(Top Banner Ad)
deliberate
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Luật pháp

deliberate

UK: /dɪˈlɪbərət/ • US: /dəˈlɪbərət/

Nghĩa tiếng Việt

cố ý có chủ ý suy xét cân nhắc thảo luận kỹ lưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done consciously and intentionally.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện một cách có ý thức và có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This was a deliberate attempt to mislead the public."

    "Đây là một nỗ lực có chủ ý để đánh lừa công chúng."

  • "She spoke in a slow, deliberate way."

    "Cô ấy nói một cách chậm rãi và cẩn trọng."

  • "The committee will deliberate on the proposal next week."

    "Ủy ban sẽ cân nhắc về đề xuất vào tuần tới."

  • "It was a deliberate act of vandalism."

    "Đó là một hành động phá hoại có chủ ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliberate Cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng (động từ)
Adjective deliberate Có tính toán, cố ý (tính từ)
Adverb deliberately Một cách có tính toán, cố ý (trạng từ)
Noun deliberation Sự cân nhắc, sự suy xét kỹ lưỡng (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberare
English
deliberate

Nguồn Gốc Của 'Deliberate'

Từ 'deliberate' xuất phát từ tiếng Latin 'deliberare', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng'. Người xưa dùng từ này khi muốn diễn tả việc suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra quyết định, giống như việc cân đo đong đếm mọi khả năng.

Usage Note

Từ 'deliberate' mang ý nghĩa một hành động được suy nghĩ và lên kế hoạch cẩn thận, không phải là một hành động bốc đồng hay vô tình. Nó nhấn mạnh sự chủ động và ý thức trong hành động đó. So sánh với 'intentional' (có chủ ý), 'deliberate' thường mang sắc thái suy xét kỹ lưỡng hơn.

Prepositions

on about

'deliberate on/about' có nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về một vấn đề gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deliberate
  • a deliberate a deliberate attempt
    (một nỗ lực có chủ ý)
  • a deliberate a deliberate act
    (một hành động cố ý)
Verb + deliberate
  • deliberate deliberate on/about something
    (cân nhắc về điều gì)
  • deliberate deliberate at length
    (cân nhắc rất kỹ lưỡng)

Idioms

  • with (all) deliberate speed

    một cách chậm rãi và cẩn thận (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi muốn trì hoãn)

    "The court ordered the school desegregated with all deliberate speed."

    (Tòa án yêu cầu trường học bãi bỏ sự phân biệt chủng tộc một cách chậm rãi và cẩn thận.)

  • deliberate practice

    luyện tập có ý thức, có mục tiêu rõ ràng để cải thiện kỹ năng

    "Deliberate practice is key to mastering any skill."

    (Luyện tập có ý thức là chìa khóa để làm chủ bất kỳ kỹ năng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberate

Tính từ
Lật mặt

Được thực hiện một cách có ý thức và có chủ ý.

"This was a deliberate attempt to mislead the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate".

Sự Quan Trọng Của Quyết Định Thận Trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra quyết định một cách 'deliberate' (thận trọng, có cân nhắc) được coi trọng. Điều này thể hiện sự chín chắn, trách nhiệm và khả năng đánh giá rủi ro. Ngược lại, hành động bốc đồng thường bị xem là thiếu khôn ngoan.