(Top Banner Ad)
deregulate
C1
Động từ C1 Kinh tế

deregulate

UK: /ˌdiːˈreɡjuleɪt/ • US: /ˌdiːˈreɡjuleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bãi bỏ quy định giải tỏa quy định phi điều tiết hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove regulations or rules from something.

Vietnamese Meaning

Bãi bỏ quy định, giải tỏa các quy định hoặc luật lệ đối với một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to deregulate the banking industry."

    "Chính phủ quyết định bãi bỏ các quy định đối với ngành ngân hàng."

  • "Some economists argue that deregulating energy markets can lead to lower prices."

    "Một số nhà kinh tế học cho rằng việc bãi bỏ quy định đối với thị trường năng lượng có thể dẫn đến giá thấp hơn."

  • "The airline industry was largely deregulated in the 1970s."

    "Ngành hàng không phần lớn đã được bãi bỏ quy định vào những năm 1970."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều chỉnh, quy định
Noun regulation quy định, luật lệ
Adjective regulatory mang tính quy định
Noun deregulation sự bãi bỏ quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (away from) + regulare (to regulate)
English
deregulate

Câu Chuyện Về Sự Tự Do Hóa

Từ 'deregulate' ra đời khi các chính phủ bắt đầu giảm bớt sự kiểm soát và quy định đối với các ngành công nghiệp. Ý tưởng là để thị trường tự do hơn, cạnh tranh hơn và hiệu quả hơn. Điều này thường dẫn đến những thay đổi lớn trong cách các công ty hoạt động và ảnh hưởng đến cuộc sống của mọi người.

Usage Note

Từ 'deregulate' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc các ngành công nghiệp, ám chỉ việc chính phủ hoặc một tổ chức có thẩm quyền loại bỏ các quy tắc và hạn chế. Nó khác với 'regulate' (điều chỉnh) ở chỗ nó đảo ngược quá trình này. 'Deregulate' có thể mang hàm ý tích cực (thúc đẩy cạnh tranh, giảm chi phí) hoặc tiêu cực (tăng rủi ro, gây bất ổn định).

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', thường để chỉ những thứ đi kèm hoặc những thứ liên quan đến việc bãi bỏ quy định, hoặc kết quả của việc đó. Ví dụ: "deregulate with caution" (bãi bỏ quy định một cách thận trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deregulate
  • seek to seek to deregulate the industry
    (cố gắng bãi bỏ quy định của ngành công nghiệp)
  • move to move to deregulate the market
    (tiến tới việc bãi bỏ quy định của thị trường)
  • begin to begin to deregulate prices
    (bắt đầu bãi bỏ quy định về giá cả)
Adjective + deregulate
  • fully fully deregulate the economy
    (bãi bỏ hoàn toàn quy định của nền kinh tế)
  • partially partially deregulate the sector
    (bãi bỏ một phần quy định của lĩnh vực)

Idioms

  • Deregulate to stimulate growth

    Bãi bỏ quy định để kích thích tăng trưởng

    "The government decided to deregulate the banking sector to stimulate economic growth."

    (Chính phủ quyết định bãi bỏ quy định ngành ngân hàng để kích thích tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deregulate

Động từ
Lật mặt

Bãi bỏ quy định, giải tỏa các quy định hoặc luật lệ đối với một cái gì đó.

"The government decided to deregulate the banking industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government decided to deregulate the airline industry boosted competition is a well-known fact.
Việc chính phủ quyết định bãi bỏ quy định ngành hàng không đã thúc đẩy cạnh tranh là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
It isn't clear whether they will deregulate the energy sector, given the potential risks.
Không rõ liệu họ có bãi bỏ quy định đối với lĩnh vực năng lượng hay không, do những rủi ro tiềm ẩn.
Nghi vấn
Do you know why they chose to deregulate that particular industry?
Bạn có biết tại sao họ chọn bãi bỏ quy định ngành công nghiệp cụ thể đó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government deregulated the energy sector, prices would likely fluctuate more drastically.
Nếu chính phủ bãi bỏ quy định ngành năng lượng, giá cả có khả năng biến động mạnh hơn.
Phủ định
If the government didn't deregulate the banking industry, we wouldn't see as many new fintech startups.
Nếu chính phủ không bãi bỏ quy định ngành ngân hàng, chúng ta sẽ không thấy nhiều công ty khởi nghiệp fintech mới như vậy.
Nghi vấn
Would the economy grow faster if the government deregulated certain industries?
Liệu nền kinh tế có tăng trưởng nhanh hơn nếu chính phủ bãi bỏ quy định đối với một số ngành công nghiệp nhất định không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's decision to deregulate the industry led to increased competition.
Quyết định của chính phủ về việc bãi bỏ quy định ngành công nghiệp đã dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng.
Phủ định
The association's opposition to deregulating the market was based on concerns about consumer protection.
Sự phản đối của hiệp hội đối với việc bãi bỏ quy định thị trường dựa trên những lo ngại về bảo vệ người tiêu dùng.
Nghi vấn
Was the airline's proposal to deregulate certain routes approved by the board?
Đề xuất của hãng hàng không về việc bãi bỏ quy định đối với một số tuyến đường nhất định có được hội đồng quản trị chấp thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deregulate".

Chủ Nghĩa Tự Do Kinh Tế

Bãi bỏ quy định thường liên quan đến chủ nghĩa tự do kinh tế, một hệ tư tưởng tin rằng thị trường tự do, không bị chính phủ can thiệp, sẽ dẫn đến sự thịnh vượng và hiệu quả cao hơn. Điều này là một phần quan trọng của các cuộc tranh luận chính trị và kinh tế trên toàn thế giới.