defunding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of withdrawing funding from (something, especially a public service).
Vietnamese Meaning
Hành động rút tiền tài trợ từ (một cái gì đó, đặc biệt là một dịch vụ công).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The defunding of the arts program led to its closure."
"Việc cắt giảm ngân sách cho chương trình nghệ thuật đã dẫn đến việc đóng cửa chương trình."
-
"The proposal to defund the police sparked widespread protests."
"Đề xuất cắt giảm ngân sách cho cảnh sát đã gây ra các cuộc biểu tình lan rộng."
-
"Many activists are calling for the defunding of fossil fuel projects."
"Nhiều nhà hoạt động đang kêu gọi cắt giảm ngân sách cho các dự án nhiên liệu hóa thạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defund | ngừng cấp vốn, rút tài trợ |
| Adjective | defunded | bị cắt tài trợ, không còn được cấp vốn |
| Noun (Gerund) | defunding | hành động/quá trình cắt giảm hoặc ngừng cấp vốn |
| Verb | fund | cấp vốn, tài trợ |
| Noun | fund | quỹ, nguồn vốn |
| Noun (Gerund) | funding | sự cấp vốn, nguồn tài trợ |
| Adjective | funded | được cấp vốn, có kinh phí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và tài chính để mô tả việc giảm hoặc loại bỏ nguồn tài trợ cho một tổ chức, chương trình hoặc dự án cụ thể. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy một sự phản đối hoặc không đồng ý với hoạt động của đối tượng bị cắt giảm ngân sách. Khác với 'funding cut' (cắt giảm ngân sách chung chung), 'defunding' thường ám chỉ mục tiêu loại bỏ hoàn toàn nguồn tài trợ.
Prepositions
'Defunding of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị cắt giảm ngân sách. Ví dụ: 'The defunding of the police department.' (Việc cắt giảm ngân sách của sở cảnh sát.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
police police defunding (việc cắt giảm tài trợ cho cảnh sát)
-
budget budget defunding (việc cắt giảm ngân sách)
-
school school defunding (việc cắt giảm tài trợ cho trường học)
-
propose propose defunding (đề xuất cắt giảm tài trợ)
-
support support defunding (ủng hộ việc cắt giảm tài trợ)
-
oppose oppose defunding (phản đối việc cắt giảm tài trợ)
-
controversial controversial defunding (việc cắt giảm tài trợ gây tranh cãi)
-
radical radical defunding (việc cắt giảm tài trợ triệt để/cấp tiến)
Idioms
-
calls for defunding
những lời kêu gọi cắt giảm tài trợ
"There were widespread calls for defunding certain government agencies."
(Có những lời kêu gọi rộng rãi về việc cắt giảm tài trợ cho một số cơ quan chính phủ.)
-
the defunding debate
cuộc tranh luận về việc cắt giảm tài trợ
"The defunding debate dominated political discussions for months."
(Cuộc tranh luận về việc cắt giảm tài trợ đã chi phối các cuộc thảo luận chính trị trong nhiều tháng.)
-
threat of defunding
mối đe dọa cắt giảm tài trợ
"The organization faced the constant threat of defunding."
(Tổ chức đó phải đối mặt với mối đe dọa thường trực về việc cắt giảm tài trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defunding
Danh động từ (Gerund) / Danh từHành động rút tiền tài trợ từ (một cái gì đó, đặc biệt là một dịch vụ công).
"The defunding of the arts program led to its closure."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization, which faced defunding last year, has successfully recovered its financial stability. |
Tổ chức, tổ chức đã phải đối mặt với việc cắt giảm ngân sách năm ngoái, đã phục hồi thành công sự ổn định tài chính của mình. |
| Phủ định | The program that the city decided not to defund continues to provide essential services to the community. |
Chương trình mà thành phố quyết định không cắt giảm ngân sách tiếp tục cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng. |
| Nghi vấn | Is this the department where they are discussing defunding the project? |
Đây có phải là phòng ban nơi họ đang thảo luận về việc cắt giảm ngân sách cho dự án không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council defunded the police department last year. |
Hội đồng thành phố đã cắt giảm ngân sách của sở cảnh sát vào năm ngoái. |
| Phủ định | The government did not defund the educational program. |
Chính phủ đã không cắt giảm ngân sách cho chương trình giáo dục. |
| Nghi vấn | Will they defund the project if it continues to fail? |
Liệu họ có cắt giảm ngân sách cho dự án nếu nó tiếp tục thất bại không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council is defunding the police department to allocate resources to social programs. |
Hội đồng thành phố đang cắt giảm ngân sách của sở cảnh sát để phân bổ nguồn lực cho các chương trình xã hội. |
| Phủ định | The government isn't defunding education; instead, they are increasing its budget. |
Chính phủ không cắt giảm ngân sách giáo dục; thay vào đó, họ đang tăng ngân sách cho nó. |
| Nghi vấn | Why are they defunding the arts program? |
Tại sao họ lại cắt giảm ngân sách cho chương trình nghệ thuật? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local government has been defunding public schools for the past five years. |
Chính quyền địa phương đã và đang cắt giảm ngân sách cho các trường công trong năm năm qua. |
| Phủ định | The community hasn't been defunding the local library, despite rumors to the contrary. |
Cộng đồng đã không cắt giảm ngân sách cho thư viện địa phương, mặc dù có những tin đồn ngược lại. |
| Nghi vấn | Has the organization been defunding environmental programs in recent months? |
Có phải tổ chức đã và đang cắt giảm ngân sách cho các chương trình môi trường trong những tháng gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defunding".
