forget completely (quên sạch sành sanh)
-
ignore ignore completely (hoàn toàn phớt lờ)
-
understand understand completely (hiểu một cách trọn vẹn)
-
disappear disappear completely (biến mất hoàn toàn)
Idioms
-
be completely at sea
Hoàn toàn bối rối, không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
"When they started discussing advanced calculus, I was completely at sea."
(Khi họ bắt đầu thảo luận về giải tích cao cấp, tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.)
-
go completely off the rails
Mất kiểm soát, hành xử một cách kỳ quặc hoặc điên rồ.
"After the huge pressure, he seemed to go completely off the rails."
(Sau áp lực quá lớn, anh ấy dường như đã mất kiểm soát hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
completely
Trạng từMột cách toàn diện, hoàn toàn, triệt để; hết mức có thể.
"The project was completely finished ahead of schedule."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely".
