(Top Banner Ad)
defecting
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Chính trị, Quân sự

defecting

UK: /dɪˈfɛktɪŋ/ • US: /dɪˈfɛktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đào tẩu phản quốc ly khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abandoning one's country or cause in favor of an opposing one.

Vietnamese Meaning

Đào ngũ, bỏ trốn khỏi đất nước hoặc tổ chức của mình để gia nhập phe đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete is defecting to another country seeking better opportunities."

    "Vận động viên đó đang đào tẩu sang một quốc gia khác để tìm kiếm cơ hội tốt hơn."

  • "Several government officials are defecting, signaling a shift in power."

    "Một vài quan chức chính phủ đang đào tẩu, báo hiệu một sự thay đổi trong quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defect đào tẩu, bỏ phe, ly khai
Noun defector người đào tẩu, kẻ phản bội
Noun defection sự đào tẩu, hành động bỏ phe
Adjective defective bị lỗi, có khuyết tật (nghĩa khác của gốc từ)
Noun defect khuyết điểm, thiếu sót (nghĩa khác của gốc từ)

Synonyms

deserting (bỏ trốn, đào ngũ)rebeling (nổi loạn)apostasizing (bội giáo, từ bỏ tín ngưỡng)

Antonyms

remaining loyal (giữ lòng trung thành)supporting (ủng hộ)

Related Words

espionage (hoạt động gián điệp)political asylum (tị nạn chính trị)

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deficere
Latin
defectus
English (15th C)
defect

Nguồn Gốc Latin

Từ 'defecting' bắt nguồn từ động từ 'deficere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'thiếu sót', 'hỏng hóc', hoặc 'bỏ đi/từ bỏ'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự thiếu hụt. Tuy nhiên, nghĩa hiện đại của nó—chỉ sự đào tẩu hoặc phản bội—phát triển mạnh mẽ hơn từ thế kỷ 19, đặc biệt trong bối cảnh chính trị và quân sự.

Usage Note

Từ 'defecting' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phản bội, không trung thành. Nó khác với 'immigrating' (nhập cư) vì có yếu tố chính trị hoặc ý thức hệ mạnh mẽ. 'Defecting' thường liên quan đến việc tiết lộ thông tin bí mật hoặc gây tổn hại cho bên mà người đó rời bỏ.

Prepositions

to from

Defecting *to* (một quốc gia/tổ chức): Chuyển sang phe đối lập. Ví dụ: 'He is defecting to the enemy.'
Defecting *from* (một quốc gia/tổ chức): Rời bỏ quốc gia/tổ chức. Ví dụ: 'He is defecting from his homeland.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + defecting
  • Suddenly suddenly defecting
    (đột ngột đào tẩu)
  • Secretly secretly defecting
    (bí mật bỏ phe)
Prepositional Phrases (Direction)
  • Defecting from defecting from the party
    (ly khai khỏi đảng)
  • Defecting to defecting to the rival side
    (đào tẩu sang phía đối thủ)

Idioms

  • The price of defecting

    cái giá phải trả cho sự đào tẩu (ám chỉ hậu quả nặng nề)

    "He knew the price of defecting would be exile."

    (Anh ta biết cái giá của sự đào tẩu sẽ là lưu vong.)

  • Defecting across the border

    đào tẩu vượt biên giới (chỉ hành động bỏ trốn vật lý)

    "The soldier was caught while defecting across the border."

    (Người lính bị bắt khi đang đào tẩu qua biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defecting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đào ngũ, bỏ trốn khỏi đất nước hoặc tổ chức của mình để gia nhập phe đối lập.

"The athlete is defecting to another country seeking better opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy said that he would defect to the other side if he wasn't paid more.
Điệp viên nói rằng anh ta sẽ đào tẩu sang phía bên kia nếu anh ta không được trả nhiều tiền hơn.
Phủ định
She told me that she did not defect because she believed in her country.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không đào tẩu vì cô ấy tin vào đất nước của mình.
Nghi vấn
The general asked whether the soldier had defected during the night.
Vị tướng hỏi liệu người lính có đào tẩu trong đêm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defecting".

Chiến Tranh Lạnh và Đào Tẩu

Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh (Cold War), từ 'defecting' trở nên nổi tiếng. Nó thường dùng để chỉ các điệp viên, nhà khoa học, hoặc nghệ sĩ từ Khối phía Đông (như Liên Xô) bỏ trốn sang các nước phương Tây để tìm kiếm tự do chính trị. Đây là hành động mang tính chính trị cao và thường có hậu quả nghiêm trọng.

Án Phản Bội

Đối với các quốc gia chuyên chế, hành động 'defecting' thường được coi là tội phản quốc (treason). Người đào tẩu thường đối mặt với nguy cơ bị truy lùng bởi cơ quan tình báo cũ hoặc bị kết án tử hình vắng mặt, khiến việc trở về quê hương trở nên bất khả thi.