(Top Banner Ad)
deity
C1
noun C1 Tôn giáo, Thần thoại

deity

UK: /ˈdeɪəti/ • US: /ˈdiːɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thần vị thần thượng đế đấng tối cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A god or goddess.

Vietnamese Meaning

Thần hoặc nữ thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aphrodite is the Greek deity of love and beauty."

    "Aphrodite là vị nữ thần tình yêu và sắc đẹp của Hy Lạp."

  • "Many ancient cultures worshipped multiple deities."

    "Nhiều nền văn hóa cổ đại thờ cúng nhiều vị thần."

  • "The river was considered a deity by the local people."

    "Con sông được người dân địa phương coi như một vị thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deification Sự thần thánh hóa, sự phong thần
Adjective deific Thuộc về thần thánh, có tính chất thần thánh
Verb deify Thần thánh hóa, phong thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deiwos
Latin
deus
Old French
deite
English
deity

Nguồn gốc của 'deity'

Từ 'deity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deus', có nghĩa là 'thần'. Ý tưởng về một 'deity' đã tồn tại từ rất lâu, với các nền văn hóa cổ đại trên khắp thế giới đều tôn thờ các vị thần khác nhau để giải thích thế giới xung quanh và tìm kiếm sự giúp đỡ trong cuộc sống.

Usage Note

Từ 'deity' thường được dùng để chỉ một vị thần cụ thể trong một tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng đa thần. Nó nhấn mạnh phẩm chất thiêng liêng, quyền năng siêu nhiên và địa vị được tôn thờ của vị thần đó. Khác với 'god' (thần) có thể dùng chung cho cả thần và á thần, 'deity' thường trang trọng hơn và chỉ các vị thần tối cao hoặc quan trọng.

Prepositions

of

'deity of' được dùng để chỉ vị thần cai quản một lĩnh vực, khía cạnh cụ thể nào đó của cuộc sống hoặc tự nhiên. Ví dụ: 'deity of war' (thần chiến tranh), 'deity of love' (thần tình yêu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deity
  • supreme supreme deity
    (vị thần tối cao)
  • principal principal deity
    (vị thần chính)
  • local local deity
    (thần địa phương)
Verb + deity
  • worship worship a deity
    (thờ phụng một vị thần)
  • invoke invoke a deity
    (cầu khấn một vị thần)
  • appease appease a deity
    (xoa dịu một vị thần)

Idioms

  • act like a deity

    hành xử như một vị thần (tự cao, tự đại)

    "He acts like a deity, expecting everyone to obey him."

    (Anh ta cư xử như một vị thần, mong đợi mọi người phải tuân theo anh ta.)

  • pay homage to a deity

    tỏ lòng tôn kính với một vị thần

    "People pay homage to the deity by offering prayers and sacrifices."

    (Mọi người tỏ lòng tôn kính với vị thần bằng cách cầu nguyện và dâng lễ vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deity

noun
Lật mặt

Thần hoặc nữ thần.

"Aphrodite is the Greek deity of love and beauty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People must respect every deity in their culture.
Mọi người phải tôn trọng mọi vị thần trong văn hóa của họ.
Phủ định
You should not mock any deity, regardless of your beliefs.
Bạn không nên chế nhạo bất kỳ vị thần nào, bất kể niềm tin của bạn.
Nghi vấn
Could the ancient Greeks believe in a single deity?
Liệu người Hy Lạp cổ đại có thể tin vào một vị thần duy nhất không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people pray to a deity with sincerity, they may find inner peace.
Nếu mọi người cầu nguyện một vị thần với sự thành tâm, họ có thể tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.
Phủ định
If you don't believe in a deity, you won't feel obliged to follow religious doctrines.
Nếu bạn không tin vào một vị thần, bạn sẽ không cảm thấy bắt buộc phải tuân theo các giáo lý tôn giáo.
Nghi vấn
Will people create a new deity if their current beliefs no longer satisfy them?
Liệu mọi người có tạo ra một vị thần mới nếu những niềm tin hiện tại của họ không còn làm họ thỏa mãn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a culture reveres a deity, they often build temples in its honor.
Nếu một nền văn hóa tôn kính một vị thần, họ thường xây đền thờ để tôn vinh vị thần đó.
Phủ định
When people don't believe in a deity, they don't offer prayers.
Khi mọi người không tin vào một vị thần, họ không cầu nguyện.
Nghi vấn
If a society worships a deity, does it usually have specific rituals?
Nếu một xã hội thờ cúng một vị thần, nó thường có những nghi lễ cụ thể không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to worship the deity with offerings.
Họ sẽ thờ vị thần bằng những lễ vật.
Phủ định
We are not going to treat the deity's name with disrespect.
Chúng ta sẽ không đối xử bất kính với tên của vị thần.
Nghi vấn
Is she going to dedicate her life to the deity?
Cô ấy sẽ hiến dâng cuộc đời mình cho vị thần sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, many people will believe in one deity.
Trong tương lai, nhiều người sẽ tin vào một vị thần duy nhất.
Phủ định
They are not going to worship any deity next year.
Họ sẽ không thờ cúng bất kỳ vị thần nào vào năm tới.
Nghi vấn
Will you consider 'deity' as a topic for your research?
Bạn sẽ xem xét 'vị thần' như một chủ đề cho nghiên cứu của bạn chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish people didn't treat celebrities like deities.
Tôi ước mọi người không đối xử với những người nổi tiếng như thần thánh.
Phủ định
If only ancient civilizations hadn't wished their deity would bring them eternal prosperity, perhaps they would have focused on sustainability.
Giá mà các nền văn minh cổ đại không ước vị thần của họ mang lại sự thịnh vượng vĩnh cửu, có lẽ họ đã tập trung vào sự bền vững.
Nghi vấn
If only they could understand which deity their ancestors worshiped, would they feel closer to their roots?
Giá mà họ có thể hiểu được vị thần nào mà tổ tiên họ thờ cúng, liệu họ có cảm thấy gần gũi hơn với cội nguồn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deity".

Đa thần giáo và Nhất thần giáo

Trong văn hóa và tôn giáo, có sự khác biệt giữa đa thần giáo (tin vào nhiều vị thần) và nhất thần giáo (tin vào một vị thần duy nhất). Các nền văn hóa cổ đại như Hy Lạp và La Mã theo đa thần giáo, trong khi các tôn giáo như Kitô giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo theo nhất thần giáo.

Vai trò của Thần trong Xã hội

Các vị thần đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các giá trị đạo đức, luật lệ và phong tục tập quán của một xã hội. Các câu chuyện về các vị thần thường được sử dụng để dạy dỗ về lòng tốt, sự công bằng và trách nhiệm.