(Top Banner Ad)
divinity
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học

divinity

UK: /dɪˈvɪn.ɪ.ti/ • US: /dəˈvɪn.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

thần tính sự thần thánh thần học vị thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state of being a god, or something related to a god

Vietnamese Meaning

trạng thái thần thánh, bản chất thần thánh, hoặc điều gì đó liên quan đến thần thánh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many ancient cultures worshipped the divinity of the sun."

    "Nhiều nền văn hóa cổ đại thờ phụng sự thần thánh của mặt trời."

  • "They questioned the leader's claim to divinity."

    "Họ nghi ngờ tuyên bố về sự thần thánh của nhà lãnh đạo."

  • "The divinity of nature is evident in its beauty."

    "Sự thần thánh của thiên nhiên thể hiện rõ trong vẻ đẹp của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective divine thuộc về thần thánh, thiêng liêng; siêu phàm; tuyệt diệu
Verb divine đoán, tiên tri (điều bí ẩn); khám phá (nước, khoáng chất bằng que dò)
Adverb divinely một cách thần thánh, thiêng liêng; tuyệt vời, hoàn hảo
Noun diviner thầy bói, thầy pháp; người dò tìm nước/khoáng sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dyeu-
Latin
dīvus
Latin
dīvīnus
Latin
dīvinitās
Old French
divinité
English
divinity

Nguồn gốc từ 'Divinity'

Từ 'divinity' có gốc từ tiếng Latin 'dīvinitās', mang ý nghĩa 'tính thần thánh' hoặc 'thần tính'. Từ này lại phát triển từ 'dīvīnus' (thuộc về thần thánh) và 'dīvus' (một vị thần). Gốc xa hơn nữa là từ Proto-Indo-European *dyeu-, có nghĩa là 'tỏa sáng', 'bầu trời' hoặc 'thần'. Điều này cho thấy 'divinity' ngay từ đầu đã gắn liền với những khái niệm về sự siêu việt, ánh sáng và các đấng linh thiêng.

Usage Note

Divinity thường được sử dụng để chỉ bản chất, phẩm chất hoặc quyền năng của một vị thần. Nó có thể đề cập đến một vị thần cụ thể, hoặc đến khái niệm về sự thần thánh nói chung. Sự khác biệt tinh tế giữa 'divinity' và các từ như 'godhood' hoặc 'deity' nằm ở chỗ 'divinity' nhấn mạnh hơn vào phẩm chất và bản chất thiêng liêng, trong khi 'godhood' tập trung vào vị trí, vai trò là một vị thần và 'deity' là một thực thể thần thánh (một vị thần).

Prepositions

of

'Divinity of' thường được dùng để chỉ thuộc tính thần thánh của một ai đó hoặc một cái gì đó, ví dụ: 'the divinity of Christ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divinity
  • absolute absolute divinity
    (thần tính tuyệt đối)
  • profound profound divinity
    (thần tính sâu sắc)
  • sacred sacred divinity
    (thần tính linh thiêng)
  • human human divinity
    (thần tính của con người (tiềm năng thiêng liêng trong mỗi người))
Verb + divinity
  • embody embody divinity
    (thể hiện thần tính)
  • recognize recognize divinity
    (công nhận thần tính)
  • worship worship divinity
    (thờ phụng thần thánh)
Noun + of + divinity
  • essence essence of divinity
    (bản chất thần thánh)
  • nature nature of divinity
    (bản chất thần thánh)
  • study the study of divinity
    (ngành thần học)

Idioms

  • a spark of divinity

    một tia sáng thần thánh (chỉ tiềm năng thiêng liêng, sự tốt đẹp hoặc khả năng phi thường tiềm ẩn trong mỗi người)

    "Many spiritual traditions believe that every human being carries a spark of divinity within them."

    (Nhiều truyền thống tâm linh tin rằng mỗi con người đều mang trong mình một tia sáng thần thánh.)

  • the study of divinity

    ngành thần học, nghiên cứu về các vấn đề tôn giáo, thần thánh và tín ngưỡng

    "She decided to pursue a master's degree in the study of divinity."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi bằng thạc sĩ trong ngành thần học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divinity

noun
Lật mặt

trạng thái thần thánh, bản chất thần thánh, hoặc điều gì đó liên quan đến thần thánh

"Many ancient cultures worshipped the divinity of the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the temple was completed, they had believed in the divinity of the emperor for centuries.
Vào thời điểm ngôi đền được hoàn thành, họ đã tin vào thần thánh của hoàng đế trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
She had not felt a divine presence until she visited the ancient ruins.
Cô ấy đã không cảm thấy một sự hiện diện thiêng liêng cho đến khi cô ấy đến thăm những tàn tích cổ.
Nghi vấn
Had the artist captured the divine inspiration he sought before he finished the painting?
Liệu người nghệ sĩ đã nắm bắt được nguồn cảm hứng thiêng liêng mà anh ấy tìm kiếm trước khi hoàn thành bức tranh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divinity".

Thần tính trong Tôn giáo và Triết học

Khái niệm 'divinity' là nền tảng trong nhiều tôn giáo và hệ thống triết học trên thế giới. Nó thường dùng để chỉ bản chất hoặc phẩm chất của một vị thần, một vị thánh, hoặc một đấng siêu nhiên. Trong một số triết lý, 'divinity' cũng có thể ám chỉ tiềm năng thiêng liêng hoặc sự vĩ đại tiềm ẩn bên trong mỗi con người, cho rằng con người có thể đạt đến một trạng thái cao cả hoặc giác ngộ.

Học thuyết Quyền năng Thần thánh của Vua chúa

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu thời trung cổ và cận đại, có một học thuyết chính trị quan trọng gọi là 'Divine Right of Kings' (Quyền năng Thần thánh của Vua chúa). Học thuyết này cho rằng quyền lực của một vị vua đến trực tiếp từ Chúa trời, và do đó, nhà vua chỉ phải chịu trách nhiệm trước Chúa chứ không phải trước bất kỳ thế lực trần tục nào. Điều này củng cố quyền lực tuyệt đối của hoàng gia và khẳng định tính bất khả xâm phạm của họ.