deliberate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Done consciously and intentionally.
Vietnamese Meaning
Được thực hiện một cách có ý thức và có chủ ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This was a deliberate attempt to mislead the public."
"Đây là một nỗ lực có chủ ý để đánh lừa công chúng."
-
"She spoke in a slow, deliberate way."
"Cô ấy nói một cách chậm rãi và cẩn trọng."
-
"The committee will deliberate on the proposal next week."
"Ủy ban sẽ cân nhắc về đề xuất vào tuần tới."
-
"It was a deliberate act of vandalism."
"Đó là một hành động phá hoại có chủ ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deliberate | Cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng (động từ) |
| Adjective | deliberate | Có tính toán, cố ý (tính từ) |
| Adverb | deliberately | Một cách có tính toán, cố ý (trạng từ) |
| Noun | deliberation | Sự cân nhắc, sự suy xét kỹ lưỡng (danh từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deliberate' mang ý nghĩa một hành động được suy nghĩ và lên kế hoạch cẩn thận, không phải là một hành động bốc đồng hay vô tình. Nó nhấn mạnh sự chủ động và ý thức trong hành động đó. So sánh với 'intentional' (có chủ ý), 'deliberate' thường mang sắc thái suy xét kỹ lưỡng hơn.
Prepositions
'deliberate on/about' có nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về một vấn đề gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a deliberate a deliberate attempt (một nỗ lực có chủ ý)
-
a deliberate a deliberate act (một hành động cố ý)
-
deliberate deliberate on/about something (cân nhắc về điều gì)
-
deliberate deliberate at length (cân nhắc rất kỹ lưỡng)
Idioms
-
with (all) deliberate speed
một cách chậm rãi và cẩn thận (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi muốn trì hoãn)
"The court ordered the school desegregated with all deliberate speed."
(Tòa án yêu cầu trường học bãi bỏ sự phân biệt chủng tộc một cách chậm rãi và cẩn thận.)
-
deliberate practice
luyện tập có ý thức, có mục tiêu rõ ràng để cải thiện kỹ năng
"Deliberate practice is key to mastering any skill."
(Luyện tập có ý thức là chìa khóa để làm chủ bất kỳ kỹ năng nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliberate
Tính từĐược thực hiện một cách có ý thức và có chủ ý.
"This was a deliberate attempt to mislead the public."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate".
