(Top Banner Ad)
vilification
C2
noun C2 Chính trị, Xã hội

vilification

UK: /ˌvɪlɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌvɪlɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phỉ báng sự bôi nhọ sự vu khống hành động nói xấu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of vilifying; the state of being vilified; defamatory accusation.

Vietnamese Meaning

Sự phỉ báng; sự nói xấu; hành động bôi nhọ, vu khống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician suffered constant vilification in the press."

    "Chính trị gia đó phải chịu đựng sự phỉ báng liên tục trên báo chí."

  • "His vilification of his opponent was unwarranted."

    "Sự phỉ báng đối thủ của anh ta là không chính đáng."

  • "The article was a clear case of vilification."

    "Bài báo đó là một trường hợp phỉ báng rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vilify phỉ báng, bôi nhọ
Adjective vilifying mang tính phỉ báng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vilis
Latin
vilificare
English
vilification

Gốc Rễ của 'Vilification'

Từ 'vilification' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vilis,' nghĩa là 'rẻ mạt' hoặc 'không đáng giá.' Sau đó, nó phát triển thành 'vilificare,' có nghĩa là 'coi thường' hoặc 'làm cho trở nên tầm thường.' Quá trình này cho thấy sự tiến hóa của từ từ việc mô tả giá trị thấp đến việc mô tả hành động phỉ báng hoặc bôi nhọ danh dự.

Usage Note

Vilification ám chỉ việc cố ý và ác ý làm tổn hại danh tiếng của ai đó bằng những lời nói sai sự thật, mang tính chất công kích cá nhân và thường mang động cơ chính trị hoặc thù hằn cá nhân. Khác với 'criticism' (chỉ trích) đơn thuần, vilification chứa đựng sự thù địch và mục đích làm mất uy tín.

Prepositions

of

Vilification *of* someone: sự phỉ báng ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vilification
  • Unfair vilification
    (sự phỉ báng không công bằng)
  • Public vilification
    (sự phỉ báng công khai)
Verb + vilification
  • Subject to vilification
    (bị phỉ báng)
  • Engage in vilification
    (tham gia vào việc phỉ báng)

Idioms

  • Pile on the vilification

    Liên tục phỉ báng, công kích ai đó dồn dập.

    "After the scandal broke, the media piled on the vilification."

    (Sau khi vụ bê bối nổ ra, giới truyền thông liên tục công kích dồn dập.)

  • Run a campaign of vilification

    Thực hiện một chiến dịch phỉ báng.

    "The politician accused his opponent of running a campaign of vilification."

    (Chính trị gia cáo buộc đối thủ của mình thực hiện một chiến dịch phỉ báng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vilification

noun
Lật mặt

Sự phỉ báng; sự nói xấu; hành động bôi nhọ, vu khống.

"The politician suffered constant vilification in the press."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the vilifying article appeared, his reputation, once stellar, suffered greatly.
Sau khi bài báo phỉ báng xuất hiện, danh tiếng của anh ấy, vốn rất nổi tiếng, đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Phủ định
There was no vilification, no personal attacks, and no negativity in the debate; instead, it was respectful and informative.
Không có sự phỉ báng, không có tấn công cá nhân và không có sự tiêu cực nào trong cuộc tranh luận; thay vào đó, nó diễn ra một cách tôn trọng và cung cấp nhiều thông tin.
Nghi vấn
Considering his past actions, can we really be surprised, or should we instead be concerned about the vilification he faces?
Xem xét những hành động trong quá khứ của anh ta, chúng ta có thực sự ngạc nhiên không, hay thay vào đó chúng ta nên lo lắng về sự phỉ báng mà anh ta phải đối mặt?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper is going to vilify the politician in tomorrow's edition.
Tờ báo sẽ phỉ báng chính trị gia trong ấn bản ngày mai.
Phủ định
The candidate is not going to resort to vilification during the campaign.
Ứng cử viên sẽ không dùng đến sự phỉ báng trong suốt chiến dịch.
Nghi vấn
Are they going to vilify him without any proof?
Họ định phỉ báng anh ta mà không có bất kỳ bằng chứng nào sao?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the truth came out, the politician had already been vilified by the media.
Vào thời điểm sự thật được đưa ra, chính trị gia đã bị giới truyền thông phỉ báng.
Phủ định
She had not vilified her opponent, despite the accusations made against her.
Cô ấy đã không phỉ báng đối thủ của mình, mặc dù những lời buộc tội chống lại cô ấy.
Nghi vấn
Had they vilified him unfairly before knowing the full story?
Họ đã phỉ báng anh ta một cách bất công trước khi biết toàn bộ câu chuyện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vilification".

Văn hóa Tranh luận và Phỉ Báng

Trong một số nền văn hóa phương Tây, tranh luận công khai có thể trở nên gay gắt, đôi khi vượt qua ranh giới giữa phê bình và phỉ báng. Điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt này và tránh việc sử dụng ngôn ngữ gây tổn hại đến danh dự của người khác.