(Top Banner Ad)
defame
C1
Động từ C1 Luật pháp, Truyền thông

defame

UK: /dɪˈfeɪm/ • US: /dɪˈfeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

bôi nhọ phỉ báng làm ô danh xúc phạm danh dự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To damage the good reputation of someone; to slander or libel.

Vietnamese Meaning

Làm tổn hại đến danh tiếng tốt của ai đó; phỉ báng hoặc bôi nhọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He claimed the article defamed his character."

    "Anh ta tuyên bố bài báo đã bôi nhọ nhân phẩm của mình."

  • "The newspaper was sued for defaming the politician."

    "Tờ báo bị kiện vì tội bôi nhọ chính trị gia."

  • "Social media can easily be used to defame someone's character."

    "Mạng xã hội có thể dễ dàng bị sử dụng để bôi nhọ nhân phẩm của ai đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defamation Sự phỉ báng, sự bôi nhọ danh dự
Noun defamer Người phỉ báng, kẻ bôi nhọ
Adjective defamatory Có tính phỉ báng, nhằm bôi nhọ
Adverb defamatorily Một cách phỉ báng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Fama
Latin
Diffamare
Old French
Diffamer
Middle English
Defamen

Gốc La-tinh của 'Danh tiếng'

Từ 'defame' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'diffamare', được cấu tạo từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'làm giảm xuống', 'loại bỏ') và danh từ 'fama' (nghĩa là 'tin đồn', 'danh tiếng'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của 'defame' là 'làm mất danh tiếng' hoặc 'lan truyền tin đồn xấu'.

Usage Note

Từ 'defame' mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'slander' và 'libel'. 'Slander' thường ám chỉ phỉ báng bằng lời nói, còn 'libel' là phỉ báng bằng văn bản hoặc hình ảnh. 'Defame' bao trùm cả hai hình thức này, nhấn mạnh vào hành động làm tổn hại đến danh dự và uy tín của một người.

Prepositions

by with

'- defame by': ám chỉ phương tiện hoặc cách thức mà sự phỉ báng được thực hiện (ví dụ: 'He defamed her by spreading rumors'). '- defame with': ám chỉ nội dung hoặc công cụ được sử dụng để phỉ báng (ví dụ: 'He defamed her with false accusations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Defame (Cách thức)
  • maliciously maliciously defame
    (Cố ý phỉ báng (với ác ý))
  • publicly publicly defame
    (Công khai bôi nhọ)
Defame + Object (Đối tượng)
  • character defame one's character
    (Phỉ báng nhân cách của ai đó)
  • reputation defame the company's reputation
    (Bôi nhọ danh tiếng của công ty)

Idioms

  • Defamation of character

    Hành vi phỉ báng nhân cách/danh dự

    "He filed a lawsuit for defamation of character."

    (Anh ấy đã đệ đơn kiện về hành vi phỉ báng danh dự.)

  • A calculated attempt to defame

    Một nỗ lực có tính toán nhằm phỉ báng

    "The newspaper published a story that was a calculated attempt to defame the candidate."

    (Tờ báo đã xuất bản một câu chuyện là nỗ lực có tính toán nhằm bôi nhọ ứng cử viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defame

Động từ
Lật mặt

Làm tổn hại đến danh tiếng tốt của ai đó; phỉ báng hoặc bôi nhọ.

"He claimed the article defamed his character."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper defamed the politician with false accusations.
Tờ báo đã phỉ báng chính trị gia bằng những cáo buộc sai sự thật.
Phủ định
She would never defame someone's character like that.
Cô ấy sẽ không bao giờ phỉ báng nhân cách của ai đó như vậy.
Nghi vấn
Did the article defame the company's reputation?
Bài báo đó có phỉ báng danh tiếng của công ty không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions, words, and online posts defamed her reputation, and she decided to sue for damages.
Hành động, lời nói và bài đăng trực tuyến của anh ta đã phỉ báng danh tiếng của cô ấy, và cô ấy quyết định kiện đòi bồi thường thiệt hại.
Phủ định
Knowing the power of words, he did not defame her character, nor did he spread any rumors.
Biết sức mạnh của ngôn từ, anh ấy đã không phỉ báng nhân phẩm của cô ấy, và cũng không lan truyền bất kỳ tin đồn nào.
Nghi vấn
Considering the evidence, does the article, a piece filled with biased opinions, defame the mayor?
Xem xét bằng chứng, bài báo, một bài viết chứa đầy những ý kiến thiên vị, có phỉ báng thị trưởng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been so angry, he wouldn't defame her reputation.
Nếu anh ấy không quá tức giận, anh ấy đã không bôi nhọ danh tiếng của cô ấy.
Phủ định
If the article weren't defamatory, she wouldn't sue the newspaper.
Nếu bài báo không mang tính phỉ báng, cô ấy đã không kiện tờ báo.
Nghi vấn
Would they face legal consequences if they defamed the company's product?
Liệu họ có phải đối mặt với hậu quả pháp lý nếu họ bôi nhọ sản phẩm của công ty?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's defamation of character during the campaign cost him the election.
Sự phỉ báng danh dự của chính trị gia trong chiến dịch tranh cử đã khiến ông ta mất cuộc bầu cử.
Phủ định
My neighbor's defamatory statements weren't ignored by the company.
Những tuyên bố phỉ báng của người hàng xóm của tôi đã không bị công ty bỏ qua.
Nghi vấn
Was the newspaper's defamation lawsuit against the blogger successful?
Vụ kiện phỉ báng của tờ báo chống lại blogger có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defame".

Libel và Slander: Phỉ Báng bằng Văn bản và Lời nói

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, thuật ngữ tổng quát 'defamation' (phỉ báng) được chia thành hai loại: 'libel' (bôi nhọ bằng văn bản, hình ảnh, hoặc phương tiện cố định) và 'slander' (vu khống bằng lời nói, mang tính nhất thời). Đây là sự phân biệt quan trọng để xác định mức độ nghiêm trọng và thiệt hại trong các vụ kiện dân sự.

Giới hạn của Quyền Tự do Ngôn luận

Quyền tự do ngôn luận là nền tảng của các xã hội dân chủ, nhưng nó không phải là tuyệt đối. Hành vi 'defame' là một trong những ranh giới pháp lý rõ ràng: bạn không được phép sử dụng quyền tự do ngôn luận để lan truyền thông tin sai lệch gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự và uy tín của người khác.