(Top Banner Ad)
deliberation
C1
noun C1 Chính trị, Luật pháp, Quyết định

deliberation

UK: /dɪˌlɪbəˈreɪʃən/ • US: /dɪˌlɪbəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cân nhắc kỹ lưỡng sự suy xét cẩn thận sự nghị án sự thảo luận kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Careful and thorough consideration or discussion of a subject or choice.

Vietnamese Meaning

Sự cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng và thấu đáo về một vấn đề hoặc lựa chọn; sự thảo luận cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury began its deliberation after hearing all the evidence."

    "Bồi thẩm đoàn bắt đầu nghị án sau khi nghe tất cả các bằng chứng."

  • "The council's deliberation on the new policy took several hours."

    "Hội đồng đã mất vài giờ để cân nhắc về chính sách mới."

  • "After much deliberation, she decided to accept the job offer."

    "Sau nhiều cân nhắc, cô ấy quyết định chấp nhận lời mời làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliberate cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng
Adjective deliberate cố ý, có chủ ý; thận trọng, kỹ lưỡng
Adverb deliberately một cách có chủ ý, cố ý; một cách thận trọng, kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberare
English
deliberation

Nguồn gốc của 'deliberation'

Từ 'deliberation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deliberare', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng'. Ban đầu, nó ám chỉ việc suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra quyết định, một hành động quan trọng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.

Usage Note

Từ 'deliberation' nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và thảo luận kỹ càng trước khi đưa ra quyết định. Nó thường liên quan đến việc xem xét tất cả các yếu tố liên quan, cân nhắc các ưu và nhược điểm, và đánh giá các hậu quả có thể xảy ra. Khác với 'consideration' chỉ đơn thuần là xem xét, 'deliberation' bao hàm sự chủ động phân tích và đánh giá sâu sắc.

Prepositions

after during in

* **after deliberation:** sau khi cân nhắc kỹ lưỡng. Ví dụ: 'After much deliberation, the committee reached a decision.' (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, ủy ban đã đi đến một quyết định.)
* **during deliberation:** trong quá trình cân nhắc. Ví dụ: 'The proposal was amended during deliberation.' (Đề xuất đã được sửa đổi trong quá trình cân nhắc.)
* **in deliberation:** đang cân nhắc. Ví dụ: 'The jury is in deliberation.' (Bồi thẩm đoàn đang nghị án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deliberation
  • careful careful deliberation
    (sự cân nhắc cẩn thận)
  • extensive extensive deliberation
    (sự cân nhắc kỹ lưỡng, sâu rộng)
  • lengthy lengthy deliberation
    (sự cân nhắc kéo dài)
Verb + deliberation
  • require require deliberation
    (đòi hỏi sự cân nhắc)
  • follow follow deliberation
    (tiếp sau sự cân nhắc)
  • engage in engage in deliberation
    (tham gia vào sự cân nhắc)

Idioms

  • after much deliberation

    sau nhiều cân nhắc

    "After much deliberation, I've decided to accept the job offer."

    (Sau nhiều cân nhắc, tôi đã quyết định chấp nhận lời mời làm việc.)

  • under deliberation

    đang được cân nhắc

    "The proposal is currently under deliberation by the committee."

    (Đề xuất hiện đang được ủy ban cân nhắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberation

noun
Lật mặt

Sự cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng và thấu đáo về một vấn đề hoặc lựa chọn; sự thảo luận cẩn thận.

"The jury began its deliberation after hearing all the evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their deliberation led to a fair decision for everyone involved.
Sự cân nhắc kỹ lưỡng của họ đã dẫn đến một quyết định công bằng cho tất cả những người liên quan.
Phủ định
We didn't expect such a long deliberation before they reached a conclusion.
Chúng tôi không mong đợi một cuộc thảo luận kéo dài như vậy trước khi họ đi đến kết luận.
Nghi vấn
Was it your deliberative approach that ultimately resolved the dispute?
Có phải cách tiếp cận thận trọng của bạn là điều cuối cùng đã giải quyết tranh chấp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee will engage in careful deliberation before making a final decision.
Ủy ban sẽ tham gia vào quá trình cân nhắc cẩn thận trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Phủ định
They are not going to make a hasty decision; they are going to need time for deliberation.
Họ sẽ không đưa ra quyết định vội vàng; họ sẽ cần thời gian để cân nhắc.
Nghi vấn
Will there be a deliberative process involved in choosing the new leader?
Liệu có một quy trình cân nhắc liên quan đến việc lựa chọn nhà lãnh đạo mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberation".

Vai trò của sự cân nhắc trong hệ thống pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, sự cân nhắc kỹ lưỡng của bồi thẩm đoàn là yếu tố then chốt để đảm bảo một phán quyết công bằng. Họ phải thảo luận và xem xét tất cả các bằng chứng trước khi đưa ra phán quyết cuối cùng.