(Top Banner Ad)
defrauding
C1
Động từ (Verb) C1 Pháp luật, Kinh tế

defrauding

UK: /dɪˈfrɔːdɪŋ/ • US: /dɪˈfrɔːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lừa đảo gian lận chiếm đoạt bằng thủ đoạn gian dối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using deception to take money or possessions dishonestly from someone.

Vietnamese Meaning

Lừa đảo, chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của ai đó một cách bất lương bằng cách sử dụng sự lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of defrauding the company of millions of dollars."

    "Anh ta bị cáo buộc lừa đảo công ty hàng triệu đô la."

  • "They are defrauding investors by selling worthless stocks."

    "Họ đang lừa đảo các nhà đầu tư bằng cách bán cổ phiếu vô giá trị."

  • "He was caught defrauding the government of tax money."

    "Anh ta bị bắt vì lừa đảo chính phủ tiền thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defraud lừa đảo, gian lận tiền bạc của ai đó
Noun defrauder kẻ lừa đảo, người thực hiện hành vi gian lận
Noun defraudment hành vi lừa đảo (ít phổ biến hơn từ 'fraud')
Noun fraud sự gian lận, trò lừa đảo (có cùng gốc Latin)
Adjective fraudulent có tính chất lừa đảo, gian lận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defraudare
Old French
defrauder
English
defraud

Nguồn gốc của 'Defrauding'

Từ 'defraud' xuất phát từ động từ 'defraudare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lừa dối, gian lận'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'defrauder' vào thế kỷ 14, và từ đó được du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về hành vi gian lận tài chính hoặc lừa đảo người khác.

Usage Note

Từ 'defraud' thường liên quan đến hành vi lừa đảo có chủ đích và được lên kế hoạch cẩn thận. Nó khác với 'cheat' ở chỗ 'defraud' thường liên quan đến số tiền lớn hơn hoặc lừa đảo phức tạp hơn. So với 'swindle', 'defraud' thường có tính chất pháp lý và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

of out of

'Defraud someone of something' có nghĩa là tước đoạt cái gì đó của ai đó bằng sự lừa dối. 'Defraud someone out of something' có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc ai đó bị tước đoạt một cách bất công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + defrauding
  • accused of accused of defrauding
    (bị buộc tội lừa đảo)
  • charged with charged with defrauding
    (bị truy tố vì hành vi lừa đảo)
  • convicted of convicted of defrauding
    (bị kết án lừa đảo)
  • preventing preventing defrauding
    (ngăn chặn hành vi lừa đảo)
Nouns + of/for + defrauding
  • act of act of defrauding
    (hành vi lừa đảo)
  • crime of crime of defrauding
    (tội lừa đảo)
  • scheme for scheme for defrauding
    (âm mưu lừa đảo)

Idioms

  • accused of defrauding the public

    bị buộc tội lừa đảo công chúng

    "The politician was accused of defrauding the public of millions of dollars."

    (Vị chính trị gia bị buộc tội lừa đảo công chúng hàng triệu đô la.)

  • a scheme for defrauding investors

    một kế hoạch/âm mưu lừa đảo các nhà đầu tư

    "They uncovered a sophisticated scheme for defrauding investors."

    (Họ đã phát hiện ra một âm mưu lừa đảo các nhà đầu tư tinh vi.)

  • convicted of defrauding the government

    bị kết tội lừa đảo chính phủ

    "He was convicted of defrauding the government on tax returns."

    (Ông ta bị kết tội lừa đảo chính phủ về các tờ khai thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defrauding

Động từ (Verb)
Lật mặt

Lừa đảo, chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của ai đó một cách bất lương bằng cách sử dụng sự lừa dối.

"He was accused of defrauding the company of millions of dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had defrauded the investors, he would have faced severe legal consequences.
Nếu anh ta đã lừa đảo các nhà đầu tư, anh ta đã phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Phủ định
If the company had not defrauded its customers, it would not have lost its reputation.
Nếu công ty không lừa đảo khách hàng, công ty đã không mất uy tín.
Nghi vấn
Would the police have investigated if someone had defrauded the elderly woman?
Cảnh sát có điều tra không nếu ai đó đã lừa đảo bà lão?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defrauding".

Tội phạm cổ cồn trắng (White-collar crime)

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'defrauding' thường được xếp vào loại 'tội phạm cổ cồn trắng' (white-collar crime). Đây là những tội phạm tài chính phi bạo lực, thường do những người có địa vị xã hội hoặc chuyên môn cao thực hiện trong quá trình làm việc, như lừa đảo tài chính, tham ô, gian lận thuế. Những tội phạm này gây thiệt hại lớn về kinh tế và làm suy yếu niềm tin vào các hệ thống tài chính.

Hệ thống pháp luật nghiêm ngặt

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hành vi lừa đảo, đặc biệt là lừa đảo tài chính quy mô lớn, bị coi là một tội phạm nghiêm trọng với các hình phạt nặng, bao gồm phạt tiền lớn và án tù dài. Các cơ quan bảo vệ người tiêu dùng và các tổ chức giám sát tài chính được thành lập để ngăn chặn và xử lý các hành vi defrauding, nhằm bảo vệ quyền lợi của cá nhân và sự ổn định của thị trường.