(Top Banner Ad)
castle doctrine
C1
danh từ C1 Luật pháp

castle doctrine

UK: /ˈkɑːsəl ˈdɒktrɪn/ • US: /ˈkæsəl ˈdɑktrən/

Nghĩa tiếng Việt

học thuyết thành trì học thuyết bảo vệ nơi cư trú quyền tự vệ tại gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal principle that designates a person's abode or any legally occupied place (e.g., vehicle, workplace) as a place in which that person has certain protections and immunities, and may, under certain circumstances, use force (up to and including deadly force) to defend themselves against an intruder, without any duty to retreat.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc pháp lý chỉ định nơi ở của một người hoặc bất kỳ nơi nào được chiếm giữ hợp pháp (ví dụ: xe cộ, nơi làm việc) là nơi mà người đó có những sự bảo vệ và miễn trừ nhất định, và trong một số trường hợp nhất định, có thể sử dụng vũ lực (lên đến và bao gồm cả vũ lực gây chết người) để tự vệ chống lại kẻ xâm nhập mà không có nghĩa vụ phải rút lui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The castle doctrine allows a homeowner to use deadly force against an intruder."

    "Học thuyết castle cho phép chủ nhà sử dụng vũ lực gây chết người chống lại một kẻ xâm nhập."

  • "The defendant claimed self-defense under the castle doctrine."

    "Bị cáo tuyên bố tự vệ theo học thuyết castle."

  • "The castle doctrine varies from state to state."

    "Học thuyết castle khác nhau giữa các tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase stand-your-ground law
Noun Phrase duty to retreat
Noun self-defense
Noun Phrase justifiable homicide

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
castellum ('fortress')
Old French
castel
Middle English
castel ('castle')
Latin
doctrina ('teaching')
Middle English
doctrine
Modern English
castle doctrine (legal term, 17th c. concept)

Ngôi nhà là pháo đài

Thuật ngữ này bắt nguồn từ một nguyên tắc trong luật thông thường của Anh từ thế kỷ 17, được thể hiện qua câu nói nổi tiếng của luật sư Sir Edward Coke: 'Nhà của một người đàn ông là pháo đài của anh ta' (a man's home is his castle). Ý tưởng này nhấn mạnh rằng mỗi người có quyền được an toàn và riêng tư tuyệt đối trong nhà của mình, và có quyền dùng vũ lực cần thiết để bảo vệ nó khỏi những kẻ xâm nhập trái phép.

Usage Note

Học thuyết này cho phép một người tự vệ khi bị tấn công trong nhà của họ (hoặc các khu vực được bảo vệ khác theo luật). Không giống như luật 'stand your ground' (đứng vững), học thuyết 'castle doctrine' thường không áp dụng bên ngoài 'castle' (lâu đài, ám chỉ nơi ở). Nó tập trung vào quyền tự vệ trong không gian riêng tư, nơi mà một người có quyền được an toàn và không cần phải chạy trốn trước khi sử dụng vũ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + castle doctrine
  • invoke the castle doctrine
    (viện dẫn học thuyết castle (sử dụng làm cơ sở pháp lý để bào chữa))
  • apply the castle doctrine
    (áp dụng học thuyết castle)
  • be protected by the castle doctrine
    (được bảo vệ bởi học thuyết castle)
  • expand the castle doctrine
    (mở rộng học thuyết castle (ví dụ: áp dụng cho cả xe hơi))
Danh từ + castle doctrine
  • application of the castle doctrine
    (sự áp dụng của học thuyết castle)
  • interpretation of the castle doctrine
    (sự diễn giải học thuyết castle)
  • provisions of the castle doctrine
    (các điều khoản của học thuyết castle)

Idioms

  • A man's home is his castle.

    Nhà của một người là pháo đài của họ; nhấn mạnh quyền được an toàn và riêng tư tuyệt đối trong chính ngôi nhà của mình.

    "You need a warrant to search my house. A man's home is his castle."

    (Anh cần có lệnh mới được khám xét nhà tôi. Nhà của một người là pháo đài của họ.)

  • the castle doctrine defense

    Lời bào chữa dựa trên học thuyết castle; một lập luận pháp lý rằng hành động bạo lực là hợp pháp vì nó xảy ra trong nhà của bị cáo để chống lại kẻ xâm nhập.

    "Her lawyer successfully used the castle doctrine defense, and she was acquitted of all charges."

    (Luật sư của cô ấy đã sử dụng thành công lời bào chữa dựa trên học thuyết castle, và cô ấy đã được tuyên trắng án mọi tội danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

castle doctrine

danh từ
Lật mặt

Một nguyên tắc pháp lý chỉ định nơi ở của một người hoặc bất kỳ nơi nào được chiếm giữ hợp pháp (ví dụ: xe cộ, nơi làm việc) là nơi mà người đó có những sự bảo vệ và miễn trừ nhất định, và trong một số trường hợp nhất định, có thể sử dụng vũ lực (lên đến và bao gồm cả vũ lực gây chết người) để tự vệ chống lại kẻ xâm nhập mà không có nghĩa vụ phải rút lui.

"The castle doctrine allows a homeowner to use deadly force against an intruder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "castle doctrine".

Sự khác biệt giữa các tiểu bang Hoa Kỳ

Học thuyết Castle không phải là một luật liên bang thống nhất mà là một nguyên tắc được mỗi tiểu bang ở Mỹ áp dụng theo cách riêng. Một số bang mở rộng nguyên tắc này ra cả xe hơi hoặc nơi làm việc, trong khi những bang khác có các yêu cầu nghiêm ngặt hơn về thời điểm và mức độ vũ lực được phép sử dụng.

Tranh cãi và đạo đức

Học thuyết Castle là một chủ đề gây tranh cãi. Những người ủng hộ cho rằng nó bảo vệ quyền cơ bản của chủ nhà được an toàn. Những người phản đối lo ngại rằng nó có thể khuyến khích việc sử dụng vũ lực quá mức và có thể dẫn đến những cái chết oan uổng, đặc biệt khi kẻ xâm nhập không có vũ khí hoặc không thực sự là mối đe dọa.