(Top Banner Ad)
defensively
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

defensively

UK: /dɪˈfensɪvli/ • US: /dɪˈfensɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phòng thủ với thái độ phòng thủ như để tự vệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a defensive manner; in a way that shows you are trying to protect yourself from criticism, attack, or blame.

Vietnamese Meaning

Một cách phòng thủ; theo cách thể hiện bạn đang cố gắng bảo vệ bản thân khỏi sự chỉ trích, tấn công hoặc đổ lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When questioned about the missing funds, he responded defensively."

    "Khi bị hỏi về số tiền bị mất, anh ta đã trả lời một cách phòng thủ."

  • "She reacted defensively to the suggestion that she had made a mistake."

    "Cô ấy phản ứng phòng thủ trước gợi ý rằng cô ấy đã mắc lỗi."

  • "The lawyer argued his client's case defensively, emphasizing the extenuating circumstances."

    "Luật sư bào chữa cho thân chủ của mình một cách phòng thủ, nhấn mạnh các tình tiết giảm nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend Bảo vệ, phòng thủ, biện hộ
Noun defense Sự phòng thủ, sự bảo vệ, sự biện hộ, quốc phòng
Adjective defensive Có tính phòng thủ, mang tính bảo vệ, tự vệ
Noun defender Người bảo vệ, hậu vệ (trong thể thao)
Noun defendant Bị cáo (trong luật pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷhen-
Latin
fendere
Latin
dēfendere
Old French
defendre
Middle English
defenden
English
defend
English
defensive
English
defensively

Hành trình của 'Phòng thủ'

Từ gốc Latin cổ 'fendere' (nghĩa là 'đánh' hoặc 'đẩy'), qua tiền tố 'dē-' (nghĩa là 'tách ra', 'khỏi'), tạo thành 'dēfendere' (nghĩa là 'đánh trả', 'đẩy lùi', 'bảo vệ'). Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ 'defendre' và tiếng Anh 'defend'. 'Defensively' là dạng trạng từ, miêu tả cách thức hành động có tính phòng vệ, tự bảo vệ.

Usage Note

Từ 'defensively' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự tự vệ, thường là do cảm thấy bị đe dọa hoặc bị hiểu lầm. Nó hàm ý một thái độ cảnh giác và sẵn sàng phản bác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + defensively
  • act act defensively
    (hành động một cách phòng thủ/tự vệ)
  • react react defensively
    (phản ứng một cách phòng thủ/tự vệ)
  • speak speak defensively
    (nói với thái độ phòng thủ/che giấu)
  • answer answer defensively
    (trả lời một cách phòng thủ/khó chịu)
  • play play defensively
    (chơi theo lối phòng ngự (trong thể thao))
  • look look defensively
    (nhìn với ánh mắt phòng thủ/nghi ngờ)
  • behave behave defensively
    (hành xử một cách phòng thủ)

Idioms

  • answer defensively

    Trả lời một cách phòng thủ, với thái độ khó chịu hoặc biện minh khi cảm thấy bị tấn công hoặc chỉ trích.

    "When asked about the missing files, he answered defensively, blaming his colleagues."

    (Khi được hỏi về những tập tin bị mất, anh ta trả lời một cách phòng thủ, đổ lỗi cho đồng nghiệp.)

  • speak defensively

    Nói với thái độ phòng thủ, che giấu hoặc tránh né trách nhiệm, thường khi cảm thấy bị dò xét.

    "She tended to speak defensively whenever her work was reviewed."

    (Cô ấy có xu hướng nói một cách phòng thủ bất cứ khi nào công việc của cô ấy bị xem xét.)

  • play defensively

    Chơi theo lối phòng ngự, ưu tiên bảo vệ khung thành/khu vực của mình thay vì tấn công (thường trong thể thao).

    "The team decided to play defensively in the second half to protect their lead."

    (Đội bóng quyết định chơi phòng ngự trong hiệp hai để bảo toàn lợi thế dẫn trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defensively

Adverb
Lật mặt

Một cách phòng thủ; theo cách thể hiện bạn đang cố gắng bảo vệ bản thân khỏi sự chỉ trích, tấn công hoặc đổ lỗi.

"When questioned about the missing funds, he responded defensively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He answered defensively when I asked about the missing money, as if he had something to hide.
Anh ta trả lời một cách phòng thủ khi tôi hỏi về số tiền bị mất, như thể anh ta có điều gì đó che giấu.
Phủ định
She didn't react defensively, even though the accusation was quite serious, because she knew she was innocent.
Cô ấy đã không phản ứng một cách phòng thủ, mặc dù lời buộc tội khá nghiêm trọng, bởi vì cô ấy biết mình vô tội.
Nghi vấn
Why did he act so defensively when you mentioned his past, as if he was trying to hide something important?
Tại sao anh ta lại hành động phòng thủ như vậy khi bạn đề cập đến quá khứ của anh ta, như thể anh ta đang cố gắng che giấu điều gì đó quan trọng?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He answered defensively when they questioned his motives.
Anh ấy trả lời một cách phòng thủ khi họ nghi ngờ động cơ của anh ấy.
Phủ định
She didn't react defensively to their criticisms.
Cô ấy đã không phản ứng một cách phòng thủ trước những lời chỉ trích của họ.
Nghi vấn
Did they behave defensively during the negotiation?
Họ có cư xử một cách phòng thủ trong suốt cuộc đàm phán không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always acts defensively when someone questions his decisions.
Anh ấy luôn hành động một cách phòng thủ khi ai đó đặt câu hỏi về các quyết định của anh ấy.
Phủ định
She does not respond defensively to criticism; she welcomes feedback.
Cô ấy không phản ứng một cách phòng thủ với những lời chỉ trích; cô ấy hoan nghênh những phản hồi.
Nghi vấn
Does he speak defensively during arguments?
Anh ấy có nói một cách phòng thủ trong các cuộc tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defensively".

Phản ứng phòng thủ trong tâm lý học

Trong văn hóa phương Tây, 'phản ứng phòng thủ' (defensive reaction) là một khái niệm tâm lý phổ biến. Nó mô tả hành vi của một người khi cảm thấy bị tấn công, chỉ trích, hoặc bị đe dọa. Người đó có thể trở nên cố chấp, đổ lỗi cho người khác, hoặc đưa ra những lời biện hộ ngay cả khi không có ý định gây hấn từ phía đối phương. Hiểu được điều này giúp cải thiện giao tiếp và giải quyết xung đột.

Chiến thuật phòng ngự trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao phổ biến ở phương Tây như bóng đá, bóng rổ hay khúc côn cầu, 'chơi phòng ngự' (playing defensively) là một chiến thuật quan trọng. Các đội bóng yếu hơn hoặc muốn bảo toàn tỉ số thường tập trung vào việc ngăn chặn đối thủ ghi bàn hơn là tấn công. Mặc dù đôi khi bị chỉ trích là 'tiêu cực', chiến thuật này lại đòi hỏi sự kỷ luật và phối hợp cao.