(Top Banner Ad)
defense of habitation
C1
Cụm danh từ C1 Luật

defense of habitation

UK: dɪˈfɛns əv ˌhæbɪˈteɪʃən • US: dɪˈfɛns əv ˌhæbɪˈteɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

phòng vệ nơi ở bảo vệ gia cư quyền bảo vệ nơi ở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal principle that a person may use reasonable force, including deadly force, to defend their home and its inhabitants from imminent danger of death or serious bodily harm.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc pháp lý cho phép một người sử dụng vũ lực hợp lý, bao gồm cả vũ lực gây chết người, để bảo vệ nhà của họ và những người ở trong đó khỏi nguy cơ sắp xảy ra về cái chết hoặc tổn hại nghiêm trọng về thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant argued that he acted in defense of habitation when he shot the intruder."

    "Bị cáo lập luận rằng anh ta hành động để bảo vệ nơi ở khi bắn kẻ xâm nhập."

  • "In many jurisdictions, the defense of habitation allows a homeowner to use deadly force against an intruder."

    "Ở nhiều khu vực pháp lý, việc bảo vệ nơi ở cho phép chủ nhà sử dụng vũ lực chết người chống lại kẻ xâm nhập."

  • "The prosecution argued that the defendant's actions exceeded the bounds of defense of habitation."

    "Bên công tố lập luận rằng hành động của bị cáo vượt quá giới hạn của việc bảo vệ nơi ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ
Adjective defensive mang tính phòng thủ, tự vệ
Adverb defensively một cách phòng thủ
Verb inhabit cư ngụ, ở, sống tại
Noun inhabitant cư dân
Adjective habitable có thể ở được
Adjective uninhabitable không thể ở được

Synonyms

castle doctrine (học thuyết lâu đài)stand-your-ground law (luật tự vệ)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defendere
Old French
defense
Middle English
defense
Latin
habitare
Old French
habitacion
Middle English
habitacion
English
defense of habitation

Nguồn Gốc Từ Ngữ Pháp Lý

Cụm từ 'defense of habitation' (tự vệ tại nơi cư trú) là một thuật ngữ pháp lý hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Defense' (phòng thủ, tự vệ) đến từ tiếng Latin 'defendere' có nghĩa là 'đẩy lùi, bảo vệ'. 'Habitation' (nơi cư trú) bắt nguồn từ tiếng Latin 'habitare', có nghĩa là 'cư ngụ, sinh sống'. Sự kết hợp này tạo ra một khái niệm pháp lý quan trọng về quyền bảo vệ ngôi nhà của mình.

Ngôi Nhà Là Pháo Đài

Khái niệm 'tự vệ tại nơi cư trú' có liên hệ mật thiết với nguyên tắc 'a man's home is his castle' (nhà của một người là lâu đài của người đó), một câu nói cổ xưa nhấn mạnh quyền bất khả xâm phạm của ngôi nhà. Điều này có nghĩa là một người có quyền bảo vệ ngôi nhà và những người thân yêu trong đó khỏi những kẻ xâm nhập bất hợp pháp, thậm chí bằng cách sử dụng vũ lực cần thiết. Quyền này đã được luật pháp nhiều quốc gia công nhận, đặc biệt trong các hệ thống luật pháp dựa trên thông luật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật hình sự để biện minh cho hành vi sử dụng vũ lực trong nhà. Nó là một ngoại lệ đối với các luật cấm hành hung và giết người. Mức độ vũ lực được cho phép phải tương xứng với mối đe dọa cảm nhận được.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm từ này biểu thị mối quan hệ giữa 'defense' và 'habitation'. Nó cho biết rằng hành động phòng vệ nhắm vào 'habitation' (nơi cư trú).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defense of habitation
  • lawful lawful defense of habitation
    (tự vệ hợp pháp tại nơi cư trú)
  • justifiable justifiable defense of habitation
    (tự vệ chính đáng tại nơi cư trú)
  • necessary necessary defense of habitation
    (tự vệ cần thiết tại nơi cư trú)
Verb + defense of habitation
  • assert assert defense of habitation
    (khẳng định quyền tự vệ tại nơi cư trú)
  • invoke invoke defense of habitation
    (viện dẫn quyền tự vệ tại nơi cư trú)
  • plead plead defense of habitation
    (biện hộ bằng quyền tự vệ tại nơi cư trú)
Noun + defense of habitation
  • right to right to defense of habitation
    (quyền tự vệ tại nơi cư trú)
  • principle of principle of defense of habitation
    (nguyên tắc tự vệ tại nơi cư trú)
  • grounds for grounds for defense of habitation
    (căn cứ cho việc tự vệ tại nơi cư trú)

Idioms

  • The right to defense of habitation

    Quyền tự vệ tại nơi cư trú (một nguyên tắc pháp lý cơ bản)

    "Many jurisdictions recognize the right to defense of habitation."

    (Nhiều khu vực pháp lý công nhận quyền tự vệ tại nơi cư trú.)

  • To claim defense of habitation

    Tuyên bố tự vệ tại nơi cư trú (như một biện hộ pháp lý)

    "He will claim defense of habitation in court for his actions."

    (Anh ấy sẽ tuyên bố tự vệ tại nơi cư trú trước tòa cho hành động của mình.)

  • Under the law of defense of habitation

    Theo luật tự vệ tại nơi cư trú (phạm vi áp dụng của luật)

    "Her actions were justified under the law of defense of habitation."

    (Hành động của cô ấy được biện minh theo luật tự vệ tại nơi cư trú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defense of habitation

Cụm danh từ
Lật mặt

Nguyên tắc pháp lý cho phép một người sử dụng vũ lực hợp lý, bao gồm cả vũ lực gây chết người, để bảo vệ nhà của họ và những người ở trong đó khỏi nguy cơ sắp xảy ra về cái chết hoặc tổn hại nghiêm trọng về thể chất.

"The defendant argued that he acted in defense of habitation when he shot the intruder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that his client believed that defense of habitation was justified in that situation.
Luật sư nói rằng thân chủ của anh ta tin rằng việc phòng vệ nơi ở là chính đáng trong tình huống đó.
Phủ định
The police reported that the suspect claimed he did not know that defense of habitation applied to that specific area.
Cảnh sát báo cáo rằng nghi phạm khai rằng anh ta không biết rằng việc phòng vệ nơi ở áp dụng cho khu vực cụ thể đó.
Nghi vấn
The judge asked if the defendant understood that defense of habitation had limitations under the law.
Thẩm phán hỏi liệu bị cáo có hiểu rằng việc phòng vệ nơi ở có những hạn chế theo luật định hay không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The homeowner will have the right to defense of habitation if someone breaks into their house.
Chủ nhà sẽ có quyền tự vệ nơi cư trú nếu ai đó đột nhập vào nhà của họ.
Phủ định
He is not going to claim defense of habitation because the intruder was invited in.
Anh ấy sẽ không thể yêu cầu quyền tự vệ nơi cư trú vì kẻ xâm nhập đã được mời vào.
Nghi vấn
Will she argue defense of habitation, or will she plead guilty to assault?
Cô ấy sẽ tranh luận về quyền tự vệ nơi cư trú, hay cô ấy sẽ nhận tội hành hung?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense of habitation".

Học Thuyết Lâu Đài (Castle Doctrine)

Khái niệm 'defense of habitation' gắn liền chặt chẽ với 'Học thuyết Lâu đài' (Castle Doctrine) phổ biến ở một số quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ. Học thuyết này khẳng định rằng một người không có nghĩa vụ phải rút lui khi bị tấn công trong chính ngôi nhà của mình và có quyền sử dụng vũ lực, bao gồm cả vũ lực gây chết người, để tự vệ hoặc bảo vệ người thân khỏi những kẻ xâm nhập bất hợp pháp. Ngôi nhà được coi là 'lâu đài' của một người, nơi họ có quyền được an toàn tuyệt đối.

Quyền Bảo Vệ Nơi An Toàn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngôi nhà không chỉ là một nơi ở mà còn là một không gian riêng tư, thiêng liêng và an toàn. Khái niệm 'tự vệ tại nơi cư trú' phản ánh giá trị văn hóa này, nơi quyền bảo vệ không gian cá nhân và gia đình được đặt lên hàng đầu. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với quyền riêng tư và quyền được sống trong an bình, không bị đe dọa trong chính ngôi nhà của mình.