(Top Banner Ad)
malign
C1
động từ C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Pháp luật

malign

UK: /məˈlaɪn/ • US: /məˈlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nói xấu phỉ báng bôi nhọ hiểm độc ác độc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak about someone or something in a spitefully critical or disparaging manner.

Vietnamese Meaning

Nói xấu, phỉ báng, bôi nhọ ai đó hoặc điều gì đó một cách ác ý hoặc khinh miệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was unfairly maligned by her former colleagues."

    "Cô ấy đã bị các đồng nghiệp cũ nói xấu một cách không công bằng."

  • "Do not malign me behind my back."

    "Đừng nói xấu tôi sau lưng."

  • "A malign spirit haunted the old house."

    "Một linh hồn ác độc ám ảnh ngôi nhà cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb malign Nói xấu, phỉ báng (ai đó)
Adjective malignant Ác tính (ví dụ: ung thư ác tính), độc hại
Noun malignity Sự độc hại, sự ác ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malignus
French
maligne
English
malign

Nguồn gốc của 'Malign'

Từ 'malign' bắt nguồn từ tiếng Latin 'malignus', có nghĩa là 'xấu xa, độc hại'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'maligne'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là 'có hại', nhưng theo thời gian, nó mang thêm sắc thái của sự ác ý và cố tình làm hại người khác. Hãy tưởng tượng một người cố tình lan truyền tin đồn sai sự thật về bạn - đó chính là hành động 'malign'.

Usage Note

Động từ 'malign' thường được sử dụng khi có ý định làm tổn hại danh tiếng của người khác thông qua lời nói dối hoặc sự phóng đại. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'criticize' (chỉ trích) hoặc 'disparage' (xem thường) vì nó nhấn mạnh vào sự ác ý và cố ý gây hại.

Prepositions

by with

'Malign by' chỉ phương tiện được sử dụng để nói xấu. Ví dụ: 'He was maligned by false accusations'. 'Malign with' có thể chỉ động cơ hoặc phương pháp. Ví dụ: 'Malign with envy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malign
  • socially socially malign influence
    (Ảnh hưởng xấu đến xã hội)
Verb + malign
  • deliberately deliberately malign someone's reputation
    (Cố tình bôi nhọ danh tiếng của ai đó)
  • falsely falsely malign their intentions
    (Vu khống sai trái về ý định của họ)

Idioms

  • To malign someone's character

    Bôi nhọ nhân phẩm của ai đó

    "The politician tried to malign his opponent's character during the debate."

    (Chính trị gia cố gắng bôi nhọ nhân phẩm của đối thủ trong cuộc tranh luận.)

  • To malign the memory of

    Xúc phạm đến ký ức của ai đó (đã qua đời)

    "It is considered disrespectful to malign the memory of the deceased."

    (Xúc phạm đến ký ức của người đã khuất bị coi là bất kính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malign

động từ
Lật mặt

Nói xấu, phỉ báng, bôi nhọ ai đó hoặc điều gì đó một cách ác ý hoặc khinh miệt.

"She was unfairly maligned by her former colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The article maliciously maligned the senator's reputation.
Bài báo đã cố tình bôi nhọ danh tiếng của thượng nghị sĩ.
Phủ định
She would never malign her friends behind their backs.
Cô ấy sẽ không bao giờ nói xấu bạn bè sau lưng họ.
Nghi vấn
Did he malign the company's products in his review?
Có phải anh ta đã nói xấu các sản phẩm của công ty trong bài đánh giá của mình không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Malign his reputation at your own risk.
Bôi nhọ danh tiếng của anh ta, bạn sẽ phải tự chịu trách nhiệm.
Phủ định
Don't malign her character based on rumors.
Đừng bôi nhọ nhân cách của cô ấy dựa trên những tin đồn.
Nghi vấn
Please don't malign, but offer constructive criticism instead.
Xin đừng bôi nhọ, thay vào đó hãy đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician tried to malign his opponent's reputation.
Chính trị gia đã cố gắng bôi nhọ danh tiếng của đối thủ.
Phủ định
She did not malign her colleagues, despite their disagreements.
Cô ấy không bôi nhọ đồng nghiệp của mình, mặc dù có những bất đồng.
Nghi vấn
Did they malign the company's name with false accusations?
Họ có bôi nhọ danh tiếng của công ty bằng những cáo buộc sai trái không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the campaign, the opposition will have maligned the candidate's reputation beyond repair.
Đến cuối chiến dịch, phe đối lập sẽ bôi nhọ danh tiếng của ứng cử viên đến mức không thể phục hồi.
Phủ định
By then, the newspaper will not have maligned his name without solid evidence.
Đến lúc đó, tờ báo sẽ không bôi nhọ tên tuổi của anh ta mà không có bằng chứng xác thực.
Nghi vấn
Will they have maligned her character before the trial even begins?
Liệu họ có bôi nhọ nhân cách của cô ấy trước khi phiên tòa bắt đầu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspapers were maligning the politician's reputation before the election.
Các tờ báo đã và đang bôi nhọ danh tiếng của chính trị gia trước cuộc bầu cử.
Phủ định
They were not maligning him; they were simply reporting the facts.
Họ đã không bôi nhọ anh ta; họ chỉ đơn giản là đưa tin về sự thật.
Nghi vấn
Were they maligning her character without any real evidence?
Có phải họ đã và đang bôi nhọ nhân cách của cô ấy mà không có bất kỳ bằng chứng thực sự nào không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media has often maligned his reputation.
Giới truyền thông thường xuyên bôi nhọ danh tiếng của anh ấy.
Phủ định
I haven't maligned her character in any way.
Tôi chưa từng bôi nhọ nhân cách của cô ấy bằng bất cứ cách nào.
Nghi vấn
Has he maligned the company's products in his review?
Anh ấy có bôi nhọ các sản phẩm của công ty trong bài đánh giá của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malign".

Phỉ báng và luật pháp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'malign' người khác có thể dẫn đến các vụ kiện phỉ báng (libel hoặc slander). Luật pháp bảo vệ danh tiếng của cá nhân và tổ chức khỏi những lời nói dối gây tổn hại. Hiểu rõ về luật phỉ báng giúp mọi người tránh những hành vi có thể gây rắc rối pháp lý.