(Top Banner Ad)
forthrightly
C1
Adverb C1 Giao tiếp

forthrightly

UK: /ˈfɔːθˌraɪtli/ • US: /ˈfɔrθˌraɪtli/

Nghĩa tiếng Việt

thẳng thắn một cách thẳng thắn thành thật trực tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a direct and outspoken manner; frankly and honestly.

Vietnamese Meaning

Một cách trực tiếp và thẳng thắn; một cách thành thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke forthrightly about the company's problems."

    "Cô ấy đã nói thẳng thắn về những vấn đề của công ty."

  • "He forthrightly criticized the new policy."

    "Anh ấy đã thẳng thắn chỉ trích chính sách mới."

  • "The witness answered the questions forthrightly."

    "Nhân chứng đã trả lời các câu hỏi một cách thẳng thắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective forthright thẳng thắn, bộc trực, trực tính
Noun forthrightness sự thẳng thắn, tính bộc trực

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
forþriht
Middle English
forthright
Modern English
forthrightly

Nguồn gốc của sự thẳng thắn

Từ 'forthrightly' được cấu tạo từ 'forth' (tiến về phía trước) và 'right' (thẳng, đúng). Vì vậy, nó mang ý nghĩa hành động hoặc phát biểu một cách thẳng thắn, không vòng vo, đi thẳng vào vấn đề như một con đường thẳng tắp không có rào cản. Nó gợi lên hình ảnh của sự trực tiếp, không che giấu.

Usage Note

Từ 'forthrightly' nhấn mạnh sự trung thực và thẳng thắn, thường không né tránh hoặc e ngại khi bày tỏ quan điểm. Khác với 'frankly' có thể mang sắc thái hơi thô lỗ, 'forthrightly' thường thể hiện sự tự tin và chính trực.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + forthrightly
  • speak speak forthrightly
    (nói một cách thẳng thắn, bộc trực)
  • state state forthrightly
    (tuyên bố/phát biểu một cách trực tiếp, rõ ràng)
  • admit admit forthrightly
    (thừa nhận một cách thẳng thắn, không che giấu)
  • answer answer forthrightly
    (trả lời một cách thẳng thắn, không né tránh)
  • express express forthrightly
    (bày tỏ một cách thẳng thắn, rõ ràng)
  • deal deal forthrightly with something
    (giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn, công bằng)
  • address address an issue forthrightly
    (giải quyết/đối mặt với một vấn đề một cách thẳng thắn)
  • criticize criticize forthrightly
    (phê bình một cách thẳng thắn, không kiêng nể)

Idioms

  • Speak forthrightly

    Nói thẳng thắn, không che giấu cảm xúc hoặc ý kiến, đi thẳng vào vấn đề.

    "She always speaks forthrightly about her concerns, even if it's difficult."

    (Cô ấy luôn nói thẳng thắn về những lo ngại của mình, ngay cả khi điều đó khó khăn.)

  • State something forthrightly

    Tuyên bố, trình bày điều gì đó một cách trực tiếp, rõ ràng và không úp mở.

    "The CEO stated forthrightly that the company's financial situation was challenging but manageable."

    (Giám đốc điều hành đã tuyên bố thẳng thắn rằng tình hình tài chính của công ty đang gặp thách thức nhưng vẫn có thể quản lý được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forthrightly

Adverb
Lật mặt

Một cách trực tiếp và thẳng thắn; một cách thành thật.

"She spoke forthrightly about the company's problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forthrightly".

Giao tiếp trực tiếp vs. gián tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc giao tiếp một cách 'forthrightly' (thẳng thắn, trực tiếp) thường được đánh giá cao, coi là dấu hiệu của sự chân thành và rõ ràng. Ngược lại, trong một số nền văn hóa châu Á, bao gồm Việt Nam, giao tiếp gián tiếp và giữ thể diện (saving face) có thể được ưu tiên hơn để duy trì sự hòa hợp xã hội.

Giá trị của sự trung thực và minh bạch

Trong nhiều bối cảnh chuyên nghiệp và xã hội ở các nước phương Tây, việc phát biểu 'forthrightly' (một cách thẳng thắn) thường được coi là thể hiện sự trung thực, đáng tin cậy và minh bạch. Nó khuyến khích đối thoại cởi mở, xây dựng lòng tin và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn, ngay cả khi sự thật có thể không dễ chịu.