(Top Banner Ad)
deficiently
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

deficiently

UK: /dɪˈfɪʃəntli/ • US: /dɪˈfɪʃəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu sót không đầy đủ kém hiệu quả thiếu hụt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not good enough; inadequately.

Vietnamese Meaning

Một cách không đủ tốt; không đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment was conducted deficiently, leading to unreliable results."

    "Thí nghiệm được tiến hành một cách thiếu sót, dẫn đến kết quả không đáng tin cậy."

  • "The machine functioned deficiently after the repair."

    "Máy móc hoạt động không tốt sau khi sửa chữa."

  • "He performed his duties deficiently, resulting in a reprimand."

    "Anh ấy thực hiện nhiệm vụ của mình một cách thiếu sót, dẫn đến một lời khiển trách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deficient thiếu hụt, không đủ, kém
Noun deficiency sự thiếu hụt, sự thiếu sót, sự không đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
facere
Latin
deficere
Latin
deficiens
English
deficient
English
deficiently

Nguồn gốc của sự thiếu hụt

Từ 'deficiently' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ động từ 'deficere', có nghĩa là 'thất bại' hoặc 'thiếu sót'. 'Deficere' lại là sự kết hợp của tiền tố 'de-' (mang nghĩa 'xuống', 'rời xa') và động từ 'facere' (có nghĩa là 'làm', 'tạo ra'). Vì vậy, 'deficiently' mô tả một cách làm việc hoặc một tình trạng mà trong đó có sự thiếu hụt hoặc không đạt yêu cầu.

Usage Note

Trạng từ 'deficiently' được sử dụng để mô tả cách thức một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách thiếu sót hoặc không đầy đủ. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về chất lượng, số lượng hoặc hiệu quả. So với các từ đồng nghĩa như 'inadequately' hoặc 'poorly', 'deficiently' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deficiently
  • perform perform deficiently
    (thực hiện kém hiệu quả/thiếu sót)
  • function function deficiently
    (chức năng kém/thiếu sót)
  • operate operate deficiently
    (vận hành kém/thiếu sót)
  • manage manage deficiently
    (quản lý yếu kém)
Adverb + (Past Participle)
  • supplied deficiently supplied
    (được cung cấp thiếu thốn)
  • funded deficiently funded
    (được tài trợ thiếu hụt)
  • equipped deficiently equipped
    (được trang bị thiếu)
  • prepared deficiently prepared
    (được chuẩn bị chưa đầy đủ/kém)

Idioms

  • deficiently designed

    được thiết kế thiếu sót/kém

    "The product was deficiently designed, leading to numerous recalls."

    (Sản phẩm được thiết kế thiếu sót, dẫn đến nhiều đợt thu hồi.)

  • deficiently educated

    được giáo dục kém/thiếu thốn

    "Many children in rural areas are still deficiently educated."

    (Nhiều trẻ em ở vùng nông thôn vẫn được giáo dục kém/thiếu thốn.)

  • deficiently regulated

    được quản lý/kiểm soát lỏng lẻo

    "The industry has been criticized for being deficiently regulated."

    (Ngành công nghiệp đã bị chỉ trích vì được quản lý/kiểm soát lỏng lẻo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deficiently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không đủ tốt; không đầy đủ.

"The experiment was conducted deficiently, leading to unreliable results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the report was deficient.
Cô ấy nói rằng báo cáo đó bị thiếu sót.
Phủ định
He told me that he did not perform his duties deficiently.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thực hiện nhiệm vụ của mình một cách thiếu sót.
Nghi vấn
The teacher asked if the students had prepared deficiently for the exam.
Giáo viên hỏi liệu các học sinh đã chuẩn bị thiếu sót cho kỳ thi hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deficiently".

Tiêu chuẩn và Sự thiếu hụt

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm về việc đạt hoặc không đạt 'tiêu chuẩn' rất quan trọng. Từ 'deficiently' thường được dùng để chỉ ra rằng một thứ gì đó không đáp ứng được mức độ kỳ vọng hoặc yêu cầu tối thiểu, có thể là trong hiệu suất công việc, chất lượng sản phẩm, hoặc thậm chí là sự phát triển của một hệ thống. Điều này thường dẫn đến sự đánh giá tiêu cực và nhu cầu cải thiện.

Y tế và Dinh dưỡng

Trong lĩnh vực y tế và sức khỏe cộng đồng, 'deficiently' thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu (như vitamin, khoáng chất). Ví dụ, một chế độ ăn uống 'deficiently rich in vitamins' có nghĩa là thiếu vitamin. Tình trạng này có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và là một trong những mối quan tâm lớn trong y học và chính sách công ở nhiều quốc gia.