(Top Banner Ad)
imminent
C1
adjective C1 Tổng quát

imminent

UK: /ˈɪmɪnənt/ • US: /ˈɪmɪnənt/

Nghĩa tiếng Việt

sắp xảy ra cận kề lơ lửng trên đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

about to happen; impending

Vietnamese Meaning

sắp xảy ra, sắp đến, lơ lửng trên đầu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A storm is imminent."

    "Một cơn bão sắp xảy ra."

  • "The company faced imminent bankruptcy."

    "Công ty phải đối mặt với nguy cơ phá sản cận kề."

  • "His death seemed imminent."

    "Cái chết của ông ấy dường như sắp xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imminence sự sắp xảy ra, sự cận kề
Adverb imminently một cách sắp xảy ra, sắp tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
minere
Latin
imminere
Late Latin
imminens
English
imminent

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'imminent' bắt nguồn từ động từ 'imminere' trong tiếng La-tinh cổ, có nghĩa là 'treo lơ lửng trên đầu' hoặc 'đe dọa'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (trên, vào) và 'minere' (nhô ra, lòi ra, đe dọa). Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển thành 'sắp xảy ra, gần kề', giống như một điều gì đó đang ở rất gần và chuẩn bị đổ ập xuống.

Usage Note

Từ 'imminent' thường được dùng để chỉ những sự kiện tiêu cực hoặc nguy hiểm sắp xảy ra một cách nhanh chóng và khó tránh khỏi. Nó mang sắc thái khẩn cấp và cần được lưu ý. Khác với 'impending' là một từ đồng nghĩa, 'imminent' có xu hướng nhấn mạnh sự gần kề và chắc chắn hơn. Trong khi 'impending' có thể chỉ một sự kiện đang đến gần nhưng chưa chắc chắn về thời gian, 'imminent' thường ám chỉ sự kiện đó sẽ xảy ra trong tương lai rất gần.

Prepositions

to for

'imminent to' (hiếm gặp): chỉ ra cái gì đó sắp xảy ra đối với một đối tượng cụ thể.
'imminent for': chỉ ra cái gì đó sắp xảy ra có tác động đến một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Imminent + Noun (Imminent + Danh từ)
  • danger imminent danger
    (nguy hiểm cận kề)
  • threat imminent threat
    (mối đe dọa sắp xảy ra)
  • collapse imminent collapse
    (sự sụp đổ sắp xảy ra)
  • arrival imminent arrival
    (sự đến gần kề)
  • disaster imminent disaster
    (thảm họa sắp xảy ra)
Be + Imminent (Động từ "to be" + imminent)
  • is The storm is imminent.
    (Cơn bão sắp tới.)
  • seems A decision seems imminent.
    (Một quyết định dường như sắp được đưa ra.)
Adverb + Imminent (Trạng từ + imminent)
  • truly The threat is truly imminent.
    (Mối đe dọa thực sự sắp xảy ra.)
  • clearly His departure is clearly imminent.
    (Sự ra đi của anh ấy rõ ràng là sắp xảy ra.)

Idioms

  • in imminent danger

    trong tình trạng nguy hiểm cận kề

    "The villagers were in imminent danger from the rising floodwaters."

    (Dân làng đang trong tình trạng nguy hiểm cận kề vì nước lũ dâng cao.)

  • under imminent threat

    dưới mối đe dọa cận kề

    "The ancient forest is under imminent threat of deforestation."

    (Khu rừng cổ thụ đang đối mặt với mối đe dọa phá rừng cận kề.)

  • facing imminent collapse

    đối mặt với sự sụp đổ sắp xảy ra

    "The old bridge was facing imminent collapse due to structural damage."

    (Cây cầu cũ đang đối mặt với nguy cơ sụp đổ sắp xảy ra do hư hại cấu trúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imminent

adjective
Lật mặt

sắp xảy ra, sắp đến, lơ lửng trên đầu

"A storm is imminent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm is imminent.
Cơn bão sắp xảy ra.
Phủ định
The danger was not imminent.
Sự nguy hiểm không sắp xảy ra.
Nghi vấn
Is the company's collapse imminent?
Sự sụp đổ của công ty có sắp xảy ra không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the storm continues to intensify, the coastal flooding will be imminent.
Nếu bão tiếp tục mạnh lên, lũ lụt ven biển sẽ sớm xảy ra.
Phủ định
If the negotiations don't progress, a strike won't be imminent.
Nếu các cuộc đàm phán không tiến triển, một cuộc đình công sẽ không sớm xảy ra.
Nghi vấn
Will the company's bankruptcy be imminent if they don't secure funding?
Liệu công ty có sớm phá sản nếu họ không đảm bảo được nguồn vốn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news reporter said that the storm was imminent and residents should prepare immediately.
Phóng viên tin tức nói rằng cơn bão sắp xảy ra và người dân nên chuẩn bị ngay lập tức.
Phủ định
She said that the danger wasn't imminent, so they didn't need to evacuate yet.
Cô ấy nói rằng nguy hiểm chưa sắp xảy ra, vì vậy họ chưa cần phải sơ tán.
Nghi vấn
He asked if the deadline was imminent, because he needed to prioritize his tasks.
Anh ấy hỏi liệu thời hạn có sắp đến không, vì anh ấy cần ưu tiên các nhiệm vụ của mình.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm is imminent, isn't it?
Cơn bão sắp ập đến, phải không?
Phủ định
The danger isn't imminent, is it?
Sự nguy hiểm không phải là sắp xảy ra, đúng không?
Nghi vấn
The company's collapse is imminent, isn't it?
Sự sụp đổ của công ty sắp xảy ra, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imminent".

Cảnh báo và Chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, khi một sự kiện được mô tả là 'imminent', nó thường mang ý nghĩa của một cảnh báo nghiêm túc, đòi hỏi sự chú ý và hành động chuẩn bị. Ví dụ, 'imminent danger' (nguy hiểm cận kề) hoặc 'imminent storm' (cơn bão sắp tới) không chỉ mô tả thời gian mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phản ứng kịp thời để giảm thiểu rủi ro.

Cảm giác về Thời gian

Từ 'imminent' đặc biệt nhấn mạnh cảm giác về khoảng thời gian rất ngắn cho đến khi một sự việc xảy ra. Nó khác với 'pending' (đang chờ xử lý) hay 'forthcoming' (sắp tới) ở chỗ 'imminent' gợi lên sự cấp bách và đôi khi là cảm giác hồi hộp, lo lắng hoặc kỳ vọng mạnh mẽ về một điều sắp sửa diễn ra ngay lập tức.