defecting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abandoning one's country or cause in favor of an opposing one.
Vietnamese Meaning
Đào ngũ, bỏ trốn khỏi đất nước hoặc tổ chức của mình để gia nhập phe đối lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete is defecting to another country seeking better opportunities."
"Vận động viên đó đang đào tẩu sang một quốc gia khác để tìm kiếm cơ hội tốt hơn."
-
"Several government officials are defecting, signaling a shift in power."
"Một vài quan chức chính phủ đang đào tẩu, báo hiệu một sự thay đổi trong quyền lực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'defecting' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phản bội, không trung thành. Nó khác với 'immigrating' (nhập cư) vì có yếu tố chính trị hoặc ý thức hệ mạnh mẽ. 'Defecting' thường liên quan đến việc tiết lộ thông tin bí mật hoặc gây tổn hại cho bên mà người đó rời bỏ.
Prepositions
Defecting *to* (một quốc gia/tổ chức): Chuyển sang phe đối lập. Ví dụ: 'He is defecting to the enemy.'
Defecting *from* (một quốc gia/tổ chức): Rời bỏ quốc gia/tổ chức. Ví dụ: 'He is defecting from his homeland.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Suddenly suddenly defecting (đột ngột đào tẩu)
-
Secretly secretly defecting (bí mật bỏ phe)
-
Defecting from defecting from the party (ly khai khỏi đảng)
-
Defecting to defecting to the rival side (đào tẩu sang phía đối thủ)
Idioms
-
The price of defecting
cái giá phải trả cho sự đào tẩu (ám chỉ hậu quả nặng nề)
"He knew the price of defecting would be exile."
(Anh ta biết cái giá của sự đào tẩu sẽ là lưu vong.)
-
Defecting across the border
đào tẩu vượt biên giới (chỉ hành động bỏ trốn vật lý)
"The soldier was caught while defecting across the border."
(Người lính bị bắt khi đang đào tẩu qua biên giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defecting
Động từ (dạng V-ing)Đào ngũ, bỏ trốn khỏi đất nước hoặc tổ chức của mình để gia nhập phe đối lập.
"The athlete is defecting to another country seeking better opportunities."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spy said that he would defect to the other side if he wasn't paid more. |
Điệp viên nói rằng anh ta sẽ đào tẩu sang phía bên kia nếu anh ta không được trả nhiều tiền hơn. |
| Phủ định | She told me that she did not defect because she believed in her country. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không đào tẩu vì cô ấy tin vào đất nước của mình. |
| Nghi vấn | The general asked whether the soldier had defected during the night. |
Vị tướng hỏi liệu người lính có đào tẩu trong đêm hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defecting".
