(Top Banner Ad)
dejection
C1
noun C1 Tâm lý học, Cảm xúc

dejection

UK: /dɪˈdʒekʃən/ • US: /dɪˈdʒekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chán nản sự thất vọng tâm trạng ủ rũ nỗi buồn chán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of feeling sad, disappointed, and without hope.

Vietnamese Meaning

Trạng thái buồn bã, thất vọng và mất hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team was in dejection after losing the final game."

    "Cả đội chìm trong sự thất vọng sau khi thua trận chung kết."

  • "A feeling of dejection swept over him when he heard the news."

    "Một cảm giác chán nản tràn ngập anh khi anh nghe tin tức."

  • "She sat in dejection, staring blankly at the wall."

    "Cô ngồi ủ rũ, nhìn chằm chằm vô hồn vào bức tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deject làm cho nản lòng, làm cho buồn bã
Adjective dejected nản lòng, buồn bã
Adverb dejectedly một cách nản lòng, một cách buồn bã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dējectiōnem
Middle English
dejectioun
English
dejection

Nguồn gốc của 'Dejection'

Từ 'dejection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dējectiōnem', có nghĩa là 'sự hạ thấp, sự nản lòng'. Nó ám chỉ trạng thái tinh thần bị kéo xuống, mất đi niềm vui và hy vọng. Giống như khi ai đó 'ném' (ject) tâm trạng của bạn 'xuống' (de).

Usage Note

Từ 'dejection' thường diễn tả một trạng thái tinh thần kéo dài hơn là một cảm xúc thoáng qua. Nó mạnh hơn 'sadness' (buồn bã) và gần với 'despair' (tuyệt vọng) nhưng không hoàn toàn tuyệt vọng. Nó ám chỉ sự thiếu động lực và niềm vui trong cuộc sống.

Prepositions

in

Đi với 'in' để diễn tả trạng thái chìm đắm trong sự buồn bã, thất vọng. Ví dụ: 'He was in deep dejection after failing the exam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dejection
  • deep deep dejection
    (sự nản lòng sâu sắc)
  • profound profound dejection
    (sự thất vọng sâu sắc)
Verb + dejection
  • fall into fall into dejection
    (rơi vào trạng thái nản lòng)
  • sink into sink into dejection
    (chìm vào sự chán nản)
  • overcome with overcome with dejection
    (bị choáng ngợp bởi sự chán nản)

Idioms

  • A state of dejection

    Một trạng thái buồn bã, chán nản

    "After losing the game, the team was in a state of dejection."

    (Sau khi thua trận, cả đội rơi vào trạng thái chán nản.)

  • Plunged into dejection

    Bị đẩy vào trạng thái chán nản

    "The bad news plunged her into deep dejection."

    (Tin xấu khiến cô ấy rơi vào tuyệt vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dejection

noun
Lật mặt

Trạng thái buồn bã, thất vọng và mất hy vọng.

"The team was in dejection after losing the final game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dejection was palpable: a heavy cloud seemed to hang over her after the bad news.
Sự chán nản của cô ấy thật rõ ràng: một đám mây nặng nề dường như bao trùm cô ấy sau tin xấu.
Phủ định
He wasn't dejected at all: despite the setback, he remained optimistic and focused on finding a solution.
Anh ấy không hề chán nản: mặc dù gặp trở ngại, anh ấy vẫn lạc quan và tập trung vào việc tìm ra giải pháp.
Nghi vấn
Was she dejectedly walking home: did the news affect her that deeply?
Có phải cô ấy đang chán nản đi bộ về nhà không: tin tức có ảnh hưởng đến cô ấy sâu sắc đến vậy sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be dejected every time she lost a game, but now she handles defeat much better.
Cô ấy từng cảm thấy chán nản mỗi khi thua một trận đấu, nhưng bây giờ cô ấy đối mặt với thất bại tốt hơn nhiều.
Phủ định
He didn't use to show any dejection, even when facing hardship.
Anh ấy đã không từng thể hiện bất kỳ sự chán nản nào, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.
Nghi vấn
Did they use to wallow in dejection after a setback?
Họ đã từng đắm chìm trong sự chán nản sau một thất bại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dejection".

Quan niệm về cảm xúc tiêu cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc tiêu cực như 'dejection' (sự chán nản) đôi khi được xem là dấu hiệu của sự yếu đuối. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều sự chấp nhận và khuyến khích việc chia sẻ cảm xúc để tìm kiếm sự giúp đỡ và hỗ trợ tinh thần.