(Top Banner Ad)
guardedly
C1
Adverb C1 Giao tiếp, Tâm lý học

guardedly

UK: /ˈɡɑːdɪdli/ • US: /ˈɡɑːrdɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thận trọng một cách dè dặt với sự cảnh giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a cautious and careful way, often because you do not trust someone or something.

Vietnamese Meaning

Một cách thận trọng và cẩn thận, thường là vì bạn không tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She answered his questions guardedly, unsure of his motives."

    "Cô ấy trả lời các câu hỏi của anh ta một cách thận trọng, không chắc chắn về động cơ của anh ta."

  • "The company has been guardedly optimistic about future growth."

    "Công ty đã thận trọng lạc quan về sự tăng trưởng trong tương lai."

  • "He spoke guardedly about his relationship with her."

    "Anh ấy nói một cách thận trọng về mối quan hệ của anh ấy với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guard người gác; sự bảo vệ
Verb guard canh gác; bảo vệ
Noun guardian người giám hộ; người bảo vệ
Noun guardianship quyền giám hộ; sự bảo vệ
Adjective guarded thận trọng; dè dặt; kín đáo
Adjective unguarded không đề phòng; thẳng thắn; không thận trọng
Verb safeguard bảo vệ; che chở
Noun safeguard biện pháp bảo vệ; sự bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wardōną
Old French
garder
Middle English
garde / guarde
English
guard
English
guarded
English
guardedly

Từ gốc 'canh gác' và sự cẩn trọng

Từ 'guardedly' có nguồn gốc từ từ 'guard' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'canh gác' hay 'bảo vệ'. Ban đầu, nó xuất phát từ các ngôn ngữ Germanic cổ (như *wardōną nghĩa là 'quan sát, canh gác'), qua tiếng Pháp cổ ('garder' - giữ gìn, trông chừng) rồi vào tiếng Anh trung đại. Khi thêm hậu tố '-ed' tạo thành tính từ 'guarded' (được canh gác, cẩn trọng) và sau đó '-ly' thành trạng từ 'guardedly', nó chuyển nghĩa thành việc thực hiện hành động một cách cẩn trọng, dè dặt, như thể đang tự bảo vệ hoặc giấu kín điều gì.

Usage Note

Từ 'guardedly' thể hiện một mức độ dè dặt và phòng thủ trong hành động hoặc lời nói. Nó ngụ ý rằng người nói hoặc hành động đang cố gắng tránh tiết lộ quá nhiều hoặc bị tổn thương. So với 'cautiously,' 'guardedly' nhấn mạnh hơn vào sự nghi ngờ hoặc lo lắng tiềm ẩn.

Prepositions

about towards with

- 'about' được sử dụng để chỉ sự thận trọng liên quan đến một chủ đề cụ thể (e.g., He spoke guardedly about his past.). - 'towards' thể hiện thái độ thận trọng đối với ai đó (e.g., She acted guardedly towards the new colleague.). - 'with' chỉ cách thức hành động một cách thận trọng (e.g., He approached the situation guardedly.).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + guardedly
  • speak speak guardedly
    (nói một cách thận trọng/dè dặt)
  • answer answer guardedly
    (trả lời một cách dè dặt/kín đáo)
  • react react guardedly
    (phản ứng một cách thận trọng/có chừng mực)
  • tread tread guardedly
    (bước đi/hành động một cách thận trọng)
  • approach approach guardedly
    (tiếp cận một cách thận trọng/từ tốn)
  • express oneself express oneself guardedly
    (biểu lộ bản thân một cách kín đáo/không bộc trực)

Idioms

  • Speak guardedly

    Nói một cách thận trọng, dè dặt, không để lộ quá nhiều thông tin hoặc cảm xúc thật.

    "She spoke guardedly about the upcoming negotiations, revealing only minimal details."

    (Cô ấy đã nói một cách dè dặt về các cuộc đàm phán sắp tới, chỉ tiết lộ những chi tiết tối thiểu.)

  • Act guardedly

    Hành động một cách thận trọng, dè dặt, tránh bộc lộ sự yếu thế hoặc ý định thật.

    "He acted guardedly around the new colleagues, observing them closely before fully trusting them."

    (Anh ấy hành động thận trọng với những đồng nghiệp mới, quan sát họ kỹ lưỡng trước khi hoàn toàn tin tưởng.)

  • Proceed guardedly

    Tiến hành một cách hết sức thận trọng, cẩn thận, đặc biệt khi có rủi ro.

    "They decided to proceed guardedly with the delicate experiment to avoid any mistakes."

    (Họ quyết định tiến hành thí nghiệm nhạy cảm đó một cách thận trọng để tránh bất kỳ sai sót nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guardedly

Adverb
Lật mặt

Một cách thận trọng và cẩn thận, thường là vì bạn không tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó.

"She answered his questions guardedly, unsure of his motives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke guardedly about her past experiences.
Cô ấy thận trọng nói về những trải nghiệm trong quá khứ.
Phủ định
He didn't answer the question guardedly, but openly and honestly.
Anh ấy không trả lời câu hỏi một cách dè dặt mà cởi mở và trung thực.
Nghi vấn
Did he approach the situation guardedly, or with confidence?
Anh ấy tiếp cận tình huống một cách dè dặt hay tự tin?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guardedly".

Sự kín đáo và Quyền riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện bản thân một cách 'guardedly' (dè dặt, kín đáo) thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, thận trọng và tôn trọng quyền riêng tư. Nó cho thấy một người biết cách kiểm soát thông tin cá nhân và cảm xúc, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc khi chưa thực sự tin tưởng người đối diện. Điều này khác với một số nền văn hóa coi sự cởi mở, bộc trực là ưu tiên hàng đầu, cho thấy sự khác biệt về phong cách giao tiếp.

Nghệ thuật Ngoại giao và Đàm phán

Trong ngoại giao và kinh doanh quốc tế, việc giao tiếp một cách 'guardedly' là một chiến lược quan trọng. Nó giúp các nhà đàm phán bảo vệ lợi ích của mình, tránh đưa ra cam kết quá sớm hoặc tiết lộ điểm yếu, duy trì lợi thế trong quá trình đàm phán. Khả năng nói và hành động thận trọng, có tính toán là một kỹ năng được đánh giá cao, cho phép các bên thăm dò lẫn nhau mà không gây ra xung đột hoặc mất đi lợi thế.