guardedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a cautious and careful way, often because you do not trust someone or something.
Vietnamese Meaning
Một cách thận trọng và cẩn thận, thường là vì bạn không tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She answered his questions guardedly, unsure of his motives."
"Cô ấy trả lời các câu hỏi của anh ta một cách thận trọng, không chắc chắn về động cơ của anh ta."
-
"The company has been guardedly optimistic about future growth."
"Công ty đã thận trọng lạc quan về sự tăng trưởng trong tương lai."
-
"He spoke guardedly about his relationship with her."
"Anh ấy nói một cách thận trọng về mối quan hệ của anh ấy với cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guard | người gác; sự bảo vệ |
| Verb | guard | canh gác; bảo vệ |
| Noun | guardian | người giám hộ; người bảo vệ |
| Noun | guardianship | quyền giám hộ; sự bảo vệ |
| Adjective | guarded | thận trọng; dè dặt; kín đáo |
| Adjective | unguarded | không đề phòng; thẳng thắn; không thận trọng |
| Verb | safeguard | bảo vệ; che chở |
| Noun | safeguard | biện pháp bảo vệ; sự bảo vệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'guardedly' thể hiện một mức độ dè dặt và phòng thủ trong hành động hoặc lời nói. Nó ngụ ý rằng người nói hoặc hành động đang cố gắng tránh tiết lộ quá nhiều hoặc bị tổn thương. So với 'cautiously,' 'guardedly' nhấn mạnh hơn vào sự nghi ngờ hoặc lo lắng tiềm ẩn.
Prepositions
- 'about' được sử dụng để chỉ sự thận trọng liên quan đến một chủ đề cụ thể (e.g., He spoke guardedly about his past.). - 'towards' thể hiện thái độ thận trọng đối với ai đó (e.g., She acted guardedly towards the new colleague.). - 'with' chỉ cách thức hành động một cách thận trọng (e.g., He approached the situation guardedly.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak guardedly (nói một cách thận trọng/dè dặt)
-
answer answer guardedly (trả lời một cách dè dặt/kín đáo)
-
react react guardedly (phản ứng một cách thận trọng/có chừng mực)
-
tread tread guardedly (bước đi/hành động một cách thận trọng)
-
approach approach guardedly (tiếp cận một cách thận trọng/từ tốn)
-
express oneself express oneself guardedly (biểu lộ bản thân một cách kín đáo/không bộc trực)
Idioms
-
Speak guardedly
Nói một cách thận trọng, dè dặt, không để lộ quá nhiều thông tin hoặc cảm xúc thật.
"She spoke guardedly about the upcoming negotiations, revealing only minimal details."
(Cô ấy đã nói một cách dè dặt về các cuộc đàm phán sắp tới, chỉ tiết lộ những chi tiết tối thiểu.)
-
Act guardedly
Hành động một cách thận trọng, dè dặt, tránh bộc lộ sự yếu thế hoặc ý định thật.
"He acted guardedly around the new colleagues, observing them closely before fully trusting them."
(Anh ấy hành động thận trọng với những đồng nghiệp mới, quan sát họ kỹ lưỡng trước khi hoàn toàn tin tưởng.)
-
Proceed guardedly
Tiến hành một cách hết sức thận trọng, cẩn thận, đặc biệt khi có rủi ro.
"They decided to proceed guardedly with the delicate experiment to avoid any mistakes."
(Họ quyết định tiến hành thí nghiệm nhạy cảm đó một cách thận trọng để tránh bất kỳ sai sót nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guardedly
AdverbMột cách thận trọng và cẩn thận, thường là vì bạn không tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó.
"She answered his questions guardedly, unsure of his motives."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spoke guardedly about her past experiences. |
Cô ấy thận trọng nói về những trải nghiệm trong quá khứ. |
| Phủ định | He didn't answer the question guardedly, but openly and honestly. |
Anh ấy không trả lời câu hỏi một cách dè dặt mà cởi mở và trung thực. |
| Nghi vấn | Did he approach the situation guardedly, or with confidence? |
Anh ấy tiếp cận tình huống một cách dè dặt hay tự tin? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guardedly".
