deliberating
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deliberate | Cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng |
| Noun | deliberation | Sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ lưỡng |
| Adjective | deliberate | Cố ý, có chủ ý |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
deliberare
English
deliberate
English
deliberating
Collocations (Từ đi kèm)
Adverb + deliberating
-
carefully carefully deliberating (cân nhắc một cách cẩn thận)
-
slowly slowly deliberating (cân nhắc một cách chậm rãi)
-
intently intently deliberating (cân nhắc một cách chăm chú)
Verb + deliberating
-
spend time spend time deliberating (dành thời gian cân nhắc)
-
begin begin deliberating (bắt đầu cân nhắc)
Idioms
-
After some deliberation
Sau một hồi cân nhắc
"After some deliberation, the committee made their decision."
(Sau một hồi cân nhắc, ủy ban đã đưa ra quyết định của họ.)
-
To take something under deliberation
Xem xét cái gì đó
"The board agreed to take the proposal under deliberation."
(Hội đồng quản trị đồng ý xem xét đề xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliberating
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberating".
Vai trò của sự cân nhắc trong văn hóa phương Tây
Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống chính trị và pháp luật, sự cân nhắc (deliberation) đóng một vai trò quan trọng. Các quyết định thường được đưa ra sau một quá trình thảo luận và cân nhắc kỹ lưỡng, nhằm đảm bảo tính công bằng và hợp lý. Ví dụ, bồi thẩm đoàn phải cân nhắc các bằng chứng trước khi đưa ra phán quyết.
