(Top Banner Ad)
deliberating
Chung

deliberating

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliberate Cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng
Noun deliberation Sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ lưỡng
Adjective deliberate Cố ý, có chủ ý

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberare
English
deliberate
English
deliberating

Nguồn gốc của 'Deliberating'

Từ 'deliberating' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deliberare', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng'. Người La Mã cổ đại thường dùng từ này khi đưa ra các quyết định quan trọng trong chính trị và quân sự. Nó mang ý nghĩa của việc suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động, một phẩm chất được đánh giá cao trong xã hội La Mã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deliberating
  • carefully carefully deliberating
    (cân nhắc một cách cẩn thận)
  • slowly slowly deliberating
    (cân nhắc một cách chậm rãi)
  • intently intently deliberating
    (cân nhắc một cách chăm chú)
Verb + deliberating
  • spend time spend time deliberating
    (dành thời gian cân nhắc)
  • begin begin deliberating
    (bắt đầu cân nhắc)

Idioms

  • After some deliberation

    Sau một hồi cân nhắc

    "After some deliberation, the committee made their decision."

    (Sau một hồi cân nhắc, ủy ban đã đưa ra quyết định của họ.)

  • To take something under deliberation

    Xem xét cái gì đó

    "The board agreed to take the proposal under deliberation."

    (Hội đồng quản trị đồng ý xem xét đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberating

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberating".

Vai trò của sự cân nhắc trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống chính trị và pháp luật, sự cân nhắc (deliberation) đóng một vai trò quan trọng. Các quyết định thường được đưa ra sau một quá trình thảo luận và cân nhắc kỹ lưỡng, nhằm đảm bảo tính công bằng và hợp lý. Ví dụ, bồi thẩm đoàn phải cân nhắc các bằng chứng trước khi đưa ra phán quyết.