(Top Banner Ad)
insufficiently
C1
Adverb C1 General

insufficiently

UK: /ˌɪnsəˈfɪʃəntli/ • US: /ˌɪnsəˈfɪʃəntli/

Nghĩa tiếng Việt

không đủ thiếu một cách không đầy đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an insufficient manner; not adequately.

Vietnamese Meaning

Một cách không đủ; không đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence was insufficiently compelling to secure a conviction."

    "Bằng chứng không đủ sức thuyết phục để đảm bảo một bản án."

  • "The funding was insufficiently targeted to address the core issues."

    "Nguồn tài trợ không đủ mục tiêu để giải quyết các vấn đề cốt lõi."

  • "He was insufficiently informed about the risks involved."

    "Anh ta không được thông báo đầy đủ về những rủi ro liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sufficiency sự đầy đủ, sự có đủ
Adjective sufficient đủ, đầy đủ
Adverb sufficiently một cách đầy đủ, đủ để
Verb suffice đủ, làm đủ
Noun insufficiency sự không đủ, sự thiếu thốn
Adjective insufficient không đủ, thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
sub-
Latin
sufficere
Latin
sufficientem
English
sufficient
Latin
in-
English
insufficient
English
-ly
English
insufficiently

Câu chuyện 'không đủ' từ gốc Latin

Từ 'insufficiently' xuất phát từ gốc Latin cổ đại. Phần 'sufficient' có nghĩa là 'đủ', được hình thành từ 'sub-' (lên đến, dưới) và 'facere' (làm). Tưởng tượng một cái xô được 'làm đầy lên đến miệng' – đó là 'đủ'. Khi thêm tiền tố 'in-' vào, có nghĩa là 'không', từ này ngay lập tức mang ý nghĩa 'không đủ' hay 'thiếu thốn', mô tả hành động được thực hiện mà chưa đạt mức độ cần thiết.

Usage Note

Từ 'insufficiently' diễn tả mức độ thiếu hụt, không đạt yêu cầu, hoặc không đáp ứng đủ nhu cầu cần thiết. Nó thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc mức độ. So với 'inadequately', 'insufficiently' thường nhấn mạnh vào sự thiếu về số lượng hoặc mức độ hơn là về chất lượng. Ví dụ, 'inadequately prepared' (chuẩn bị không đầy đủ) có thể ám chỉ sự chuẩn bị kém, trong khi 'insufficiently prepared' (chuẩn bị không đủ) có thể ám chỉ việc thiếu các nguồn lực hoặc thời gian cần thiết để chuẩn bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + insufficiently
  • understand understand something insufficiently
    (hiểu điều gì đó không đủ rõ ràng)
  • prepare prepare insufficiently
    (chuẩn bị không đủ, thiếu chu đáo)
  • explain explain something insufficiently
    (giải thích điều gì đó không đủ rõ ràng/chi tiết)
  • fund fund a project insufficiently
    (tài trợ một dự án không đủ ngân sách)
  • address address an issue insufficiently
    (giải quyết một vấn đề chưa thỏa đáng/chưa đủ)
insufficiently + Adjective/Past Participle
  • developed insufficiently developed
    (phát triển chưa đầy đủ, còn yếu kém)
  • clear insufficiently clear
    (không đủ rõ ràng)
  • staffed insufficiently staffed
    (không đủ nhân viên)
  • protected insufficiently protected
    (không được bảo vệ đầy đủ)
  • qualified insufficiently qualified
    (không đủ tiêu chuẩn, năng lực)

Idioms

  • insufficiently provided for

    không được cung cấp/chu cấp đầy đủ

    "Many elderly people are insufficiently provided for by their pensions."

    (Nhiều người già không được chu cấp đầy đủ bằng lương hưu của họ.)

  • insufficiently robust

    không đủ mạnh mẽ/vững chắc

    "The evidence presented was insufficiently robust to secure a conviction."

    (Bằng chứng được đưa ra không đủ vững chắc để đảm bảo kết án.)

  • insufficiently serious

    không đủ nghiêm trọng

    "The company treated the data breach as an insufficiently serious matter."

    (Công ty đã coi việc rò rỉ dữ liệu là một vấn đề không đủ nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insufficiently

Adverb
Lật mặt

Một cách không đủ; không đầy đủ.

"The evidence was insufficiently compelling to secure a conviction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prepared insufficiently for the exam.
Anh ấy chuẩn bị không đủ cho kỳ thi.
Phủ định
She did not research the topic insufficiently; her research was thorough.
Cô ấy không nghiên cứu chủ đề một cách không đầy đủ; nghiên cứu của cô ấy rất kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Did they fund the project insufficiently?
Họ có tài trợ cho dự án không đầy đủ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prepared insufficiently for the exam, didn't he?
Anh ấy đã chuẩn bị không đủ cho kỳ thi, phải không?
Phủ định
She wasn't insufficiently cautious, was she?
Cô ấy đã không quá bất cẩn, phải không?
Nghi vấn
They didn't address the problem insufficiently, did they?
Họ đã không giải quyết vấn đề một cách không đầy đủ, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report was insufficiently detailed to draw firm conclusions.
Báo cáo không đủ chi tiết để đưa ra những kết luận chắc chắn.
Phủ định
He didn't prepare the presentation insufficiently; he spent weeks on it.
Anh ấy không chuẩn bị bài thuyết trình một cách thiếu sót; anh ấy đã dành hàng tuần cho nó.
Nghi vấn
Why was the research conducted insufficiently to meet the project goals?
Tại sao nghiên cứu được thực hiện không đủ để đáp ứng các mục tiêu của dự án?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has prepared insufficiently for the upcoming match.
Đội đã chuẩn bị không đủ cho trận đấu sắp tới.
Phủ định
She has not practiced sufficiently to win the competition.
Cô ấy đã không luyện tập đủ để thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Have they researched the topic sufficiently before presenting?
Họ đã nghiên cứu chủ đề đủ kỹ trước khi thuyết trình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insufficiently".

Tầm quan trọng của sự đầy đủ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'insufficiently' thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về chính sách xã hội, kinh tế hoặc môi trường. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt tài nguyên, dịch vụ hoặc sự chuẩn bị, thường dẫn đến các vấn đề cần được giải quyết. Ví dụ, một chương trình 'insufficiently funded' (không đủ tài trợ) sẽ không đạt được mục tiêu, hoặc một nghiên cứu 'insufficiently thorough' (không đủ kỹ lưỡng) có thể dẫn đến kết luận sai lầm. Nhận thức về sự 'thiếu thốn' này là bước đầu tiên để tìm kiếm giải pháp và cải thiện.

Liên hệ với tư duy phản biện

Việc sử dụng từ 'insufficiently' thường đi kèm với tư duy phản biện, khuyến khích đặt câu hỏi về mức độ đủ của một thứ gì đó. Chẳng hạn, khi đọc một báo cáo, một người học có thể tự hỏi liệu các bằng chứng có 'insufficiently detailed' (không đủ chi tiết) hay một lời giải thích có 'insufficiently clear' (không đủ rõ ràng) hay không. Điều này giúp phát triển khả năng đánh giá thông tin và yêu cầu sự rõ ràng, đầy đủ.