inadequately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not good enough or sufficient.
Vietnamese Meaning
Một cách không đủ tốt hoặc đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research was inadequately funded, leading to incomplete results."
"Nghiên cứu đã không được cấp vốn đầy đủ, dẫn đến kết quả không hoàn chỉnh."
-
"The building was inadequately insulated against the cold."
"Tòa nhà đã không được cách nhiệt đầy đủ để chống lại cái lạnh."
-
"She felt inadequately prepared for the exam."
"Cô ấy cảm thấy chưa chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | adequate | Đủ, thích hợp, tương xứng |
| Noun | adequacy | Sự đầy đủ, sự thích hợp |
| Adjective | inadequate | Không đủ, thiếu, không thích hợp |
| Noun | inadequacy | Sự thiếu hụt, sự không thích hợp, sự kém cỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách thiếu sót, không đạt yêu cầu, không đáp ứng được nhu cầu hoặc kỳ vọng. Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về chất lượng, số lượng, hoặc mức độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
address address inadequately (giải quyết một cách không đầy đủ/thỏa đáng)
-
deal with deal with inadequately (giải quyết/xử lý một cách không đầy đủ/chưa tới)
-
prepare prepare inadequately (chuẩn bị không kỹ lưỡng/không đủ)
-
fund fund inadequately (cấp vốn không đủ)
-
explain explain inadequately (giải thích không rõ ràng/không đủ)
-
manage manage inadequately (quản lý yếu kém/không hiệu quả)
-
prepared inadequately prepared (được chuẩn bị không đầy đủ/kỹ càng)
-
funded inadequately funded (được cấp vốn không đủ)
-
trained inadequately trained (được đào tạo không đầy đủ/kỹ lưỡng)
-
staffed inadequately staffed (có đủ nhân sự/nhân viên không đủ)
-
addressed inadequately addressed (được giải quyết không thỏa đáng/chưa triệt để)
Idioms
-
inadequately prepared
Không được chuẩn bị kỹ lưỡng/đầy đủ (cho một việc gì đó)
"The team was inadequately prepared for the unexpected challenges of the project."
(Đội đã không được chuẩn bị đầy đủ cho những thách thức bất ngờ của dự án.)
-
inadequately addressed
Không được giải quyết một cách thỏa đáng/triệt để (một vấn đề, khúc mắc)
"Many social issues remain inadequately addressed by current policies."
(Nhiều vấn đề xã hội vẫn chưa được giải quyết một cách thỏa đáng bởi các chính sách hiện hành.)
-
inadequately compensated
Không được bồi thường/trả công xứng đáng/đầy đủ
"Workers felt they were inadequately compensated for their long hours and hard work."
(Người lao động cảm thấy họ không được bồi thường xứng đáng cho những giờ làm việc dài và công sức bỏ ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inadequately
AdverbMột cách không đủ tốt hoặc đầy đủ.
"The research was inadequately funded, leading to incomplete results."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was inadequately funded, leading to its eventual failure. |
Dự án được cấp vốn không đầy đủ, dẫn đến thất bại cuối cùng. |
| Phủ định | She did not prepare inadequately for the exam, so she passed with flying colors. |
Cô ấy đã không chuẩn bị sơ sài cho kỳ thi, vì vậy cô ấy đã vượt qua với điểm số xuất sắc. |
| Nghi vấn | Did they plan the event inadequately, resulting in low attendance? |
Liệu họ có lên kế hoạch cho sự kiện một cách không đầy đủ, dẫn đến số lượng người tham dự thấp không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in training, employees would not have performed inadequately. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo, nhân viên đã không làm việc một cách không đầy đủ. |
| Phủ định | If the resources weren't allocated inadequately, the project wouldn't be facing such delays. |
Nếu các nguồn lực không được phân bổ một cách không đầy đủ, dự án sẽ không phải đối mặt với những sự chậm trễ như vậy. |
| Nghi vấn | Would the presentation have been better if he had not prepared inadequately? |
Bài thuyết trình có tốt hơn không nếu anh ấy đã không chuẩn bị một cách không đầy đủ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to prepare the report inadequately if they don't get more time. |
Họ sẽ chuẩn bị báo cáo một cách không đầy đủ nếu họ không có thêm thời gian. |
| Phủ định | She is not going to handle the negotiations inadequately; she's a professional. |
Cô ấy sẽ không xử lý các cuộc đàm phán một cách không đầy đủ; cô ấy là một người chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Are we going to fund the project inadequately and expect it to succeed? |
Chúng ta có định tài trợ cho dự án một cách không đầy đủ và mong đợi nó thành công không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He performed the task less inadequately than his colleague. |
Anh ấy thực hiện nhiệm vụ ít thiếu sót hơn so với đồng nghiệp của mình. |
| Phủ định | She didn't prepare for the presentation as inadequately as she thought. |
Cô ấy đã không chuẩn bị cho bài thuyết trình một cách thiếu sót như cô ấy nghĩ. |
| Nghi vấn | Did they handle the situation more inadequately than expected? |
Họ có xử lý tình huống một cách thiếu sót hơn mong đợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequately".
