deficiently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not good enough; inadequately.
Vietnamese Meaning
Một cách không đủ tốt; không đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment was conducted deficiently, leading to unreliable results."
"Thí nghiệm được tiến hành một cách thiếu sót, dẫn đến kết quả không đáng tin cậy."
-
"The machine functioned deficiently after the repair."
"Máy móc hoạt động không tốt sau khi sửa chữa."
-
"He performed his duties deficiently, resulting in a reprimand."
"Anh ấy thực hiện nhiệm vụ của mình một cách thiếu sót, dẫn đến một lời khiển trách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | deficient | thiếu hụt, không đủ, kém |
| Noun | deficiency | sự thiếu hụt, sự thiếu sót, sự không đủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'deficiently' được sử dụng để mô tả cách thức một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách thiếu sót hoặc không đầy đủ. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về chất lượng, số lượng hoặc hiệu quả. So với các từ đồng nghĩa như 'inadequately' hoặc 'poorly', 'deficiently' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform deficiently (thực hiện kém hiệu quả/thiếu sót)
-
function function deficiently (chức năng kém/thiếu sót)
-
operate operate deficiently (vận hành kém/thiếu sót)
-
manage manage deficiently (quản lý yếu kém)
-
supplied deficiently supplied (được cung cấp thiếu thốn)
-
funded deficiently funded (được tài trợ thiếu hụt)
-
equipped deficiently equipped (được trang bị thiếu)
-
prepared deficiently prepared (được chuẩn bị chưa đầy đủ/kém)
Idioms
-
deficiently designed
được thiết kế thiếu sót/kém
"The product was deficiently designed, leading to numerous recalls."
(Sản phẩm được thiết kế thiếu sót, dẫn đến nhiều đợt thu hồi.)
-
deficiently educated
được giáo dục kém/thiếu thốn
"Many children in rural areas are still deficiently educated."
(Nhiều trẻ em ở vùng nông thôn vẫn được giáo dục kém/thiếu thốn.)
-
deficiently regulated
được quản lý/kiểm soát lỏng lẻo
"The industry has been criticized for being deficiently regulated."
(Ngành công nghiệp đã bị chỉ trích vì được quản lý/kiểm soát lỏng lẻo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deficiently
Trạng từMột cách không đủ tốt; không đầy đủ.
"The experiment was conducted deficiently, leading to unreliable results."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the report was deficient. |
Cô ấy nói rằng báo cáo đó bị thiếu sót. |
| Phủ định | He told me that he did not perform his duties deficiently. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thực hiện nhiệm vụ của mình một cách thiếu sót. |
| Nghi vấn | The teacher asked if the students had prepared deficiently for the exam. |
Giáo viên hỏi liệu các học sinh đã chuẩn bị thiếu sót cho kỳ thi hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deficiently".
