(Top Banner Ad)
defunding
C1
Danh động từ (Gerund) / Danh từ C1 Chính trị, Tài chính công

defunding

UK: /diːˈfʌndɪŋ/ • US: /diːˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm ngân sách tước đoạt ngân sách ngừng cấp vốn rút vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of withdrawing funding from (something, especially a public service).

Vietnamese Meaning

Hành động rút tiền tài trợ từ (một cái gì đó, đặc biệt là một dịch vụ công).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defunding of the arts program led to its closure."

    "Việc cắt giảm ngân sách cho chương trình nghệ thuật đã dẫn đến việc đóng cửa chương trình."

  • "The proposal to defund the police sparked widespread protests."

    "Đề xuất cắt giảm ngân sách cho cảnh sát đã gây ra các cuộc biểu tình lan rộng."

  • "Many activists are calling for the defunding of fossil fuel projects."

    "Nhiều nhà hoạt động đang kêu gọi cắt giảm ngân sách cho các dự án nhiên liệu hóa thạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defund ngừng cấp vốn, rút tài trợ
Adjective defunded bị cắt tài trợ, không còn được cấp vốn
Noun (Gerund) defunding hành động/quá trình cắt giảm hoặc ngừng cấp vốn
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun fund quỹ, nguồn vốn
Noun (Gerund) funding sự cấp vốn, nguồn tài trợ
Adjective funded được cấp vốn, có kinh phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tài chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰudʰ-
Latin
fundus
Old French
fond
English (15th Century)
fund (noun)
English (17th Century)
fund (verb)
English (Early 20th Century)
defund (verb)
English (Late 20th - Early 21st Century)
defunding (gerund/noun)

Nguồn gốc của 'fund' và tiền tố 'de-'

Từ 'defund' và 'defunding' được hình thành từ hai phần chính. 'Fund' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundus' (nghĩa là 'đáy', 'nền tảng'), sau này phát triển thành ý nghĩa 'nguồn tiền' hoặc 'quỹ'. Tiền tố 'de-' trong tiếng Anh thường mang nghĩa 'loại bỏ', 'ngược lại' hoặc 'giảm bớt'. Khi kết hợp lại, 'defund' (động từ) mang nghĩa 'ngừng cấp vốn' hoặc 'rút tài trợ'. 'Defunding' là danh động từ hoặc danh từ chỉ hành động này, thường được dùng trong bối cảnh các tổ chức hoặc chương trình bị cắt giảm nguồn tài chính.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và tài chính để mô tả việc giảm hoặc loại bỏ nguồn tài trợ cho một tổ chức, chương trình hoặc dự án cụ thể. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy một sự phản đối hoặc không đồng ý với hoạt động của đối tượng bị cắt giảm ngân sách. Khác với 'funding cut' (cắt giảm ngân sách chung chung), 'defunding' thường ám chỉ mục tiêu loại bỏ hoàn toàn nguồn tài trợ.

Prepositions

of

'Defunding of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị cắt giảm ngân sách. Ví dụ: 'The defunding of the police department.' (Việc cắt giảm ngân sách của sở cảnh sát.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + defunding
  • police police defunding
    (việc cắt giảm tài trợ cho cảnh sát)
  • budget budget defunding
    (việc cắt giảm ngân sách)
  • school school defunding
    (việc cắt giảm tài trợ cho trường học)
Verb + defunding
  • propose propose defunding
    (đề xuất cắt giảm tài trợ)
  • support support defunding
    (ủng hộ việc cắt giảm tài trợ)
  • oppose oppose defunding
    (phản đối việc cắt giảm tài trợ)
Adjective + defunding
  • controversial controversial defunding
    (việc cắt giảm tài trợ gây tranh cãi)
  • radical radical defunding
    (việc cắt giảm tài trợ triệt để/cấp tiến)

Idioms

  • calls for defunding

    những lời kêu gọi cắt giảm tài trợ

    "There were widespread calls for defunding certain government agencies."

    (Có những lời kêu gọi rộng rãi về việc cắt giảm tài trợ cho một số cơ quan chính phủ.)

  • the defunding debate

    cuộc tranh luận về việc cắt giảm tài trợ

    "The defunding debate dominated political discussions for months."

    (Cuộc tranh luận về việc cắt giảm tài trợ đã chi phối các cuộc thảo luận chính trị trong nhiều tháng.)

  • threat of defunding

    mối đe dọa cắt giảm tài trợ

    "The organization faced the constant threat of defunding."

    (Tổ chức đó phải đối mặt với mối đe dọa thường trực về việc cắt giảm tài trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defunding

Danh động từ (Gerund) / Danh từ
Lật mặt

Hành động rút tiền tài trợ từ (một cái gì đó, đặc biệt là một dịch vụ công).

"The defunding of the arts program led to its closure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization, which faced defunding last year, has successfully recovered its financial stability.
Tổ chức, tổ chức đã phải đối mặt với việc cắt giảm ngân sách năm ngoái, đã phục hồi thành công sự ổn định tài chính của mình.
Phủ định
The program that the city decided not to defund continues to provide essential services to the community.
Chương trình mà thành phố quyết định không cắt giảm ngân sách tiếp tục cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng.
Nghi vấn
Is this the department where they are discussing defunding the project?
Đây có phải là phòng ban nơi họ đang thảo luận về việc cắt giảm ngân sách cho dự án không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council defunded the police department last year.
Hội đồng thành phố đã cắt giảm ngân sách của sở cảnh sát vào năm ngoái.
Phủ định
The government did not defund the educational program.
Chính phủ đã không cắt giảm ngân sách cho chương trình giáo dục.
Nghi vấn
Will they defund the project if it continues to fail?
Liệu họ có cắt giảm ngân sách cho dự án nếu nó tiếp tục thất bại không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is defunding the police department to allocate resources to social programs.
Hội đồng thành phố đang cắt giảm ngân sách của sở cảnh sát để phân bổ nguồn lực cho các chương trình xã hội.
Phủ định
The government isn't defunding education; instead, they are increasing its budget.
Chính phủ không cắt giảm ngân sách giáo dục; thay vào đó, họ đang tăng ngân sách cho nó.
Nghi vấn
Why are they defunding the arts program?
Tại sao họ lại cắt giảm ngân sách cho chương trình nghệ thuật?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local government has been defunding public schools for the past five years.
Chính quyền địa phương đã và đang cắt giảm ngân sách cho các trường công trong năm năm qua.
Phủ định
The community hasn't been defunding the local library, despite rumors to the contrary.
Cộng đồng đã không cắt giảm ngân sách cho thư viện địa phương, mặc dù có những tin đồn ngược lại.
Nghi vấn
Has the organization been defunding environmental programs in recent months?
Có phải tổ chức đã và đang cắt giảm ngân sách cho các chương trình môi trường trong những tháng gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defunding".

'Defund the Police' - Phong trào xã hội

Cụm từ 'defunding' trở nên nổi bật trên toàn cầu, đặc biệt là trong phong trào 'Defund the Police' (Cắt giảm tài trợ cho Cảnh sát) tại Hoa Kỳ vào năm 2020. Phong trào này kêu gọi chuyển hướng một phần ngân sách dành cho lực lượng cảnh sát sang các dịch vụ cộng đồng khác như chăm sóc sức khỏe tâm thần, nhà ở và giáo dục, với mục tiêu giải quyết tận gốc các vấn đề xã hội thay vì chỉ dựa vào hành pháp. Đây là một khái niệm gây nhiều tranh cãi và có nhiều cách hiểu khác nhau.

Ngân sách công và ưu tiên chi tiêu

Trên bình diện rộng hơn, 'defunding' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ngân sách công, nơi các chính phủ cân nhắc việc cắt giảm hoặc rút tài trợ khỏi các chương trình, cơ quan hoặc dịch vụ cụ thể để tái phân bổ nguồn lực theo các ưu tiên mới hoặc để giảm chi tiêu tổng thể. Điều này thường là một chủ đề nhạy cảm và gây tranh cãi vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến các dịch vụ công và cuộc sống của người dân.