(Top Banner Ad)
inadequately
C1
Adverb C1 Tổng quát

inadequately

UK: /ɪnˈædɪkwətli/ • US: /ɪnˈædɪkwətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không đầy đủ thiếu sót không tương xứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not good enough or sufficient.

Vietnamese Meaning

Một cách không đủ tốt hoặc đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research was inadequately funded, leading to incomplete results."

    "Nghiên cứu đã không được cấp vốn đầy đủ, dẫn đến kết quả không hoàn chỉnh."

  • "The building was inadequately insulated against the cold."

    "Tòa nhà đã không được cách nhiệt đầy đủ để chống lại cái lạnh."

  • "She felt inadequately prepared for the exam."

    "Cô ấy cảm thấy chưa chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adequate Đủ, thích hợp, tương xứng
Noun adequacy Sự đầy đủ, sự thích hợp
Adjective inadequate Không đủ, thiếu, không thích hợp
Noun inadequacy Sự thiếu hụt, sự không thích hợp, sự kém cỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-
Latin
aequare
Latin
adaequatus
English
adequate
English
inadequate
English
inadequately

Nguồn gốc của 'đủ' và 'không đủ'

Từ 'inadequately' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Phần 'adequate' ban đầu xuất phát từ động từ Latin 'aequare' (nghĩa là 'làm cho bằng, cân xứng') và tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'tới, hướng tới'). Sự kết hợp này tạo ra 'adaequatus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'được làm cho bằng, phù hợp'. Sau này, từ này đi vào tiếng Anh thành 'adequate', mang nghĩa 'đủ, thích hợp, tương xứng'.

Thêm tiền tố và hậu tố tạo nên trạng từ

Để có được 'inadequately', người nói tiếng Anh đã thêm tiền tố 'in-' vào 'adequate'. Tiền tố 'in-' này cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Do đó, 'inadequate' có nghĩa là 'không đủ, không thích hợp'. Cuối cùng, hậu tố trạng từ '-ly' (xuất phát từ tiếng Anh cổ '-lice') được thêm vào 'inadequate' để biến nó thành trạng từ 'inadequately', nghĩa là 'một cách không đủ, không thích hợp'.

Usage Note

Diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách thiếu sót, không đạt yêu cầu, không đáp ứng được nhu cầu hoặc kỳ vọng. Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về chất lượng, số lượng, hoặc mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + inadequately
  • address address inadequately
    (giải quyết một cách không đầy đủ/thỏa đáng)
  • deal with deal with inadequately
    (giải quyết/xử lý một cách không đầy đủ/chưa tới)
  • prepare prepare inadequately
    (chuẩn bị không kỹ lưỡng/không đủ)
  • fund fund inadequately
    (cấp vốn không đủ)
  • explain explain inadequately
    (giải thích không rõ ràng/không đủ)
  • manage manage inadequately
    (quản lý yếu kém/không hiệu quả)
inadequately + Động từ (phân từ/tính từ)
  • prepared inadequately prepared
    (được chuẩn bị không đầy đủ/kỹ càng)
  • funded inadequately funded
    (được cấp vốn không đủ)
  • trained inadequately trained
    (được đào tạo không đầy đủ/kỹ lưỡng)
  • staffed inadequately staffed
    (có đủ nhân sự/nhân viên không đủ)
  • addressed inadequately addressed
    (được giải quyết không thỏa đáng/chưa triệt để)

Idioms

  • inadequately prepared

    Không được chuẩn bị kỹ lưỡng/đầy đủ (cho một việc gì đó)

    "The team was inadequately prepared for the unexpected challenges of the project."

    (Đội đã không được chuẩn bị đầy đủ cho những thách thức bất ngờ của dự án.)

  • inadequately addressed

    Không được giải quyết một cách thỏa đáng/triệt để (một vấn đề, khúc mắc)

    "Many social issues remain inadequately addressed by current policies."

    (Nhiều vấn đề xã hội vẫn chưa được giải quyết một cách thỏa đáng bởi các chính sách hiện hành.)

  • inadequately compensated

    Không được bồi thường/trả công xứng đáng/đầy đủ

    "Workers felt they were inadequately compensated for their long hours and hard work."

    (Người lao động cảm thấy họ không được bồi thường xứng đáng cho những giờ làm việc dài và công sức bỏ ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadequately

Adverb
Lật mặt

Một cách không đủ tốt hoặc đầy đủ.

"The research was inadequately funded, leading to incomplete results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was inadequately funded, leading to its eventual failure.
Dự án được cấp vốn không đầy đủ, dẫn đến thất bại cuối cùng.
Phủ định
She did not prepare inadequately for the exam, so she passed with flying colors.
Cô ấy đã không chuẩn bị sơ sài cho kỳ thi, vì vậy cô ấy đã vượt qua với điểm số xuất sắc.
Nghi vấn
Did they plan the event inadequately, resulting in low attendance?
Liệu họ có lên kế hoạch cho sự kiện một cách không đầy đủ, dẫn đến số lượng người tham dự thấp không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in training, employees would not have performed inadequately.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo, nhân viên đã không làm việc một cách không đầy đủ.
Phủ định
If the resources weren't allocated inadequately, the project wouldn't be facing such delays.
Nếu các nguồn lực không được phân bổ một cách không đầy đủ, dự án sẽ không phải đối mặt với những sự chậm trễ như vậy.
Nghi vấn
Would the presentation have been better if he had not prepared inadequately?
Bài thuyết trình có tốt hơn không nếu anh ấy đã không chuẩn bị một cách không đầy đủ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to prepare the report inadequately if they don't get more time.
Họ sẽ chuẩn bị báo cáo một cách không đầy đủ nếu họ không có thêm thời gian.
Phủ định
She is not going to handle the negotiations inadequately; she's a professional.
Cô ấy sẽ không xử lý các cuộc đàm phán một cách không đầy đủ; cô ấy là một người chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Are we going to fund the project inadequately and expect it to succeed?
Chúng ta có định tài trợ cho dự án một cách không đầy đủ và mong đợi nó thành công không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He performed the task less inadequately than his colleague.
Anh ấy thực hiện nhiệm vụ ít thiếu sót hơn so với đồng nghiệp của mình.
Phủ định
She didn't prepare for the presentation as inadequately as she thought.
Cô ấy đã không chuẩn bị cho bài thuyết trình một cách thiếu sót như cô ấy nghĩ.
Nghi vấn
Did they handle the situation more inadequately than expected?
Họ có xử lý tình huống một cách thiếu sót hơn mong đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequately".

Tiêu chuẩn và Đánh giá Hiệu suất

Trong nhiều môi trường chuyên nghiệp ở các nước phương Tây, hiệu suất làm việc thường xuyên được đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn đã định. Việc một nhiệm vụ được thực hiện 'inadequately' (không đủ, không thỏa đáng) thường ám chỉ rằng nó không đạt được các tiêu chuẩn này. Điều này thường dẫn đến phản hồi mang tính xây dựng, đào tạo bổ sung, hoặc thậm chí là các biện pháp kỷ luật, phản ánh một văn hóa đề cao trách nhiệm cá nhân và tổ chức đối với kết quả công việc.

Tiếng nói cho sự Thiếu hụt Tài nguyên và Dịch vụ

Từ 'inadequately' thường được sử dụng một cách mạnh mẽ trong các cuộc tranh luận công khai và chính trị để chỉ trích các hệ thống hoặc dịch vụ không đáp ứng được nhu cầu của cộng đồng. Ví dụ điển hình là 'inadequately funded healthcare' (chăm sóc sức khỏe không đủ kinh phí) hay 'inadequately supported education' (giáo dục không được hỗ trợ đầy đủ). Việc sử dụng từ này thường là một lời kêu gọi mạnh mẽ để cải thiện tình hình, tăng cường nguồn lực và sự chú ý từ chính phủ hoặc các tổ chức liên quan.